Thuật ngữ tín dụng, cho vay, thẩm định và quản lý khoản vay doanh nghiệp
905 thuật ngữ trong danh mục này
Pledged Loan
Khoản vay mà tài sản bảo đảm là động sản được giao cho ngân hàng giữ trong suốt thời hạn vay.
Employee Loan
Khoản vay cấp cho cán bộ nhân viên dựa trên thu nhập lương, thường không cần tài sản bảo đảm.
Agricultural Processing Loan
Khoản vay hỗ trợ đầu tư dây chuyền chế biến, bảo quản sau thu hoạch để nâng cao giá trị.
Discount Loan
Hình thức cấp tín dụng bằng cách mua lại giấy tờ có giá chưa đến hạn thanh toán với giá thấp hơn mệnh giá.
Policy Lending
Cho vay chính sách là hoạt động cho vay ưu đãi theo chỉ đạo của Chính phủ, nhằm hỗ trợ các đối tượng chính sách xã hội: hộ nghèo, sinh viên, doanh nghiệp vùng khó khăn, thông qua Ngân hàng Chính sách Xã hội hoặc VDB.
Export Agricultural Chain Lending
Khoản vay hỗ trợ toàn bộ chuỗi giá trị nông sản xuất khẩu: sản xuất, chế biến, logistics.
Securities Pledge Lending
Khoản vay sử dụng chứng khoán niêm yết làm tài sản cầm cố, định giá theo thị trường.
Agricultural Mechanization Loan
Khoản vay mua máy nông nghiệp: máy cày, máy gặt, máy sấy để hiện đại hoá sản xuất.
Secured Loan
Khoản vay được đảm bảo bằng tài sản thế chấp hoặc cầm cố của bên vay hoặc bên thứ ba.
High-Tech Agriculture Lending
Khoản vay ưu đãi cho dự án nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao: nhà kính, tưới tự động, IoT.
Industry Cluster Lending
Khoản vay cho nhóm doanh nghiệp cùng ngành trong cụm liên kết để tối ưu chuỗi cung ứng.
Long-Term Loan
Khoản cho vay có thời hạn trên 60 tháng, thường phục vụ đầu tư xây dựng cơ bản hoặc mua bất động sản.
Corporate Lending
Cho vay doanh nghiệp là hoạt động cấp tín dụng của lender (ngân hàng thương mại, công ty tài chính, lender phi ngân hàng) cho các doanh nghiệp SME và doanh nghiệp lớn, bao gồm vốn lưu động, vay đầu tư tài sản cố định, vay thấu chi và tài trợ thương mại.
Project Finance
Cho vay dự án (Project Finance) là hình thức cho vay dài hạn trong đó ngân hàng tài trợ cho một dự án cụ thể, với nguồn trả nợ chính từ dòng tiền của dự án chứ không phải từ bảng cân đối kế toán của chủ đầu tư.
Project Finance Loan
Khoản vay để tài trợ cho dự án đầu tư cụ thể, nguồn trả nợ chính từ dòng tiền của dự án.
Student Loan
Khoản vay hỗ trợ chi phí du học bao gồm học phí, sinh hoạt phí và các chi phí liên quan.
Cash Flow-Based Lending
Hình thức cho vay đánh giá khả năng trả nợ chủ yếu dựa trên dòng tiền hoạt động của khách hàng.
Asset-Based Lending (ABL)
Hình thức cho vay với tài sản bảo đảm là hàng tồn kho, khoản phải thu hoặc thiết bị kinh doanh.
Investment Loan
Cho vay đầu tư là khoản vay trung-dài hạn tài trợ cho doanh nghiệp mua sắm tài sản cố định, mở rộng sản xuất, xây dựng nhà xưởng, đầu tư dự án — với kỳ hạn từ 1-15 năm.
Rural Infrastructure Investment Lending
Khoản vay cho xây dựng đường, cầu, kênh mương, điện khí hoá tại vùng nông thôn.
Rural Technology Innovation Loan
Khoản vay hỗ trợ ứng dụng công nghệ mới trong sản xuất nông nghiệp và chế biến.
Syndicated Loan
Khoản vay được cung cấp bởi một nhóm ngân hàng (syndicate) dưới sự điều phối của ngân hàng đầu mối.
Fishing Vessel Construction Loan
Khoản vay ưu đãi hỗ trợ ngư dân đóng mới, nâng cấp tàu cá vỏ thép khai thác xa bờ.
Small-value loan
Khoản vay <= 100 triệu, không bắt buộc phương án khả thi.
Household Lending
Khoản vay cấp cho hộ gia đình sản xuất kinh doanh nhỏ, thường không yêu cầu tài sản bảo đảm lớn.
Seasonal Business Household Loan
Sản phẩm tín dụng linh hoạt cho hộ kinh doanh có doanh thu biến động theo mùa, cho phép trả nợ tập trung vào mùa cao điểm khi doanh thu tốt.
Lending to Poor Households
Khoản vay ưu đãi cấp cho hộ nghèo, hộ cận nghèo theo tiêu chuẩn phân loại của Nhà nước.
Social Housing Loan
Khoản vay ưu đãi hỗ trợ người có thu nhập thấp mua hoặc thuê nhà ở xã hội.
Export Credit
Khoản vay ưu đãi hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu chuẩn bị hàng hoá và thực hiện hợp đồng.
Agricultural Cooperative Lending
Khoản vay cấp cho hợp tác xã nông nghiệp để mua vật tư, máy móc và phát triển sản xuất.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7