Chu kỳ công nợ là gì?
Chu kỳ công nợ (Receivable Cycle) là khoảng thời gian tính từ ngày doanh nghiệp ghi nhận doanh thu bán hàng trả chậm (phát sinh công nợ phải thu) cho đến khi thực sự thu được tiền từ khách hàng. Chu kỳ này phản ánh trực tiếp hiệu quả quản lý dòng tiền và chính sách tín dụng của doanh nghiệp.
Thuật ngữ tiếng Anh: Receivable Cycle / Accounts Receivable Cycle
Lĩnh vực: Tín dụng & Tài chính doanh nghiệp
Công thức tính chu kỳ công nợ
| Chỉ số | Công thức | Đơn vị |
|---|---|---|
| Chu kỳ công nợ (DSO) | (Công nợ phải thu bình quân / Doanh thu) x 365 | Ngày |
| Vòng quay công nợ | Doanh thu / Công nợ phải thu bình quân | Lần/năm |
Chu kỳ công nợ trung bình theo ngành tại Việt Nam
| Ngành | Chu kỳ trung bình | Đánh giá |
|---|---|---|
| Bán lẻ | 15-30 ngày | Ngắn, tốt |
| Sản xuất | 45-60 ngày | Trung bình |
| Xây dựng | 60-120 ngày | Dài, rủi ro cao |
| Dịch vụ CNTT | 30-45 ngày | Trung bình |
| Xuất nhập khẩu | 30-90 ngày | Tùy điều khoản LC |
Tác động đến doanh nghiệp SME
- Chu kỳ ngắn (< 30 ngày): Dòng tiền tốt, ít cần vay vốn lưu động
- Chu kỳ trung bình (30-60 ngày): Cần quản lý chặt chẽ, có thể cần hỗ trợ tín dụng
- Chu kỳ dài (> 60 ngày): Rủi ro nợ xấu cao, cần tài trợ công nợ phải thu
Cách rút ngắn chu kỳ công nợ
- Thắt chặt chính sách tín dụng khách hàng
- Chiết khấu thanh toán sớm (ví dụ: 2/10 net 30)
- Tự động hóa nhắc nợ và theo dõi tuổi nợ
- Sử dụng chiết khấu hóa đơn hoặc bao thanh toán
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Receivable Cycle | /rɪˈsiːvəbl ˈsaɪkl/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金回収サイクル | Urikakekin kaishū saikuru |
| Tiếng Hàn | 매출채권 회수 주기 | Maechul chaegwon hoesu jugi |
| Tiếng Trung | 应收账款周期 | Yìngshōu zhàngkuǎn zhōuqī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ciclo de cuentas por cobrar | /ˈθi.klo ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/ |
Xem thêm: Chu kỳ công nợ tiếng Anh là gì?, Chu kỳ công nợ tiếng Nhật là gì?
Vay vốn lưu động
Chu kỳ công nợ dài khiến doanh nghiệp thiếu vốn? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn giải pháp tài trợ thương mại rút ngắn chu kỳ tiền mặt.
Chu kỳ công nợ tiếng Anh là gì?
Chu kỳ công nợ trong tiếng Anh được gọi là Receivable Cycle hoặc Accounts Receivable Cycle. Thuật ngữ Days Sales Outstanding (DSO) thường được dùng để đo lường chu kỳ này.
Phiên âm: /rɪˈsiːvəbl ˈsaɪkl/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Days Sales Outstanding (DSO) | /deɪz seɪlz ˌaʊtˈstændɪŋ/ | Số ngày thu tiền bình quân |
| Cash conversion cycle | /kæʃ kənˈvɜːrʒən ˈsaɪkl/ | Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt |
| Turnover ratio | /ˈtɜːrnˌoʊvər ˈreɪʃioʊ/ | Tỷ lệ vòng quay |
| Payment terms | /ˈpeɪmənt tɜːrmz/ | Điều khoản thanh toán |
| Early payment discount | /ˈɜːrli ˈpeɪmənt/ | Chiết khấu thanh toán sớm |
Ví dụ câu
- English: "Reducing the receivable cycle from 60 to 40 days freed up significant working capital for the company."
- Tiếng Việt: "Rút ngắn chu kỳ công nợ từ 60 xuống 40 ngày đã giải phóng lượng vốn lưu động đáng kể cho công ty."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 売掛金回収サイクル | Urikakekin kaishū saikuru |
| Tiếng Hàn | 매출채권 회수 주기 | Maechul chaegwon hoesu jugi |
| Tiếng Trung | 应收账款周期 | Yìngshōu zhàngkuǎn zhōuqī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ciclo de cuentas por cobrar | /ˈθi.klo ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chu kỳ công nợ tiếng Nhật là gì?
Chu kỳ công nợ trong tiếng Nhật được gọi là 売掛金回収サイクル (うりかけきんかいしゅうサイクル - Urikakekin kaishū saikuru). Thuật ngữ 売上債権回転期間 (Uriage saiken kaiten kikan - kỳ quay vòng công nợ bán hàng) cũng được sử dụng trong phân tích tài chính.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 回収期間 | Kaishū kikan | Kỳ thu hồi |
| 資金繰り | Shikin-guri | Quản lý dòng tiền |
| 回転率 | Kaiten-ritsu | Tỷ lệ vòng quay |
| 支払条件 | Shiharai jōken | Điều khoản thanh toán |
Ví dụ câu
- 日本語: 「売掛金回収サイクルを短縮することで、資金繰りが改善されます。」
- Tiếng Việt: "Rút ngắn chu kỳ công nợ giúp cải thiện quản lý dòng tiền."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Receivable Cycle / DSO | /rɪˈsiːvəbl ˈsaɪkl/ |
| Tiếng Hàn | 매출채권 회수 주기 | Maechul chaegwon hoesu jugi |
| Tiếng Trung | 应收账款周期 | Yìngshōu zhàngkuǎn zhōuqī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ciclo de cuentas por cobrar | /ˈθi.klo ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chu kỳ công nợ tiếng Hàn là gì?
Chu kỳ công nợ trong tiếng Hàn được gọi là 매출채권 회수 주기 (Maechul chaegwon hoesu jugi). Thuật ngữ 매출채권 회전기간 (Maechul chaegwon hoejeon gigan - kỳ quay vòng công nợ) cũng được dùng trong phân tích tài chính Hàn Quốc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 회수기간 | Hoesu gigan | Kỳ thu hồi |
| 현금흐름 | Hyeongeum heureum | Dòng tiền |
| 회전율 | Hoejeon-yul | Tỷ lệ vòng quay |
| 결제조건 | Gyeolje jogon | Điều khoản thanh toán |
Ví dụ câu
- 한국어: "매출채권 회수 주기를 단축하면 현금흐름이 크게 개선됩니다."
- Tiếng Việt: "Rút ngắn chu kỳ công nợ giúp cải thiện đáng kể dòng tiền."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Receivable Cycle / DSO | /rɪˈsiːvəbl ˈsaɪkl/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金回収サイクル | Urikakekin kaishū saikuru |
| Tiếng Trung | 应收账款周期 | Yìngshōu zhàngkuǎn zhōuqī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ciclo de cuentas por cobrar | /ˈθi.klo ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chu kỳ công nợ tiếng Trung là gì?
Chu kỳ công nợ trong tiếng Trung được gọi là 应收账款周期 (應收賬款週期 - Yìngshōu zhàngkuǎn zhōuqī). Thuật ngữ 应收账款周转天数 (Yìngshōu zhàngkuǎn zhōuzhuǎn tiānshù - số ngày quay vòng công nợ phải thu) cũng rất phổ biến.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 回收期 | Huíshōu qī | Kỳ thu hồi |
| 现金流 | Xiànjīn liú | Dòng tiền |
| 周转率 | Zhōuzhuǎn lǜ | Tỷ lệ vòng quay |
| 付款条件 | Fùkuǎn tiáojiàn | Điều khoản thanh toán |
Ví dụ câu
- 中文: "缩短应收账款周期可以有效改善企业的现金流状况。"
- Tiếng Việt: "Rút ngắn chu kỳ công nợ có thể cải thiện hiệu quả tình hình dòng tiền của doanh nghiệp."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Receivable Cycle / DSO | /rɪˈsiːvəbl ˈsaɪkl/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金回収サイクル | Urikakekin kaishū saikuru |
| Tiếng Hàn | 매출채권 회수 주기 | Maechul chaegwon hoesu jugi |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ciclo de cuentas por cobrar | /ˈθi.klo ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chu kỳ công nợ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chu kỳ công nợ trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Ciclo de cuentas por cobrar (/ˈθi.klo ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/). Thuật ngữ Periodo medio de cobro (kỳ thu tiền trung bình) cũng được sử dụng rộng rãi trong phân tích tài chính.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Periodo de cobro | /pe.ˈɾjo.ðo ðe ˈko.bɾo/ | Kỳ thu tiền |
| Flujo de caja | /ˈflu.xo ðe ˈka.xa/ | Dòng tiền |
| Rotación | /ro.ta.ˈθjon/ | Vòng quay |
| Condiciones de pago | /kon.di.ˈθjo.nes ðe ˈpa.ɣo/ | Điều khoản thanh toán |
Ví dụ câu
- Español: "Reducir el ciclo de cuentas por cobrar de 60 a 30 días mejora significativamente la liquidez empresarial."
- Tiếng Việt: "Rút ngắn chu kỳ công nợ từ 60 xuống 30 ngày cải thiện đáng kể thanh khoản doanh nghiệp."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Receivable Cycle / DSO | /rɪˈsiːvəbl ˈsaɪkl/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金回収サイクル | Urikakekin kaishū saikuru |
| Tiếng Hàn | 매출채권 회수 주기 | Maechul chaegwon hoesu jugi |
| Tiếng Trung | 应收账款周期 | Yìngshōu zhàngkuǎn zhōuqī |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.