Thuật ngữ tín dụng, cho vay, thẩm định và quản lý khoản vay doanh nghiệp
905 thuật ngữ trong danh mục này
Investment credit
Cho vay đầu tư dự án SXKD quy mô lớn, 3-15 năm.
Unsecured Loan
Khoản vay dựa trên uy tín và khả năng tài chính của khách hàng, không yêu cầu tài sản đảm bảo.
Non-Recourse Loan
Khoản vay mà ngân hàng chỉ thu hồi từ tài sản bảo đảm, không truy đòi thêm từ người vay.
Business Loan
Cho vay kinh doanh là hình thức cấp tín dụng giúp doanh nghiệp và hộ kinh doanh tiếp cận nguồn vốn để bổ sung vốn lưu động, đầu tư tài sản hoặc mở rộng sản xuất kinh doanh.
Farm Economy Lending
Khoản vay hỗ trợ phát triển mô hình trang trại chăn nuôi, trồng trọt quy mô lớn.
Margin Lending
Khoản vay để đầu tư chứng khoán, tài sản bảo đảm là chính chứng khoán mua bằng vốn vay.
Zero Interest Loan
Cho vay lãi suất bằng 0 là hình thức vay vốn mà người vay không phải trả lãi, chỉ hoàn trả đúng số tiền gốc đã vay, thường áp dụng trong chính sách hỗ trợ xã hội hoặc khuyến mãi ngắn hạn.
ODA On-lending
Cho vay lại vốn ODA là cơ chế Chính phủ cho doanh nghiệp, địa phương vay lại nguồn vốn ODA đã vay từ nước ngoài.
ODA on-lending
Cho vay lại vốn vay nước ngoài là nghiệp vụ VDB cho doanh nghiệp vay lại nguồn vốn ODA và vay ưu đãi nước ngoài của Chính phủ.
Craft Village Lending
Khoản vay hỗ trợ hộ sản xuất, kinh doanh tại các làng nghề truyền thống.
Joint Liability Lending
Hình thức cho vay nhóm trong đó các thành viên cùng chịu trách nhiệm trả nợ lẫn nhau.
Club Deal with Guarantee
Khoản vay do nhóm nhỏ ngân hàng cấp kết hợp bảo lãnh từ tổ chức đa phương.
Linked Lending
Phương thức cho vay kết hợp doanh nghiệp thu mua với nông dân sản xuất trong mô hình liên kết.
Interbank Lending
Khoản vay giữa các ngân hàng trên thị trường liên ngân hàng để cân đối thanh khoản.
Revolving Loan
Khoản vay cho phép rút vốn nhiều lần trong hạn mức, trả xong lại được rút tiếp.
Working Capital Loan
Cho vay lưu động (vay vốn lưu động) là khoản vay ngắn hạn giúp doanh nghiệp tài trợ chi phí hoạt động hàng ngày: mua nguyên vật liệu, trả lương, thanh toán nhà cung cấp, duy trì hàng tồn kho.
Securities Margin Lending
Khoản vay từ công ty chứng khoán cho nhà đầu tư mua cổ phiếu, dùng chính cổ phiếu làm bảo đảm.
Mezzanine Lending
Hình thức cho vay kết hợp giữa nợ và vốn cổ phần, có quyền chuyển đổi thành vốn chủ sở hữu.
Home Loan / Mortgage
Khoản vay dài hạn để mua, xây dựng hoặc sửa chữa nhà ở, thường được thế chấp bằng chính bất động sản.
Auto Loan
Khoản vay trả góp để mua xe ô tô, thường được thế chấp bằng chính chiếc xe mua.
Rural Renewable Energy Loan
Khoản vay hỗ trợ lắp đặt điện mặt trời, biogas, điện gió quy mô nhỏ cho hộ nông dân.
Short-Term Loan
Khoản cho vay có thời hạn không quá 12 tháng, phục vụ nhu cầu vốn lưu động.
Peer-to-Peer Lending
Mô hình cho vay kết nối trực tiếp người cho vay và người vay qua nền tảng số, không qua ngân hàng truyền thống.
Group Lending
Phương thức cho vay vi mô theo nhóm, các thành viên bảo lãnh chéo cho nhau.
Organic Agriculture Lending
Khoản vay hỗ trợ chuyển đổi và phát triển nông nghiệp hữu cơ, không sử dụng hoá chất.
Clean Water and Sanitation Lending
Khoản vay ưu đãi hỗ trợ hộ gia đình nông thôn xây dựng công trình nước sạch và vệ sinh.
Medicinal Plant Development Loan
Khoản vay hỗ trợ trồng và chế biến cây dược liệu: sâm, quế, hồi, nghệ.
Livestock Development Lending
Khoản vay phục vụ mua giống, thức ăn, xây dựng chuồng trại và phát triển chăn nuôi.
Industrial Livestock Lending
Khoản vay đầu tư trang trại chăn nuôi quy mô công nghiệp với công nghệ hiện đại.
Agritourism Development Loan
Khoản vay hỗ trợ xây dựng mô hình du lịch nông nghiệp: homestay, trang trại trải nghiệm.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7