Tín dụng - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Tín dụng - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Tín dụng

Tín dụng

Thuật ngữ tín dụng, cho vay, thẩm định và quản lý khoản vay doanh nghiệp

905 thuật ngữ trong danh mục này

Cho vay tiểu thương chợ

Market Vendor Micro-Lending

Khoản vay nhỏ cho tiểu thương tại chợ truyền thống để duy trì và phát triển kinh doanh.

Cho vay tín chấp

Unsecured Loan

Cho vay tín chấp là hình thức vay vốn không yêu cầu tài sản đảm bảo, dựa hoàn toàn vào uy tín tín dụng, thu nhập và năng lực tài chính của người vay để quyết định cấp tín dụng.

Cho vay tín dụng

Credit Lending / Credit Loan

Cho vay tín dụng là hoạt động ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cung cấp vốn cho khách hàng với cam kết hoàn trả gốc và lãi theo thỏa thuận, dựa trên đánh giá uy tín và năng lực tài chính.

Cho vay trả góp

Installment Loan

Khoản vay được trả dần theo các kỳ hạn cố định bao gồm cả gốc và lãi.

Cho vay trả góp điện thoại

Smartphone Installment Loan

Hình thức mua điện thoại trả góp 0% lãi suất thông qua công ty tài chính tiêu dùng tại điểm bán lẻ.

Cho vay trả góp đồ gia dụng

Home Appliance Installment Loan

Khoản vay nhỏ lẻ dành cho cá nhân mua sắm đồ gia dụng, điện tử tiêu dùng, trả góp qua nhiều tháng.

Cho vay trả góp xe máy

Motorcycle Installment Loan

Khoản vay tiêu dùng mua xe máy mới hoặc đã qua sử dụng, trả nợ hàng tháng theo kỳ hạn thoả thuận.

Cho vay trồng rừng

Forestry Lending

Khoản vay dài hạn hỗ trợ hộ gia đình, doanh nghiệp trồng rừng kinh tế và bảo vệ rừng.

Cho vay trung hạn

Medium-Term Loan

Khoản cho vay có thời hạn từ trên 12 tháng đến 60 tháng.

Cho vay từng lần

Single Disbursement Loan

Cho vay từng lần (Single Disbursement Loan) là phương thức cấp tín dụng mà mỗi lần khách hàng có nhu cầu vay vốn phải làm thủ tục vay vốn riêng biệt. Ngân hàng thẩm định, phê duyệt và giải ngân cho từng khoản vay cụ thể, với số tiền, kỳ hạn và lịch trả nợ xác định ngay từ đầu. Mỗi khoản vay là một hợp đồng tín dụng độc lập.

Cho vay ưu đãi lãi suất

Preferential Interest Rate Loan

Cho vay ưu đãi lãi suất là hình thức cho vay với mức lãi suất thấp hơn thị trường, được áp dụng có thời hạn cho các đối tượng ưu tiên như doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh, doanh nghiệp xuất khẩu hoặc theo các chương trình của Nhà nước.

Cho vay vùng khó khăn

Lending in Disadvantaged Areas

Khoản vay ưu đãi đặc biệt cho cư dân vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo.

Cho vay xoá đói giảm nghèo

Poverty Reduction Lending

Chương trình tín dụng chính sách nhằm giúp hộ nghèo thoát nghèo bền vững.

Cho vay xuất khẩu nông sản

Agricultural Export Financing

Khoản vay hỗ trợ doanh nghiệp thu mua, chế biến và xuất khẩu nông sản.

Chu kỳ công nợ

Receivable Cycle

Chu kỳ công nợ (Receivable Cycle) là khoảng thời gian từ khi doanh nghiệp bán hàng trả chậm cho đến khi thu được tiền từ khách hàng, phản ánh hiệu quả quản lý dòng tiền.

Chu kỳ sao kê thẻ

Statement Cycle

Khoảng thời gian ngân hàng tổng hợp các giao dịch thẻ và gửi sao kê cho chủ thẻ, thường là 1 tháng.

Chứng thư bảo lãnh

Letter of Guarantee / Bank Guarantee

Chứng thư bảo lãnh là văn bản do ngân hàng phát hành, cam kết thanh toán một khoản tiền cho bên thụ hưởng nếu bên được bảo lãnh không thực hiện đúng nghĩa vụ theo hợp đồng.

Chứng thư bảo lãnh ngân hàng là gì?

Bank Guarantee Certificate

Chứng thư bảo lãnh ngân hàng là văn bản do ngân hàng phát hành, cam kết thanh toán thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng với bên thụ hưởng.

Chương trình hỗ trợ lãi suất SME

SME Interest Rate Subsidy Program

Các chương trình của Chính phủ hoặc ngân hàng giảm lãi suất cho vay cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, thường giảm 1-3%/năm so với lãi suất thông thường.

Chương trình lương nhân viên

Salary Account Program

Gói dịch vụ ngân hàng trọn gói cho doanh nghiệp trả lương qua tài khoản ngân hàng, kèm ưu đãi cho nhân viên.

Chương trình tích luỹ dặm bay

Airline Miles Program

Chương trình thưởng dặm bay khi chi tiêu qua thẻ tín dụng, đổi lấy vé máy bay hoặc nâng hạng ghế.

Chương trình tín dụng nông thôn mới

New Rural Credit Program

Chương trình tín dụng ưu đãi gắn với mục tiêu xây dựng nông thôn mới của Nhà nước.

Chương trình tín dụng xanh nông thôn

Rural Green Credit Program

Chương trình tín dụng ưu đãi cho dự án bảo vệ môi trường và phát triển bền vững nông thôn.

Chuyển nợ quá hạn

Overdue Reclassification

Hành động chuyển khoản nợ từ nhóm trong hạn sang nhóm quá hạn khi khách hàng không trả đúng kỳ hạn.

Chuyên viên thẩm định tín dụng

Credit Appraisal Officer

Chuyên viên thẩm định tín dụng là người chịu trách nhiệm đánh giá hồ sơ vay vốn, phân tích rủi ro tín dụng và đưa ra khuyến nghị phê duyệt hoặc từ chối khoản vay cho ngân hàng và tổ chức tài chính.

CIC

Credit Information Center

CIC (Credit Information Center — Trung tâm Thông tin Tín dụng) là tổ chức trực thuộc Ngân hàng Nhà nước, có chức năng thu thập, xử lý, lưu trữ và cung cấp thông tin tín dụng của các tổ chức và cá nhân có quan hệ vay vốn tại các tổ chức tín dụng. Nói cách khác, CIC chính là "kho dữ liệu tín dụng quốc gia", nơi ghi nhận toàn bộ lịch sử vay — trả nợ của khách hàng trên hệ thống ngân hàng.

Cơ cấu lại thời hạn trả nợ

Debt Rescheduling

Việc điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, gia hạn nợ hoặc thay đổi điều kiện trả nợ cho khách hàng gặp khó khăn.

Có nên vay ngân hàng để kinh doanh không là gì

Should I Take a Business Loan

Nên vay khi: (1) có cơ hội kinh doanh rõ ràng mà thiếu vốn, (2) ROI dự kiến cao hơn lãi suất vay (ít nhất gấp 2), (3) dòng tiền đủ trả nợ hàng tháng mà không ảnh hưởng hoạt động.

Collateral

Collateral

Collateral (tài sản đảm bảo) là tài sản mà người vay cam kết thế chấp hoặc cầm cố cho ngân hàng để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ, ngân hàng có quyền xử lý tài sản này nếu người vay không trả được nợ.

Comisión anual de tarjeta de crédito

Credit Card Annual Fee

Comisión anual de tarjeta de crédito là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha của Phí thường niên thẻ tín dụng, khoản phí hàng năm để duy trì dịch vụ thẻ.

Danh mục khác