Cho vay cầm cố là gì?
Khoản vay mà tài sản bảo đảm là động sản được giao cho ngân hàng giữ trong suốt thời hạn vay.
Thuật ngữ tiếng Anh: Pledged Loan
Lĩnh vực: Tín dụng
Giải thích chi tiết
Cho vay cầm cố (Pledged Loan) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tín dụng. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, cho vay cầm cố được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ cho vay cầm cố thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Công ty TNHH Minh Phát mang lô hàng thiết bị điện tử trị giá 800 triệu đồng đến ngân hàng để cầm cố, đổi lấy khoản vay lưu động 500 triệu đồng nhằm nhập thêm nguyên vật liệu sản xuất. Trong suốt thời gian vay, lô hàng được lưu giữ tại kho của ngân hàng hoặc bên thứ ba do ngân hàng chỉ định, công ty chỉ nhận lại tài sản sau khi tất toán khoản vay.
English: Minh Phat Co. pledges electronic equipment worth VND 800 million to the bank in exchange for a VND 500 million working-capital loan; the goods stay in the bank's custody until the loan is fully repaid.
Cho vay cầm cố trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh (EN) | Pledged Loan / Collateral Loan |
| Tiếng Nhật (JA) | 質権貸付(しちけんかしつけ) |
| Tiếng Hàn (KO) | 담보 대출 (擔保貸出) |
| Tiếng Trung (ZH) | 质押贷款 |
| Tiếng Tây Ban Nha (ES) | Préstamo pignorado |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.