Chứng thư bảo lãnh ngân hàng là gì? Định nghĩa & vai trò - BizLoan Chứng thư bảo lãnh ngân hàng là gì? Định nghĩa & vai trò - BizLoan

Chứng thư bảo lãnh ngân hàng là gì?

Chứng thư bảo lãnh ngân hàng là gì? là gì?

Bank Guarantee Certificate

Tín dụng11 phút đọc28 lượt xem

Chứng thư bảo lãnh ngân hàng là gì?

Chứng thư bảo lãnh ngân hàng (tiếng Anh: Bank Guarantee Certificate — viết tắt: BG Certificate) là văn bản pháp lý do ngân hàng phát hành, trong đó ngân hàng đóng vai trò bên bảo lãnh, cam kết sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng (bên được bảo lãnh) nếu khách hàng không hoàn thành nghĩa vụ đã cam kết với bên thụ hưởng.

Các thành phần chính của chứng thư bảo lãnh

Thành phần Mô tả
Bên bảo lãnh Ngân hàng phát hành
Bên được bảo lãnh Doanh nghiệp/cá nhân vay vốn hoặc ký hợp đồng
Bên thụ hưởng Đối tác, nhà thầu, cơ quan nhà nước
Số tiền bảo lãnh Mức tối đa ngân hàng cam kết thanh toán
Thời hạn hiệu lực Ngày bắt đầu và ngày hết hạn bảo lãnh
Điều kiện thanh toán Khi nào bên thụ hưởng được phép yêu cầu thanh toán

Vai trò trong hoạt động SME

Với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), chứng thư bảo lãnh ngân hàng giúp:

  • Nâng cao uy tín khi tham gia đấu thầu hoặc ký kết hợp đồng lớn
  • Thay thế ký quỹ tiền mặt, giải phóng dòng tiền cho hoạt động kinh doanh
  • Mở rộng quan hệ đối tác với các tập đoàn, cơ quan nhà nước yêu cầu bảo đảm tài chính

So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Guarantee Certificate
Tiếng Nhật 銀行保証書 (Ginkō hoshōsho)
Tiếng Hàn 은행 보증서 (Eunhaeng bojeungseo)
Tiếng Trung 银行保函 (Yínháng bǎohán)
Tiếng Tây Ban Nha Certificado de Garantía Bancaria

Doanh nghiệp SME cần bảo lãnh ngân hàng hoặc tìm nguồn vốn để hỗ trợ thi công, thực hiện hợp đồng? Đăng ký vay vốn qua BizLoan để được kết nối với nhiều lender phù hợp nhất.


Bank Guarantee Certificate trong tiếng Anh là gì?

Bank Guarantee Certificate — phát âm: /bæŋk ˌɡærənˈtiː ˈsɜːtɪfɪkɪt/ — là thuật ngữ tiếng Anh chỉ chứng thư bảo lãnh ngân hàng, một loại công cụ tín dụng phổ biến trong thương mại quốc tế và tài chính doanh nghiệp.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh

Thuật ngữ Nghĩa tiếng Việt
Bank Guarantee (BG) Bảo lãnh ngân hàng
Standby Letter of Credit (SBLC) Thư tín dụng dự phòng
Performance Guarantee Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
Bid Bond Bảo lãnh dự thầu
Beneficiary Bên thụ hưởng
Issuing Bank Ngân hàng phát hành

Ví dụ câu sử dụng

"The contractor submitted a Bank Guarantee Certificate worth 10% of the contract value to secure their bid." (Nhà thầu nộp chứng thư bảo lãnh ngân hàng trị giá 10% giá trị hợp đồng để bảo đảm dự thầu.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chứng thư bảo lãnh ngân hàng
Tiếng Nhật 銀行保証書
Tiếng Hàn 은행 보증서
Tiếng Trung 银行保函
Tiếng Tây Ban Nha Certificado de Garantía Bancaria

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chứng thư bảo lãnh ngân hàng trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, chứng thư bảo lãnh ngân hàng được diễn đạt là:

  • Chữ Hán (Kanji): 銀行保証書
  • Phiên âm Romaji: Ginkō hoshōsho
  • Cách đọc: ぎんこうほしょうしょ

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa tiếng Việt
銀行保証 Ginkō hoshō Bảo lãnh ngân hàng
保証人 Hoshōnin Người bảo lãnh
受益者 Juekisha Bên thụ hưởng
発行銀行 Hakkō ginkō Ngân hàng phát hành
履行保証 Rikō hoshō Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Ví dụ câu trong tiếng Nhật

「銀行保証書は、契約不履行の場合に銀行が支払いを保証する法的文書です。」 (Chứng thư bảo lãnh ngân hàng là tài liệu pháp lý xác nhận ngân hàng sẽ thanh toán trong trường hợp vi phạm hợp đồng.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chứng thư bảo lãnh ngân hàng
Tiếng Anh Bank Guarantee Certificate
Tiếng Hàn 은행 보증서
Tiếng Trung 银行保函
Tiếng Tây Ban Nha Certificado de Garantía Bancaria

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chứng thư bảo lãnh ngân hàng trong tiếng Hàn

Trong tiếng Hàn, chứng thư bảo lãnh ngân hàng được diễn đạt là:

  • Hangul: 은행 보증서
  • Phiên âm: Eunhaeng bojeungseo
  • Viết tắt thường gặp: 보증서 (bojeungseo)

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
은행 보증 Eunhaeng bojeung Bảo lãnh ngân hàng
보증인 Bojeungin Người bảo lãnh
수익자 Su-ikja Bên thụ hưởng
발행 은행 Balhaeng eunhaeng Ngân hàng phát hành
이행 보증 Ihaeng bojeung Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Ví dụ câu trong tiếng Hàn

"은행 보증서는 계약 불이행 시 은행이 지급을 보증하는 법적 문서입니다." (Chứng thư bảo lãnh ngân hàng là tài liệu pháp lý xác nhận ngân hàng sẽ thanh toán khi vi phạm hợp đồng.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chứng thư bảo lãnh ngân hàng
Tiếng Anh Bank Guarantee Certificate
Tiếng Nhật 銀行保証書
Tiếng Trung 银行保函
Tiếng Tây Ban Nha Certificado de Garantía Bancaria

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chứng thư bảo lãnh ngân hàng trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, chứng thư bảo lãnh ngân hàng được diễn đạt là:

  • Phồn thể: 銀行保函
  • Giản thể: 银行保函
  • Pinyin: Yínháng bǎohán
  • Cách đọc: yín háng bǎo hán

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung

Tiếng Trung (giản thể) Pinyin Nghĩa tiếng Việt
银行保证 Yínháng bǎozhèng Bảo lãnh ngân hàng
担保人 Dānbǎo rén Người bảo lãnh
受益人 Shòuyì rén Bên thụ hưởng
开证行 Kāizhèng háng Ngân hàng phát hành
履约保函 Lǚyuē bǎohán Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Ví dụ câu trong tiếng Trung

"银行保函是银行承诺在客户违约时代为付款的法律文件。" (Chứng thư bảo lãnh ngân hàng là tài liệu pháp lý trong đó ngân hàng cam kết thanh toán thay khách hàng khi vi phạm hợp đồng.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chứng thư bảo lãnh ngân hàng
Tiếng Anh Bank Guarantee Certificate
Tiếng Nhật 銀行保証書
Tiếng Hàn 은행 보증서
Tiếng Tây Ban Nha Certificado de Garantía Bancaria

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chứng thư bảo lãnh ngân hàng trong tiếng Tây Ban Nha

Trong tiếng Tây Ban Nha, chứng thư bảo lãnh ngân hàng được diễn đạt là:

  • Thuật ngữ đầy đủ: Certificado de Garantía Bancaria
  • Dạng viết tắt thường gặp: Garantía Bancaria hoặc Aval Bancario
  • Phát âm: /sertifiˈkaðo ðe ɣaranˈtia banˈkarja/

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa tiếng Việt
Garantía Bancaria Bảo lãnh ngân hàng
Aval Bancario Bảo lãnh ngân hàng (dạng phổ biến ở Tây Ban Nha/Mỹ Latinh)
Beneficiario Bên thụ hưởng
Banco Emisor Ngân hàng phát hành
Garantía de Cumplimiento Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Ví dụ câu trong tiếng Tây Ban Nha

"El Certificado de Garantía Bancaria es emitido por el banco para asegurar el cumplimiento de las obligaciones contractuales del cliente." (Chứng thư bảo lãnh ngân hàng được ngân hàng phát hành để đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng của khách hàng.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chứng thư bảo lãnh ngân hàng
Tiếng Anh Bank Guarantee Certificate
Tiếng Nhật 銀行保証書
Tiếng Hàn 은행 보증서
Tiếng Trung 银行保函

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan