Chu kỳ công nợ (Receivable Cycle) là gì? | BizLoan Chu kỳ công nợ (Receivable Cycle) là gì? | BizLoan - BizLoan

Chu kỳ công nợ

Chu kỳ công nợ là gì?

Receivable Cycle

Tín dụng11 phút đọc32 lượt xem

Chu kỳ công nợ là gì?

Chu kỳ công nợ (Receivable Cycle) là khoảng thời gian tính từ ngày doanh nghiệp ghi nhận doanh thu bán hàng trả chậm (phát sinh công nợ phải thu) cho đến khi thực sự thu được tiền từ khách hàng. Chu kỳ này phản ánh trực tiếp hiệu quả quản lý dòng tiền và chính sách tín dụng của doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Receivable Cycle / Accounts Receivable Cycle

Lĩnh vực: Tín dụng & Tài chính doanh nghiệp

Công thức tính chu kỳ công nợ

Chỉ số Công thức Đơn vị
Chu kỳ công nợ (DSO) (Công nợ phải thu bình quân / Doanh thu) x 365 Ngày
Vòng quay công nợ Doanh thu / Công nợ phải thu bình quân Lần/năm

Chu kỳ công nợ trung bình theo ngành tại Việt Nam

Ngành Chu kỳ trung bình Đánh giá
Bán lẻ 15-30 ngày Ngắn, tốt
Sản xuất 45-60 ngày Trung bình
Xây dựng 60-120 ngày Dài, rủi ro cao
Dịch vụ CNTT 30-45 ngày Trung bình
Xuất nhập khẩu 30-90 ngày Tùy điều khoản LC

Tác động đến doanh nghiệp SME

  • Chu kỳ ngắn (< 30 ngày): Dòng tiền tốt, ít cần vay vốn lưu động
  • Chu kỳ trung bình (30-60 ngày): Cần quản lý chặt chẽ, có thể cần hỗ trợ tín dụng
  • Chu kỳ dài (> 60 ngày): Rủi ro nợ xấu cao, cần tài trợ công nợ phải thu

Cách rút ngắn chu kỳ công nợ

  • Thắt chặt chính sách tín dụng khách hàng
  • Chiết khấu thanh toán sớm (ví dụ: 2/10 net 30)
  • Tự động hóa nhắc nợ và theo dõi tuổi nợ
  • Sử dụng chiết khấu hóa đơn hoặc bao thanh toán

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Receivable Cycle /rɪˈsiːvəbl ˈsaɪkl/
Tiếng Nhật 売掛金回収サイクル Urikakekin kaishū saikuru
Tiếng Hàn 매출채권 회수 주기 Maechul chaegwon hoesu jugi
Tiếng Trung 应收账款周期 Yìngshōu zhàngkuǎn zhōuqī
Tiếng Tây Ban Nha Ciclo de cuentas por cobrar /ˈθi.klo ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/

Xem thêm: Chu kỳ công nợ tiếng Anh là gì?, Chu kỳ công nợ tiếng Nhật là gì?

Vay vốn lưu động

Chu kỳ công nợ dài khiến doanh nghiệp thiếu vốn? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn giải pháp tài trợ thương mại rút ngắn chu kỳ tiền mặt.


Chu kỳ công nợ tiếng Anh là gì?

Chu kỳ công nợ trong tiếng Anh được gọi là Receivable Cycle hoặc Accounts Receivable Cycle. Thuật ngữ Days Sales Outstanding (DSO) thường được dùng để đo lường chu kỳ này.

Phiên âm: /rɪˈsiːvəbl ˈsaɪkl/

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Days Sales Outstanding (DSO) /deɪz seɪlz ˌaʊtˈstændɪŋ/ Số ngày thu tiền bình quân
Cash conversion cycle /kæʃ kənˈvɜːrʒən ˈsaɪkl/ Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt
Turnover ratio /ˈtɜːrnˌoʊvər ˈreɪʃioʊ/ Tỷ lệ vòng quay
Payment terms /ˈpeɪmənt tɜːrmz/ Điều khoản thanh toán
Early payment discount /ˈɜːrli ˈpeɪmənt/ Chiết khấu thanh toán sớm

Ví dụ câu

  • English: "Reducing the receivable cycle from 60 to 40 days freed up significant working capital for the company."
  • Tiếng Việt: "Rút ngắn chu kỳ công nợ từ 60 xuống 40 ngày đã giải phóng lượng vốn lưu động đáng kể cho công ty."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Nhật 売掛金回収サイクル Urikakekin kaishū saikuru
Tiếng Hàn 매출채권 회수 주기 Maechul chaegwon hoesu jugi
Tiếng Trung 应收账款周期 Yìngshōu zhàngkuǎn zhōuqī
Tiếng Tây Ban Nha Ciclo de cuentas por cobrar /ˈθi.klo ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chu kỳ công nợ tiếng Nhật là gì?

Chu kỳ công nợ trong tiếng Nhật được gọi là 売掛金回収サイクル (うりかけきんかいしゅうサイクル - Urikakekin kaishū saikuru). Thuật ngữ 売上債権回転期間 (Uriage saiken kaiten kikan - kỳ quay vòng công nợ bán hàng) cũng được sử dụng trong phân tích tài chính.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
回収期間 Kaishū kikan Kỳ thu hồi
資金繰り Shikin-guri Quản lý dòng tiền
回転率 Kaiten-ritsu Tỷ lệ vòng quay
支払条件 Shiharai jōken Điều khoản thanh toán

Ví dụ câu

  • 日本語: 「売掛金回収サイクルを短縮することで、資金繰りが改善されます。」
  • Tiếng Việt: "Rút ngắn chu kỳ công nợ giúp cải thiện quản lý dòng tiền."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Receivable Cycle / DSO /rɪˈsiːvəbl ˈsaɪkl/
Tiếng Hàn 매출채권 회수 주기 Maechul chaegwon hoesu jugi
Tiếng Trung 应收账款周期 Yìngshōu zhàngkuǎn zhōuqī
Tiếng Tây Ban Nha Ciclo de cuentas por cobrar /ˈθi.klo ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chu kỳ công nợ tiếng Hàn là gì?

Chu kỳ công nợ trong tiếng Hàn được gọi là 매출채권 회수 주기 (Maechul chaegwon hoesu jugi). Thuật ngữ 매출채권 회전기간 (Maechul chaegwon hoejeon gigan - kỳ quay vòng công nợ) cũng được dùng trong phân tích tài chính Hàn Quốc.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
회수기간 Hoesu gigan Kỳ thu hồi
현금흐름 Hyeongeum heureum Dòng tiền
회전율 Hoejeon-yul Tỷ lệ vòng quay
결제조건 Gyeolje jogon Điều khoản thanh toán

Ví dụ câu

  • 한국어: "매출채권 회수 주기를 단축하면 현금흐름이 크게 개선됩니다."
  • Tiếng Việt: "Rút ngắn chu kỳ công nợ giúp cải thiện đáng kể dòng tiền."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Receivable Cycle / DSO /rɪˈsiːvəbl ˈsaɪkl/
Tiếng Nhật 売掛金回収サイクル Urikakekin kaishū saikuru
Tiếng Trung 应收账款周期 Yìngshōu zhàngkuǎn zhōuqī
Tiếng Tây Ban Nha Ciclo de cuentas por cobrar /ˈθi.klo ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chu kỳ công nợ tiếng Trung là gì?

Chu kỳ công nợ trong tiếng Trung được gọi là 应收账款周期 (應收賬款週期 - Yìngshōu zhàngkuǎn zhōuqī). Thuật ngữ 应收账款周转天数 (Yìngshōu zhàngkuǎn zhōuzhuǎn tiānshù - số ngày quay vòng công nợ phải thu) cũng rất phổ biến.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
回收期 Huíshōu qī Kỳ thu hồi
现金流 Xiànjīn liú Dòng tiền
周转率 Zhōuzhuǎn lǜ Tỷ lệ vòng quay
付款条件 Fùkuǎn tiáojiàn Điều khoản thanh toán

Ví dụ câu

  • 中文: "缩短应收账款周期可以有效改善企业的现金流状况。"
  • Tiếng Việt: "Rút ngắn chu kỳ công nợ có thể cải thiện hiệu quả tình hình dòng tiền của doanh nghiệp."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Receivable Cycle / DSO /rɪˈsiːvəbl ˈsaɪkl/
Tiếng Nhật 売掛金回収サイクル Urikakekin kaishū saikuru
Tiếng Hàn 매출채권 회수 주기 Maechul chaegwon hoesu jugi
Tiếng Tây Ban Nha Ciclo de cuentas por cobrar /ˈθi.klo ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chu kỳ công nợ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Chu kỳ công nợ trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Ciclo de cuentas por cobrar (/ˈθi.klo ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/). Thuật ngữ Periodo medio de cobro (kỳ thu tiền trung bình) cũng được sử dụng rộng rãi trong phân tích tài chính.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Periodo de cobro /pe.ˈɾjo.ðo ðe ˈko.bɾo/ Kỳ thu tiền
Flujo de caja /ˈflu.xo ðe ˈka.xa/ Dòng tiền
Rotación /ro.ta.ˈθjon/ Vòng quay
Condiciones de pago /kon.di.ˈθjo.nes ðe ˈpa.ɣo/ Điều khoản thanh toán

Ví dụ câu

  • Español: "Reducir el ciclo de cuentas por cobrar de 60 a 30 días mejora significativamente la liquidez empresarial."
  • Tiếng Việt: "Rút ngắn chu kỳ công nợ từ 60 xuống 30 ngày cải thiện đáng kể thanh khoản doanh nghiệp."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Receivable Cycle / DSO /rɪˈsiːvəbl ˈsaɪkl/
Tiếng Nhật 売掛金回収サイクル Urikakekin kaishū saikuru
Tiếng Hàn 매출채권 회수 주기 Maechul chaegwon hoesu jugi
Tiếng Trung 应收账款周期 Yìngshōu zhàngkuǎn zhōuqī

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan