Hệ số khả năng trả nợ DSCR là gì?
DSCR (Debt Service Coverage Ratio) là chỉ số tài chính đo lường khả năng doanh nghiệp tạo ra đủ dòng tiền từ hoạt động kinh doanh để trả nợ gốc và lãi vay. DSCR ≥ 1.2 thường được ngân hàng yêu cầu.
Thuật ngữ tiếng Anh: Debt Service Coverage Ratio
Lĩnh vực: Tín dụng
Công thức
DSCR = EBITDA (hoặc NOI) / Tổng trả nợ gốc + lãi trong năm
| DSCR | Đánh giá |
|---|---|
| < 1.0 | Không đủ trả nợ — từ chối |
| 1.0-1.2 | Vừa đủ — rủi ro cao |
| 1.2-1.5 | Tốt — mức yêu cầu phổ biến |
| > 1.5 | Rất tốt — dư sức trả nợ |
| > 2.0 | Xuất sắc — doanh nghiệp mạnh |
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp D: EBITDA = 3 tỷ/năm. Trả nợ gốc 1,5 tỷ + lãi 0,8 tỷ = 2,3 tỷ/năm. DSCR = 3/2,3 = 1.3 → đạt yêu cầu ngân hàng.
Cách cải thiện DSCR
- Tăng doanh thu, giảm chi phí → tăng EBITDA
- Kéo dài kỳ hạn vay → giảm trả nợ gốc hàng năm
- Tái cơ cấu nợ lãi suất thấp hơn → giảm trả lãi
Câu hỏi thường gặp
DSCR có áp dụng cho hộ kinh doanh không?
Khái niệm tương tự nhưng ngân hàng tính đơn giản hơn: thu nhập hàng tháng (doanh thu - chi phí - sinh hoạt gia đình) / số tiền trả nợ hàng tháng ≥ 1.5.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.