Cấp hạn mức dựa trên công nợ là gì? | BizLoan Cấp hạn mức dựa trên công nợ là gì? | BizLoan - BizLoan

Cấp hạn mức dựa trên công nợ

Cấp hạn mức dựa trên công nợ là gì?

Credit Line Based on Receivables

Tín dụng9 phút đọc28 lượt xem

Cấp hạn mức dựa trên công nợ là gì?

Cấp hạn mức dựa trên công nợ (Credit Line Based on Receivables) là phương thức cấp tín dụng trong đó ngân hàng hoặc tổ chức tài chính xác định hạn mức cho vay dựa trên giá trị, chất lượng và khả năng thu hồi các khoản công nợ phải thu hiện có của doanh nghiệp.

Cơ chế hoạt động

  1. Đánh giá danh mục công nợ: Ngân hàng phân tích chất lượng khoản phải thu
  2. Xác định tỷ lệ cấp vốn: Thường 60-80% giá trị công nợ đủ điều kiện
  3. Phê duyệt hạn mức: Cấp hạn mức tín dụng quay vòng
  4. Giải ngân theo nhu cầu: Doanh nghiệp rút vốn trong hạn mức
  5. Thu hồi tự động: Khi công nợ được thanh toán, hạn mức được giải phóng

Tiêu chí đánh giá công nợ

Tiêu chí Yêu cầu
Tuổi nợ Dưới 90 ngày (ưu tiên dưới 60 ngày)
Khách hàng Doanh nghiệp có uy tín, lịch sử thanh toán tốt
Hóa đơn Có hóa đơn GTGT hợp lệ, đã giao hàng
Hợp đồng Có hợp đồng kinh tế rõ ràng
Tập trung Không quá 30% từ một khách hàng

So sánh với các hình thức khác

Hình thức Tài sản đảm bảo Hạn mức
Cấp hạn mức dựa trên công nợ Công nợ phải thu 60-80% giá trị
Vay thế chấp BĐS Bất động sản 50-70% giá trị
Factoring Bán đứt công nợ 70-90% giá trị
Tín chấp Không tài sản Theo doanh thu

Lợi ích cho doanh nghiệp SME

  • Không cần tài sản cứng: Phù hợp doanh nghiệp ít BĐS
  • Hạn mức linh hoạt: Tăng theo doanh thu và công nợ
  • Giải ngân nhanh: Quy trình đơn giản hơn vay thế chấp
  • Chi phí hợp lý: Lãi suất thấp hơn tín chấp

Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Credit Line Based on Receivables
Tiếng Nhật 売掛金担保融資枠 (Urikakekin tanpo yūshi-waku)
Tiếng Hàn 매출채권 기반 신용한도 (Maechulchaegwon gibon sin-yong-hando)
Tiếng Trung 基于应收账款的授信额度 (Jīyú yìngshōu zhàngkuǎn de shòuxìn édù)
Tiếng Tây Ban Nha Línea de crédito basada en cuentas por cobrar

Doanh nghiệp SME có danh mục công nợ tốt hoàn toàn có thể tiếp cận vốn vay hiệu quả. Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ xây dựng hồ sơ tín dụng.


Cấp hạn mức dựa trên công nợ tiếng Anh là gì?

Cấp hạn mức dựa trên công nợ trong tiếng Anh là Credit Line Based on Receivables hoặc Receivables-Based Credit Facility. Thuật ngữ tổng quát hơn là Asset-Based Lending (ABL).

Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Receivables-Based Credit Line Hạn mức dựa trên công nợ
Asset-Based Lending (ABL) Cho vay dựa trên tài sản
Borrowing Base Certificate Chứng nhận cơ sở vay
Advance Rate Tỷ lệ ứng trước
Eligible Receivables Công nợ đủ điều kiện
Revolving Credit Facility Hạn mức tín dụng quay vòng

Ví dụ sử dụng

  • "The bank approved a receivables-based credit line of $500,000 based on the company's AR portfolio."
  • "Asset-based lending allows SMEs to leverage their receivables for working capital."

Hiểu thuật ngữ giúp doanh nghiệp SME tiếp cận nguồn vốn quốc tế. Đăng ký tư vấn tại BizLoan.


Cấp hạn mức dựa trên công nợ tiếng Nhật là gì?

Cấp hạn mức dựa trên công nợ trong tiếng Nhật là 売掛金担保融資枠 (Urikakekin tanpo yūshi-waku). Tại Nhật Bản, hình thức này còn được gọi là ABL融資 (ABL yūshi - cho vay dựa trên tài sản).

Bảng thuật ngữ Nhật - Việt

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
売掛金担保融資枠 Urikakekin tanpo yūshi-waku Hạn mức vay dựa trên công nợ
ABL融資 ABL yūshi Cho vay dựa trên tài sản
融資枠 Yūshi-waku Hạn mức tín dụng
担保評価 Tanpo hyōka Đánh giá tài sản đảm bảo
動産担保融資 Dōsan tanpo yūshi Cho vay thế chấp động sản

Thị trường Nhật Bản

Tại Nhật Bản, ABL融資 được chính phủ khuyến khích cho SME thông qua các chương trình hỗ trợ của METI.

Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ tài chính.


Cấp hạn mức dựa trên công nợ tiếng Hàn là gì?

Cấp hạn mức dựa trên công nợ trong tiếng Hàn là 매출채권 기반 신용한도 (Maechulchaegwon gibon sin-yong-hando). Hàn Quốc phát triển mạnh hình thức này qua các ngân hàng thương mại.

Bảng thuật ngữ Hàn - Việt

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
매출채권 기반 신용한도 Maechulchaegwon gibon sin-yong-hando Hạn mức dựa trên công nợ
자산기반대출 Jasan-gibon-daechul Cho vay dựa trên tài sản
한도대출 Hando-daechul Cho vay theo hạn mức
담보비율 Dambo-biyul Tỷ lệ thế chấp
회전대출 Hoejeon-daechul Tín dụng quay vòng

Chính sách Hàn Quốc

Chính phủ Hàn Quốc hỗ trợ SME tiếp cận 자산기반대출 qua các chương trình bảo lãnh tín dụng.

Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ.


Cấp hạn mức dựa trên công nợ tiếng Trung là gì?

Cấp hạn mức dựa trên công nợ trong tiếng Trung là 基于应收账款的授信额度 (Jīyú yìngshōu zhàngkuǎn de shòuxìn édù). Trung Quốc phát triển mạnh hình thức 应收账款融资 (tài trợ công nợ phải thu) thông qua nền tảng 中征应收账款融资服务平台.

Bảng thuật ngữ Trung - Việt

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
基于应收账款的授信额度 Jīyú yìngshōu zhàngkuǎn de shòuxìn édù Hạn mức dựa trên công nợ
应收账款融资 Yìngshōu zhàngkuǎn róngzī Tài trợ công nợ phải thu
授信额度 Shòuxìn édù Hạn mức tín dụng
质押率 Zhìyā lǜ Tỷ lệ thế chấp
循环授信 Xúnhuán shòuxìn Tín dụng quay vòng

Nền tảng Trung Quốc

Trung Quốc có nền tảng 中征应收账款融资服务平台 do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc quản lý, hỗ trợ SME tiếp cận vốn.

Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ tài chính.


Cấp hạn mức dựa trên công nợ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Cấp hạn mức dựa trên công nợ trong tiếng Tây Ban Nha là Línea de crédito basada en cuentas por cobrar hoặc Financiamiento basado en activos.

Bảng thuật ngữ Tây Ban Nha - Việt

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Línea de crédito basada en cuentas por cobrar Hạn mức dựa trên công nợ
Financiamiento basado en activos Tài trợ dựa trên tài sản
Línea de crédito revolvente Hạn mức tín dụng quay vòng
Tasa de anticipo Tỷ lệ ứng trước
Garantía mobiliaria Tài sản đảm bảo động sản

Thị trường Mỹ Latinh

Hình thức tài trợ dựa trên công nợ đang phát triển nhanh tại Mexico, Colombia, Chile nhờ sự bùng nổ của fintech.

Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ tài chính quốc tế.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan