Tín dụng - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Tín dụng - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Tín dụng

Tín dụng

Thuật ngữ tín dụng, cho vay, thẩm định và quản lý khoản vay doanh nghiệp

905 thuật ngữ trong danh mục này

Blockchain truy xuất nguồn gốc nông sản

Agricultural Blockchain Traceability

Ứng dụng blockchain ghi nhận toàn bộ hành trình nông sản từ sản xuất đến tiêu dùng.

BNPL — Mua trước trả sau

Buy Now Pay Later

BNPL (Buy Now Pay Later — Mua trước trả sau) cho phép người mua nhận hàng ngay và chia nhỏ thanh toán thành 3–6 kỳ, thường không lãi suất nếu trả đúng hạn.

Các lĩnh vực ưu tiên TĐDT

Priority Sectors for Development Investment

Các lĩnh vực ưu tiên TĐDT gồm hạ tầng giao thông, năng lượng, nông nghiệp, y tế, giáo dục và xử lý môi trường.

Các loại bảo lãnh ngân hàng là gì?

Types of Bank Guarantee

Các loại bảo lãnh ngân hàng bao gồm bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước và bảo lãnh bảo hành — mỗi loại phục vụ một mục đích tín dụng khác nhau.

Cách cải thiện điểm tín dụng CIC

How to Improve CIC Credit Score

Cách cải thiện điểm tín dụng CIC là các biện pháp giúp doanh nghiệp SME nâng cao xếp hạng tín dụng tại Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC).

Cách đàm phán lãi suất với ngân hàng

How to Negotiate Interest Rate With Bank

Cách đàm phán lãi suất với ngân hàng là kỹ năng quan trọng giúp doanh nghiệp SME giảm chi phí vay vốn, dựa trên hồ sơ tín dụng, doanh số giao dịch và so sánh đề xuất từ nhiều lender.

Cách tính lãi suất cho vay TĐDT

Development Investment Rate Calculation

Lãi suất cho vay TĐDT tính theo công thức lãi suất cơ sở cộng biên độ, do Bộ Tài chính quy định từng thời kỳ.

Cách tính lãi suất vay ngân hàng

How to Calculate Bank Loan Interest

Cách tính lãi suất vay ngân hàng là phương pháp xác định số tiền lãi phải trả dựa trên dư nợ gốc, lãi suất danh nghĩa và kỳ hạn vay, áp dụng theo công thức lãi phẳng hoặc dư nợ giảm dần.

Cách vay vốn ngân hàng không cần thế chấp là gì

How to Get Unsecured Bank Loan

Vay không thế chấp: (1) chuẩn bị BCTC 2 năm có lãi, (2) CIC nhóm 1, (3) doanh thu từ 500 triệu/năm chạy qua tài khoản NH, (4) MST hoạt động bình thường, (5) nộp qua nền tảng matching để nhận đề xuất từ nhiều lender.

Cầm cố

Pledge

Cầm cố là biện pháp bảo đảm trong đó bên cầm cố giao tài sản thuộc sở hữu của mình cho ngân hàng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ, phổ biến với sổ tiết kiệm, chứng khoán, hàng hóa.

Cầm cố bảo hiểm nhân thọ

Life Insurance Policy Loan

Khoản vay thế chấp bằng giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, lãi suất thường thấp.

Cầm cố tài sản

Pledge

Giao tài sản cho bên nhận cầm cố để bảo đảm.

Cam kết bảo lãnh (LG)

Letter of Guarantee

Văn bản do TCTD phát hành cam kết với bên nhận BL.

Cam kết rút vốn

Drawdown Commitment

Cam kết rút vốn (Drawdown Commitment) là thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng, quy định lịch trình và điều kiện để bên vay giải ngân (rút vốn) từ hạn mức tín dụng đã được phê duyệt.

Cấp hạn mức dựa trên công nợ

Credit Line Based on Receivables

Cấp hạn mức dựa trên công nợ là phương thức cấp tín dụng trong đó ngân hàng xác định hạn mức vay dựa trên giá trị và chất lượng các khoản công nợ phải thu của doanh nghiệp.

Cấp tín dụng

Credit extension

TCTD giao tiền cho KH theo nguyên tắc hoàn trả.

Cashback thẻ tín dụng là gì?

Credit Card Cashback

Cashback thẻ tín dụng (Credit Card Cashback) là chương trình hoàn tiền mặt cho chủ thẻ một tỷ lệ phần trăm nhất định trên giá trị giao dịch đã thanh toán bằng thẻ tín dụng.

Chấm điểm tín dụng cá nhân Scoring

Retail Credit Scoring

Hệ thống tự động đánh giá rủi ro tín dụng của khách hàng cá nhân dựa trên nhiều biến số đầu vào.

Chấm điểm tín dụng FICO

FICO Credit Score

Hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân do Fair Isaac Corporation phát triển, thang điểm 300-850.

Chấm điểm tín dụng nội bộ

Internal Credit Rating

Chấm điểm tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating — XHTDNB) là hệ thống ngân hàng tự xây dựng để đánh giá và xếp hạng rủi ro tín dụng khách hàng, phục vụ quyết định cho vay, định giá rủi ro và trích lập dự phòng.

Chiết khấu bộ chứng từ xuất khẩu là gì

Export Document Discounting

Chiết khấu BCT XK là nghiệp vụ ngân hàng mua lại bộ chứng từ xuất khẩu (hối phiếu, vận đơn, hóa đơn) với giá chiết khấu.

Chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi

With Recourse

NH có quyền đòi lại KH nếu người phát hành không trả.

Chiết khấu hóa đơn

Invoice Discounting

Chiết khấu hóa đơn (Invoice Discounting) là hình thức tài trợ thương mại trong đó doanh nghiệp nhận ứng trước một phần giá trị hóa đơn chưa thanh toán từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Chiết khấu khoản phải thu ngược

Reverse Factoring

Hình thức tài trợ chuỗi cung ứng do bên mua khởi xướng, nhà cung cấp nhận tiền sớm dựa trên xếp hạng bên mua.

Chiết khấu không bảo lưu quyền truy đòi

Without Recourse

NH chịu rủi ro nếu người phát hành không trả.

Cho vay

Lending

Hình thức cấp TD, giao tiền cho mục đích xác định.

Cho vay bắc cầu

Bridge Loan

Khoản vay ngắn hạn tạm thời để đáp ứng nhu cầu vốn trong khi chờ nguồn tài trợ dài hạn.

Cho vay back-to-back

Back-to-Back Lending

Khoản vay sử dụng tiền gửi tại ngân hàng khác hoặc L/C dự phòng làm tài sản bảo đảm.

Cho vay BOT

BOT Project Financing

Tín dụng cho dự án Xây dựng — Vận hành — Chuyển giao, thu hồi vốn từ doanh thu vận hành.

Cho vay BT

BT Project Financing

Tín dụng cho dự án Xây dựng — Chuyển giao, nhà đầu tư được thanh toán bằng quỹ đất hoặc ngân sách.

Danh mục khác