Hợp đồng bảo đảm là gì? | BizLoan

Hợp đồng bảo đảm là gì?

Security Agreement

Tín dụng11 phút đọc58 lượt xem

Hợp đồng bảo đảm là gì?

Văn bản pháp lý xác lập quyền của ngân hàng đối với tài sản bảo đảm của khoản vay.

Thuật ngữ tiếng Anh: Security Agreement

Lĩnh vực: Tín dụng

Các hình thức bảo đảm phổ biến trong hợp đồng tín dụng

Hợp đồng bảo đảm có thể được xác lập dựa trên nhiều hình thức tài sản khác nhau, tùy thuộc vào loại khoản vay, ngành nghề và khả năng của doanh nghiệp:

  • Bảo đảm bằng tài sản hữu hình: bất động sản (nhà xưởng, đất đai), máy móc thiết bị, phương tiện vận tải, hàng tồn kho. Đây là lựa chọn phổ biến với các doanh nghiệp sản xuất hoặc có tài sản cố định giá trị lớn.
  • Bảo đảm bằng tài sản vô hình: quyền sở hữu trí tuệ, nhãn hiệu, bằng sáng chế — phù hợp với doanh nghiệp công nghệ, FMCG hoặc các startup có tài sản trí tuệ có giá trị thương mại.
  • Bảo đảm bằng quyền tài sản: quyền đòi nợ, hợp đồng kinh tế, khoản phải thu — thường áp dụng với doanh nghiệp có dòng tiền ổn định từ các hợp đồng dài hạn với đối tác lớn.
  • Bảo lãnh của bên thứ ba: cá nhân hoặc tổ chức đứng ra bảo lãnh cho khoản vay bằng tài sản hoặc uy tín tài chính của họ. Hình thức này phù hợp khi doanh nghiệp chưa đủ tài sản để tự bảo đảm.
  • Bảo đảm bằng cổ phần/ phần vốn góp: doanh nghiệp hoặc cổ đông dùng cổ phần tại công ty làm tài sản bảo đảm — thường gặp trong các thương vụ vay vốn quy mô lớn.

Cấu trúc cơ bản của một hợp đồng bảo đảm

Mặc dù mỗi lender có mẫu hợp đồng riêng, hợp đồng bảo đảm trong hoạt động tín dụng tại Việt Nam thường bao gồm các thành phần chính:

  1. Thông tin các bên: bên bảo đảm (thường là bên vay hoặc bên thứ ba), bên nhận bảo đảm (lender), và các bên liên quan khác.
  2. Mô tả tài sản bảo đảm: loại tài sản, giá trị ước tính, tình trạng pháp lý, vị trí (với bất động sản, hàng hóa) hoặc thông tin chi tiết giúp xác định tài sản.
  3. Phạm vi bảo đảm: giá trị bảo đảm được tính theo tỷ lệ phần trăm của khoản vay (thường từ 70%–100% giá trị tài sản định giá, tùy chính sách lender), và phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm (gốc, lãi, phí phạt...).
  4. Quyền và nghĩa vụ của các bên: nghĩa vụ duy trì tài sản, bảo hiểm, cung cấp thông tin; quyền xử lý tài sản khi xảy ra sự kiện vi phạm.
  5. Điều khoản xử lý tài sản: quy định rõ thứ tự ưu tiên thanh toán, phương thức xử lý (bán đấu giá, thương lượng) khi bên vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
  6. Điều khoản về bảo hiểm: yêu cầu mua bảo hiểm cho tài sản bảo đảm trong suốt thời hạn khoản vay, với bên nhận bảo đảm là người thụ hưởng.
  7. Cam kết và điều khoản phạt: các cam kết đặc biệt (ví dụ: không thế chấp tài sản cho bên thứ ba khi chưa có sự đồng ý) và điều khoản phạt khi vi phạm.
  8. Điều khoản giải quyết tranh chấp: luật áp dụng và cơ quan giải quyết (thường là Tòa án nhân dân có thẩm quyền tại Việt Nam hoặc trọng tài nếu các bên thỏa thuận).

Lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng bảo đảm

Đối với doanh nghiệp SME, khi tham gia hợp đồng bảo đảm cần lưu ý một số vấn đề thực tiễn:

  • Kiểm tra kỹ điều khoản xử lý tài sản: một số hợp đồng có thể cho phép bên nhận bảo đảm tự xử lý tài sản mà không cần qua tòa án — doanh nghiệp cần hiểu rõ quyền này và hậu quả pháp lý.
  • Đánh giá kỹ giá trị tài sản: giá trị tài sản bảo đảm thường được lender định giá thấp hơn giá trị thị trường để phòng rủi ro. Doanh nghiệp nên tham khảo đơn vị định giá độc lập để đảm bảo tính công bằng.
  • Cân nhắc nghĩa vụ liên đới: nếu bảo lãnh cho người khác, bên bảo lãnh có thể phải chịu trách nhiệm toàn bộ nghĩa vụ trả nợ khi bên vay chính không thực hiện được.
  • Đọc kỹ phạm vi bảo đảm: cần xác định rõ hợp đồng bảo đảm chỉ áp dụng cho khoản vay hiện tại hay bao gồm cả các khoản vay phát sinh sau này.
  • Lưu ý chi phí phát sinh: phí đăng ký giao dịch bảo đảm, phí định giá, phí bảo hiểm tài sản — các khoản này thường do bên bảo đảm chịu và làm tăng chi phí vay thực tế.
  • Hiểu rõ thời hạn hiệu lực: hợp đồng bảo đảm có hiệu lực đến khi nào, khi nào tài sản được giải chấp — điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng tài sản cho các giao dịch khác.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo tổng quát, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Mỗi hợp đồng bảo đảm có thể có điều khoản riêng tùy theo thỏa thuận giữa các bên và chính sách của từng lender. Doanh nghiệp nên tham vấn luật sư hoặc chuyên gia tài chính trước khi ký kết.

Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng bảo đảm và hợp đồng tín dụng có phải là một không?

Không. Hợp đồng tín dụng ghi nhận khoản vay và nghĩa vụ trả nợ giữa doanh nghiệp với lender, còn hợp đồng bảo đảm là văn bản riêng xác lập quyền của lender đối với tài sản dùng để bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ đó. Hai hợp đồng có thể ký cùng ngày nhưng có hiệu lực độc lập.

Ai là người ký hợp đồng bảo đảm — có nhất thiết phải là người vay?

Không nhất thiết. Bên bảo đảm có thể là chính doanh nghiệp vay hoặc một bên thứ ba (cá nhân, tổ chức khác) đứng ra bảo lãnh bằng tài sản của mình. Trường hợp bảo lãnh cho người khác, bên bảo lãnh cần cân nhắc kỹ vì có thể phải chịu trách nhiệm toàn bộ khoản nợ khi bên vay chính không thực hiện được nghĩa vụ.

Khi nào tài sản bảo đảm được giải chấp và doanh nghiệp lấy lại được tài sản?

Tài sản được giải chấp khi doanh nghiệp hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ nợ (gốc, lãi, phí) theo hợp đồng tín dụng hoặc khi hai bên thỏa thuận thay thế tài sản bảo đảm khác. Sau khi giải chấp, doanh nghiệp cần yêu cầu lender hỗ trợ xóa đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền để tài sản hết hạn chế giao dịch.

BizLoan có trực tiếp soạn thảo hợp đồng bảo đảm cho doanh nghiệp không?

Không. BizLoan là nền tảng matching/kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng — không trực tiếp cho vay, không soạn thảo hợp đồng bảo đảm. Mẫu hợp đồng, điều khoản và quyết định phê duyệt đều do từng lender quyết định; doanh nghiệp nên tham vấn luật sư trước khi ký kết để đảm bảo quyền lợi.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan