Cho vay trả góp là gì?
Khoản vay được trả dần theo các kỳ hạn cố định bao gồm cả gốc và lãi.
Thuật ngữ tiếng Anh: Installment Loan
Lĩnh vực: Tín dụng
Giải thích chi tiết
Cho vay trả góp (Installment Loan) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tín dụng. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, cho vay trả góp được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ cho vay trả góp thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam## Ví dụ thực tế
Một hộ kinh doanh vay 300 triệu đồng để mua máy móc sản xuất theo hình thức cho vay trả góp (installment loan) trong 24 tháng. Mỗi tháng, doanh nghiệp trả một khoản cố định gồm cả gốc và lãi theo lịch đã thỏa thuận với lender, giúp chủ động cân đối dòng tiền thay vì phải trả một lần số tiền lớn khi đáo hạn.
Real-world example: A business borrows funds to buy production equipment via an installment loan repaid in fixed monthly amounts over 24 months, combining both principal and interest.
Hình thức trả góp phù hợp với SME cần đầu tư tài sản cố định nhưng muốn giữ dòng tiền ổn định, dễ dự đoán hàng tháng.
Cho vay trả góp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Installment Loan |
| Tiếng Nhật | 分割払いローン (Bunkatsu barai rōn) |
| Tiếng Hàn | 할부 대출 (Halbu daechul) |
| Tiếng Trung | 分期贷款 (Fēnqī dàikuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo a plazos |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.