Các loại bảo lãnh ngân hàng là gì? Phân loại & so sánh chi tiết - BizLoan Các loại bảo lãnh ngân hàng là gì? Phân loại & so sánh chi tiết - BizLoan

Các loại bảo lãnh ngân hàng là gì?

Các loại bảo lãnh ngân hàng là gì? là gì?

Types of Bank Guarantee

Tín dụng12 phút đọc42 lượt xem

Các loại bảo lãnh ngân hàng là gì?

Bảo lãnh ngân hàng (tiếng Anh: Bank Guarantee — viết tắt: BG) là cam kết của ngân hàng thanh toán thay cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng. Tùy theo mục đích sử dụng, bảo lãnh ngân hàng được chia thành nhiều loại khác nhau.

Phân loại các loại bảo lãnh ngân hàng

Loại bảo lãnh Tên tiếng Anh Mục đích
Bảo lãnh dự thầu Bid Bond / Tender Guarantee Đảm bảo nhà thầu không rút hồ sơ sau khi trúng thầu
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Performance Bond Đảm bảo nhà thầu hoàn thành hợp đồng đúng hạn, đúng chất lượng
Bảo lãnh thanh toán Payment Guarantee Đảm bảo bên mua thanh toán đúng hạn cho bên bán
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước Advance Payment Guarantee Bảo vệ bên mua khi đã ứng tiền trước cho nhà thầu
Bảo lãnh bảo hành Warranty / Maintenance Guarantee Đảm bảo nghĩa vụ bảo hành sản phẩm, công trình
Bảo lãnh thuế quan Customs Guarantee Đảm bảo nghĩa vụ nộp thuế xuất nhập khẩu
Thư tín dụng dự phòng Standby Letter of Credit (SBLC) Dạng bảo lãnh quốc tế thay thế BG trong thương mại

Lưu ý cho doanh nghiệp SME

Khi lựa chọn loại bảo lãnh, doanh nghiệp cần cân nhắc:

  • Mục đích hợp đồng: Đấu thầu, thi công, mua bán hàng hóa hay xuất nhập khẩu?
  • Yêu cầu của đối tác/chủ đầu tư: Một số hợp đồng quy định rõ loại bảo lãnh cần sử dụng
  • Phí bảo lãnh: Dao động theo loại, thời hạn và uy tín tín dụng của doanh nghiệp
  • Tài sản bảo đảm: Ngân hàng có thể yêu cầu thế chấp hoặc ký quỹ một phần

So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Types of Bank Guarantee
Tiếng Nhật 銀行保証の種類 (Ginkō hoshō no shurui)
Tiếng Hàn 은행 보증 유형 (Eunhaeng bojeung yuhyeong)
Tiếng Trung 银行保函类型 (Yínháng bǎohán lèixíng)
Tiếng Tây Ban Nha Tipos de Garantía Bancaria

Doanh nghiệp SME cần bảo lãnh ngân hàng hoặc tìm vốn lưu động để thực hiện hợp đồng? Đăng ký vay vốn qua BizLoan để được kết nối với lender phù hợp.


Types of Bank Guarantee trong tiếng Anh là gì?

Types of Bank Guarantee — phát âm: /taɪps əv bæŋk ˌɡærənˈtiː/ — là thuật ngữ tiếng Anh chỉ các loại bảo lãnh ngân hàng được sử dụng rộng rãi trong thương mại trong nước và quốc tế.

Các thuật ngữ tiếng Anh theo từng loại

Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Bid Bond / Tender Guarantee Bảo lãnh dự thầu
Performance Bond / Performance Guarantee Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
Payment Guarantee Bảo lãnh thanh toán
Advance Payment Guarantee Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước
Warranty / Maintenance Guarantee Bảo lãnh bảo hành
Standby Letter of Credit (SBLC) Thư tín dụng dự phòng
Customs Guarantee Bảo lãnh thuế quan

Ví dụ câu trong tiếng Anh

"The project owner required the contractor to submit a Performance Bond worth 10% of the total contract value before commencing work." (Chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 10% tổng giá trị hợp đồng trước khi khởi công.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Các loại bảo lãnh ngân hàng
Tiếng Nhật 銀行保証の種類
Tiếng Hàn 은행 보증 유형
Tiếng Trung 银行保函类型
Tiếng Tây Ban Nha Tipos de Garantía Bancaria

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Các loại bảo lãnh ngân hàng trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, các loại bảo lãnh ngân hàng được diễn đạt là:

  • Kanji: 銀行保証の種類
  • Romaji: Ginkō hoshō no shurui
  • Cách đọc: ぎんこうほしょうのしゅるい

Các loại bảo lãnh trong tiếng Nhật

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa tiếng Việt
入札保証 Nyūsatsu hoshō Bảo lãnh dự thầu
履行保証 Rikō hoshō Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
支払保証 Shiharai hoshō Bảo lãnh thanh toán
前払い返還保証 Maebarai henkan hoshō Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước
保証書 Hoshōsho Chứng thư bảo lãnh

Ví dụ câu trong tiếng Nhật

「履行保証は、請負業者が契約を完了できない場合に発注者を保護するものです。」 (Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bảo vệ bên đặt hàng trong trường hợp nhà thầu không hoàn thành hợp đồng.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Các loại bảo lãnh ngân hàng
Tiếng Anh Types of Bank Guarantee
Tiếng Hàn 은행 보증 유형
Tiếng Trung 银行保函类型
Tiếng Tây Ban Nha Tipos de Garantía Bancaria

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Các loại bảo lãnh ngân hàng trong tiếng Hàn

Trong tiếng Hàn, các loại bảo lãnh ngân hàng được diễn đạt là:

  • Hangul: 은행 보증 유형
  • Phiên âm: Eunhaeng bojeung yuhyeong

Các loại bảo lãnh trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
입찰 보증 Ibchal bojeung Bảo lãnh dự thầu
이행 보증 Ihaeng bojeung Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
지급 보증 Jigeup bojeung Bảo lãnh thanh toán
선급금 반환 보증 Seongeupgeum banhwan bojeung Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước
하자 보증 Haja bojeung Bảo lãnh bảo hành

Ví dụ câu trong tiếng Hàn

"이행 보증은 계약자가 계약을 이행하지 못할 경우 발주자를 보호하기 위해 은행이 발행합니다." (Bảo lãnh thực hiện hợp đồng được ngân hàng phát hành để bảo vệ bên đặt hàng khi nhà thầu không hoàn thành nghĩa vụ.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Các loại bảo lãnh ngân hàng
Tiếng Anh Types of Bank Guarantee
Tiếng Nhật 銀行保証の種類
Tiếng Trung 银行保函类型
Tiếng Tây Ban Nha Tipos de Garantía Bancaria

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Các loại bảo lãnh ngân hàng trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, các loại bảo lãnh ngân hàng được diễn đạt là:

  • Giản thể: 银行保函类型
  • Phồn thể: 銀行保函類型
  • Pinyin: Yínháng bǎohán lèixíng

Các loại bảo lãnh trong tiếng Trung

Tiếng Trung (giản thể) Pinyin Nghĩa tiếng Việt
投标保函 Tóubiāo bǎohán Bảo lãnh dự thầu
履约保函 Lǚyuē bǎohán Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
付款保函 Fùkuǎn bǎohán Bảo lãnh thanh toán
预付款保函 Yùfùkuǎn bǎohán Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước
质量保函 Zhìliàng bǎohán Bảo lãnh bảo hành chất lượng

Ví dụ câu trong tiếng Trung

"履约保函是银行向业主保证承包商将按合同约定完成工程的书面承诺。" (Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là cam kết bằng văn bản của ngân hàng với chủ đầu tư rằng nhà thầu sẽ hoàn thành công trình theo đúng hợp đồng.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Các loại bảo lãnh ngân hàng
Tiếng Anh Types of Bank Guarantee
Tiếng Nhật 銀行保証の種類
Tiếng Hàn 은행 보증 유형
Tiếng Tây Ban Nha Tipos de Garantía Bancaria

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Các loại bảo lãnh ngân hàng trong tiếng Tây Ban Nha

Trong tiếng Tây Ban Nha, các loại bảo lãnh ngân hàng được diễn đạt là:

  • Thuật ngữ chính: Tipos de Garantía Bancaria
  • Dạng thay thế: Tipos de Aval Bancario (phổ biến ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh)

Các loại bảo lãnh trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa tiếng Việt
Garantía de Licitación / Fianza de Oferta Bảo lãnh dự thầu
Garantía de Cumplimiento Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
Garantía de Pago Bảo lãnh thanh toán
Garantía de Anticipo Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước
Garantía de Mantenimiento Bảo lãnh bảo hành/bảo trì

Ví dụ câu trong tiếng Tây Ban Nha

"La Garantía de Cumplimiento protege al contratante en caso de que el contratista no complete el proyecto según los términos acordados." (Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bảo vệ bên thuê thầu trong trường hợp nhà thầu không hoàn thành dự án theo điều khoản đã thỏa thuận.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Các loại bảo lãnh ngân hàng
Tiếng Anh Types of Bank Guarantee
Tiếng Nhật 銀行保証の種類
Tiếng Hàn 은행 보증 유형
Tiếng Trung 银行保函类型

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan