Cam kết bảo lãnh (LG) là gì? | BizLoan

Cam kết bảo lãnh (LG) là gì?

Letter of Guarantee

Tín dụng10 phút đọc68 lượt xem

Cam kết bảo lãnh (LG) là gì?

Văn bản do TCTD phát hành cam kết với bên nhận BL.

Thuật ngữ tiếng Anh: Letter of Guarantee

Lĩnh vực: Bảo lãnh ngân hàng

Các loại cam kết bảo lãnh phổ biến

Trong thực tế, bảo lãnh ngân hàng (LG) được chia thành nhiều loại tùy theo mục đích sử dụng, mỗi loại phục vụ một nghiệp vụ khác nhau của doanh nghiệp:

  • Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond): Cam kết đảm bảo nhà thầu không rút hồ sơ dự thầu hoặc từ chối ký hợp đồng sau khi trúng thầu. Thường có giá trị bằng một tỷ lệ phần trăm nhất định của gói thầu và có thời hạn theo quy định trong hồ sơ mời thầu.
  • Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond): Đảm bảo nhà thầu sẽ hoàn thành đúng tiến độ và chất lượng cam kết trong hợp đồng đã ký. Đây là loại bảo lãnh phổ biến nhất trong các gói thầu xây lắp, cung cấp hàng hóa cho dự án.
  • Bảo lãnh hoàn ứng (Advance Payment Bond): Bảo vệ khoản tiền tạm ứng mà chủ đầu tư đã trả trước cho nhà thầu, đảm bảo khoản ứng trước sẽ được hoàn trả nếu nhà thầu không thực hiện hợp đồng.
  • Bảo lãnh bảo hành (Warranty/Maintenance Bond): Có hiệu lực sau khi công trình hoặc sản phẩm được nghiệm thu bàn giao, đảm bảo nhà thầu sửa chữa các lỗi phát sinh trong thời gian bảo hành.
  • Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee): Cam kết thay mặt doanh nghiệp trả tiền cho đối tác khi đến hạn, thường dùng trong giao dịch mua hàng giữa các bên chưa có quan hệ tín dụng lâu dài.
  • Bảo lãnh nghĩa vụ tài chính (Financial Guarantee): Áp dụng cho các nghĩa vụ tiền tệ như thuế, phí, hoặc các khoản phải nộp cho cơ quan quản lý nhà nước.
  • Bảo lãnh vay vốn (Loan Guarantee): Đảm bảo nghĩa vụ trả nợ của doanh nghiệp vay với bên cho vay, phổ biến khi SME vay từ tổ chức tài chính hoặc ngân hàng phát triển.

Quy trình phát hành cam kết bảo lãnh

Để được cấp một LG, doanh nghiệp cần trải qua các bước cơ bản sau:

  1. Chuẩn bị hồ sơ: Giấy đề nghị phát hành bảo lãnh, hợp đồng hoặc thư mời thầu, báo cáo tài chính gần nhất, giấy tờ pháp lý của doanh nghiệp, và tài liệu chứng minh năng lực thực hiện nghĩa vụ.
  2. Thẩm định: Bên phát hành (tổ chức tín dụng) đánh giá tình hình tài chính, lịch sử tín dụng, quan hệ giao dịch và khả năng hoàn thành nghĩa vụ của doanh nghiệp.
  3. Ký kết hợp đồng bảo lãnh: Hai bên thống nhất loại bảo lãnh, giá trị, thời hạn, phí bảo lãnh và điều kiện bảo đảm (thường bao gồm ký quỹ một tỷ lệ phần trăm giá trị bảo lãnh hoặc tài sản đảm bảo).
  4. Phát hành LG: Tổ chức tín dụng gửi văn bản bảo lãnh đến bên nhận bảo lãnh (chủ đầu tư, đối tác, cơ quan nhà nước...).
  5. Theo dõi và tất toán: Doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng; khi nghĩa vụ kết thúc, bảo lãnh được giải trừ và ký quỹ được hoàn trả.

Chi phí và rủi ro cần lưu ý

Về chi phí: Doanh nghiệp phải trả phí bảo lãnh (thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh và thời hạn cam kết) cùng khoản ký quỹ ban đầu. Mức phí và tỷ lệ ký quỹ do tổ chức tín dụng ấn định dựa trên đánh giá rủi ro của từng doanh nghiệp.

Về rủi ro: Khi phát hành LG, tổ chức tín dụng trở thành bên đảm bảo nghĩa vụ. Nếu doanh nghiệp không thực hiện đúng cam kết, bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu tổ chức tín dụng thanh toán thay. Doanh nghiệp lúc đó vẫn phải hoàn trả cho tổ chức tín dụng, đồng thời chịu ảnh hưởng nghiêm trọng đến lịch sử tín dụng — yếu tố mà các lender sẽ xem xét khi thẩm định các khoản vay sau này.

Đối với SME đang tìm cách mở rộng thị trường hoặc tham gia đấu thầu, việc chủ động tìm hiểu và sử dụng bảo lãnh ngân hàng phù hợp giúp tăng tính cạnh tranh và uy tín với đối tác. Nếu doanh nghiệp cần hỗ trợ đánh giá năng lực tài chính trước khi yêu cầu phát hành LG, các nền tảng matching như BizLoan có thể giúp kết nối với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng để so sánh điều kiện cấp bảo lãnh phù hợp.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp. Quy định cụ thể về bảo lãnh ngân hàng được áp dụng theo các văn bản hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Cam kết bảo lãnh (LG) khác gì so với L/C (thư tín dụng)?

LG là cam kết bảo đảm nghĩa vụ (thực hiện hợp đồng, dự thầu, hoàn ứng...), trong khi L/C là cam kết thanh toán cho giao dịch mua bán hàng hóa. Nói đơn giản: LG bảo "làm đúng việc", L/C bảo "trả đủ tiền".

SME mới thành lập, chưa có nhiều tài sản thế chấp có được cấp bảo lãnh không?

Khả năng được cấp phụ thuộc vào đánh giá của từng tổ chức tín dụng dựa trên hồ sơ tài chính, lịch sử giao dịch và năng lực thực hiện nghĩa vụ. Một số lender có thể chấp nhận hình thức ký quỹ cao hơn hoặc bảo lãnh của bên thứ ba thay cho tài sản cố định.

Phí bảo lãnh được tính như thế nào và doanh nghiệp có thể thương lượng được không?

Phí thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh nhân với thời hạn cam kết, do từng tổ chức tín dụng ấn định dựa trên mức độ rủi ro của doanh nghiệp. Mỗi lender có biểu phí riêng, nên so sánh qua nhiều kênh matching như BizLoan giúp SME tìm được mức phí phù hợp.

Nếu bảo lãnh bị đòi (bên nhận yêu cầu thanh toán), doanh nghiệp có thể làm gì để giảm thiệt hại?

Doanh nghiệp cần xem lại ngay hợp đồng bảo lãnh và nghĩa vụ gốc để xác định yêu cầu có đúng thỏa thuận hay sai sót từ phía bên nhận bảo lãnh. Đồng thời nên liên hệ sớm với tổ chức tín dụng phát hành để phối hợp xử lý và làm rõ nghĩa vụ hoàn trả, vì khoản này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lịch sử tín dụng của doanh nghiệp.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan