Các loại bảo lãnh ngân hàng là gì?
Bảo lãnh ngân hàng (tiếng Anh: Bank Guarantee — viết tắt: BG) là cam kết của ngân hàng thanh toán thay cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng. Tùy theo mục đích sử dụng, bảo lãnh ngân hàng được chia thành nhiều loại khác nhau.
Phân loại các loại bảo lãnh ngân hàng
| Loại bảo lãnh | Tên tiếng Anh | Mục đích |
|---|---|---|
| Bảo lãnh dự thầu | Bid Bond / Tender Guarantee | Đảm bảo nhà thầu không rút hồ sơ sau khi trúng thầu |
| Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Performance Bond | Đảm bảo nhà thầu hoàn thành hợp đồng đúng hạn, đúng chất lượng |
| Bảo lãnh thanh toán | Payment Guarantee | Đảm bảo bên mua thanh toán đúng hạn cho bên bán |
| Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước | Advance Payment Guarantee | Bảo vệ bên mua khi đã ứng tiền trước cho nhà thầu |
| Bảo lãnh bảo hành | Warranty / Maintenance Guarantee | Đảm bảo nghĩa vụ bảo hành sản phẩm, công trình |
| Bảo lãnh thuế quan | Customs Guarantee | Đảm bảo nghĩa vụ nộp thuế xuất nhập khẩu |
| Thư tín dụng dự phòng | Standby Letter of Credit (SBLC) | Dạng bảo lãnh quốc tế thay thế BG trong thương mại |
Lưu ý cho doanh nghiệp SME
Khi lựa chọn loại bảo lãnh, doanh nghiệp cần cân nhắc:
- Mục đích hợp đồng: Đấu thầu, thi công, mua bán hàng hóa hay xuất nhập khẩu?
- Yêu cầu của đối tác/chủ đầu tư: Một số hợp đồng quy định rõ loại bảo lãnh cần sử dụng
- Phí bảo lãnh: Dao động theo loại, thời hạn và uy tín tín dụng của doanh nghiệp
- Tài sản bảo đảm: Ngân hàng có thể yêu cầu thế chấp hoặc ký quỹ một phần
So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Types of Bank Guarantee |
| Tiếng Nhật | 銀行保証の種類 (Ginkō hoshō no shurui) |
| Tiếng Hàn | 은행 보증 유형 (Eunhaeng bojeung yuhyeong) |
| Tiếng Trung | 银行保函类型 (Yínháng bǎohán lèixíng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tipos de Garantía Bancaria |
Doanh nghiệp SME cần bảo lãnh ngân hàng hoặc tìm vốn lưu động để thực hiện hợp đồng? Đăng ký vay vốn qua BizLoan để được kết nối với lender phù hợp.
Types of Bank Guarantee trong tiếng Anh là gì?
Types of Bank Guarantee — phát âm: /taɪps əv bæŋk ˌɡærənˈtiː/ — là thuật ngữ tiếng Anh chỉ các loại bảo lãnh ngân hàng được sử dụng rộng rãi trong thương mại trong nước và quốc tế.
Các thuật ngữ tiếng Anh theo từng loại
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Bid Bond / Tender Guarantee | Bảo lãnh dự thầu |
| Performance Bond / Performance Guarantee | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| Payment Guarantee | Bảo lãnh thanh toán |
| Advance Payment Guarantee | Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước |
| Warranty / Maintenance Guarantee | Bảo lãnh bảo hành |
| Standby Letter of Credit (SBLC) | Thư tín dụng dự phòng |
| Customs Guarantee | Bảo lãnh thuế quan |
Ví dụ câu trong tiếng Anh
"The project owner required the contractor to submit a Performance Bond worth 10% of the total contract value before commencing work." (Chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 10% tổng giá trị hợp đồng trước khi khởi công.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Các loại bảo lãnh ngân hàng |
| Tiếng Nhật | 銀行保証の種類 |
| Tiếng Hàn | 은행 보증 유형 |
| Tiếng Trung | 银行保函类型 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tipos de Garantía Bancaria |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Các loại bảo lãnh ngân hàng trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, các loại bảo lãnh ngân hàng được diễn đạt là:
- Kanji: 銀行保証の種類
- Romaji: Ginkō hoshō no shurui
- Cách đọc: ぎんこうほしょうのしゅるい
Các loại bảo lãnh trong tiếng Nhật
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 入札保証 | Nyūsatsu hoshō | Bảo lãnh dự thầu |
| 履行保証 | Rikō hoshō | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 支払保証 | Shiharai hoshō | Bảo lãnh thanh toán |
| 前払い返還保証 | Maebarai henkan hoshō | Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước |
| 保証書 | Hoshōsho | Chứng thư bảo lãnh |
Ví dụ câu trong tiếng Nhật
「履行保証は、請負業者が契約を完了できない場合に発注者を保護するものです。」 (Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bảo vệ bên đặt hàng trong trường hợp nhà thầu không hoàn thành hợp đồng.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Các loại bảo lãnh ngân hàng |
| Tiếng Anh | Types of Bank Guarantee |
| Tiếng Hàn | 은행 보증 유형 |
| Tiếng Trung | 银行保函类型 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tipos de Garantía Bancaria |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Các loại bảo lãnh ngân hàng trong tiếng Hàn
Trong tiếng Hàn, các loại bảo lãnh ngân hàng được diễn đạt là:
- Hangul: 은행 보증 유형
- Phiên âm: Eunhaeng bojeung yuhyeong
Các loại bảo lãnh trong tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 입찰 보증 | Ibchal bojeung | Bảo lãnh dự thầu |
| 이행 보증 | Ihaeng bojeung | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 지급 보증 | Jigeup bojeung | Bảo lãnh thanh toán |
| 선급금 반환 보증 | Seongeupgeum banhwan bojeung | Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước |
| 하자 보증 | Haja bojeung | Bảo lãnh bảo hành |
Ví dụ câu trong tiếng Hàn
"이행 보증은 계약자가 계약을 이행하지 못할 경우 발주자를 보호하기 위해 은행이 발행합니다." (Bảo lãnh thực hiện hợp đồng được ngân hàng phát hành để bảo vệ bên đặt hàng khi nhà thầu không hoàn thành nghĩa vụ.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Các loại bảo lãnh ngân hàng |
| Tiếng Anh | Types of Bank Guarantee |
| Tiếng Nhật | 銀行保証の種類 |
| Tiếng Trung | 银行保函类型 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tipos de Garantía Bancaria |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Các loại bảo lãnh ngân hàng trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, các loại bảo lãnh ngân hàng được diễn đạt là:
- Giản thể: 银行保函类型
- Phồn thể: 銀行保函類型
- Pinyin: Yínháng bǎohán lèixíng
Các loại bảo lãnh trong tiếng Trung
| Tiếng Trung (giản thể) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 投标保函 | Tóubiāo bǎohán | Bảo lãnh dự thầu |
| 履约保函 | Lǚyuē bǎohán | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 付款保函 | Fùkuǎn bǎohán | Bảo lãnh thanh toán |
| 预付款保函 | Yùfùkuǎn bǎohán | Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước |
| 质量保函 | Zhìliàng bǎohán | Bảo lãnh bảo hành chất lượng |
Ví dụ câu trong tiếng Trung
"履约保函是银行向业主保证承包商将按合同约定完成工程的书面承诺。" (Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là cam kết bằng văn bản của ngân hàng với chủ đầu tư rằng nhà thầu sẽ hoàn thành công trình theo đúng hợp đồng.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Các loại bảo lãnh ngân hàng |
| Tiếng Anh | Types of Bank Guarantee |
| Tiếng Nhật | 銀行保証の種類 |
| Tiếng Hàn | 은행 보증 유형 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tipos de Garantía Bancaria |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Các loại bảo lãnh ngân hàng trong tiếng Tây Ban Nha
Trong tiếng Tây Ban Nha, các loại bảo lãnh ngân hàng được diễn đạt là:
- Thuật ngữ chính: Tipos de Garantía Bancaria
- Dạng thay thế: Tipos de Aval Bancario (phổ biến ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh)
Các loại bảo lãnh trong tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Garantía de Licitación / Fianza de Oferta | Bảo lãnh dự thầu |
| Garantía de Cumplimiento | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| Garantía de Pago | Bảo lãnh thanh toán |
| Garantía de Anticipo | Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước |
| Garantía de Mantenimiento | Bảo lãnh bảo hành/bảo trì |
Ví dụ câu trong tiếng Tây Ban Nha
"La Garantía de Cumplimiento protege al contratante en caso de que el contratista no complete el proyecto según los términos acordados." (Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bảo vệ bên thuê thầu trong trường hợp nhà thầu không hoàn thành dự án theo điều khoản đã thỏa thuận.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Các loại bảo lãnh ngân hàng |
| Tiếng Anh | Types of Bank Guarantee |
| Tiếng Nhật | 銀行保証の種類 |
| Tiếng Hàn | 은행 보증 유형 |
| Tiếng Trung | 银行保函类型 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.