Cấp hạn mức dựa trên công nợ là gì?
Cấp hạn mức dựa trên công nợ (Credit Line Based on Receivables) là phương thức cấp tín dụng trong đó ngân hàng hoặc tổ chức tài chính xác định hạn mức cho vay dựa trên giá trị, chất lượng và khả năng thu hồi các khoản công nợ phải thu hiện có của doanh nghiệp.
Cơ chế hoạt động
- Đánh giá danh mục công nợ: Ngân hàng phân tích chất lượng khoản phải thu
- Xác định tỷ lệ cấp vốn: Thường 60-80% giá trị công nợ đủ điều kiện
- Phê duyệt hạn mức: Cấp hạn mức tín dụng quay vòng
- Giải ngân theo nhu cầu: Doanh nghiệp rút vốn trong hạn mức
- Thu hồi tự động: Khi công nợ được thanh toán, hạn mức được giải phóng
Tiêu chí đánh giá công nợ
| Tiêu chí | Yêu cầu |
|---|---|
| Tuổi nợ | Dưới 90 ngày (ưu tiên dưới 60 ngày) |
| Khách hàng | Doanh nghiệp có uy tín, lịch sử thanh toán tốt |
| Hóa đơn | Có hóa đơn GTGT hợp lệ, đã giao hàng |
| Hợp đồng | Có hợp đồng kinh tế rõ ràng |
| Tập trung | Không quá 30% từ một khách hàng |
So sánh với các hình thức khác
| Hình thức | Tài sản đảm bảo | Hạn mức |
|---|---|---|
| Cấp hạn mức dựa trên công nợ | Công nợ phải thu | 60-80% giá trị |
| Vay thế chấp BĐS | Bất động sản | 50-70% giá trị |
| Factoring | Bán đứt công nợ | 70-90% giá trị |
| Tín chấp | Không tài sản | Theo doanh thu |
Lợi ích cho doanh nghiệp SME
- Không cần tài sản cứng: Phù hợp doanh nghiệp ít BĐS
- Hạn mức linh hoạt: Tăng theo doanh thu và công nợ
- Giải ngân nhanh: Quy trình đơn giản hơn vay thế chấp
- Chi phí hợp lý: Lãi suất thấp hơn tín chấp
Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Credit Line Based on Receivables |
| Tiếng Nhật | 売掛金担保融資枠 (Urikakekin tanpo yūshi-waku) |
| Tiếng Hàn | 매출채권 기반 신용한도 (Maechulchaegwon gibon sin-yong-hando) |
| Tiếng Trung | 基于应收账款的授信额度 (Jīyú yìngshōu zhàngkuǎn de shòuxìn édù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Línea de crédito basada en cuentas por cobrar |
Doanh nghiệp SME có danh mục công nợ tốt hoàn toàn có thể tiếp cận vốn vay hiệu quả. Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ xây dựng hồ sơ tín dụng.
Cấp hạn mức dựa trên công nợ tiếng Anh là gì?
Cấp hạn mức dựa trên công nợ trong tiếng Anh là Credit Line Based on Receivables hoặc Receivables-Based Credit Facility. Thuật ngữ tổng quát hơn là Asset-Based Lending (ABL).
Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Receivables-Based Credit Line | Hạn mức dựa trên công nợ |
| Asset-Based Lending (ABL) | Cho vay dựa trên tài sản |
| Borrowing Base Certificate | Chứng nhận cơ sở vay |
| Advance Rate | Tỷ lệ ứng trước |
| Eligible Receivables | Công nợ đủ điều kiện |
| Revolving Credit Facility | Hạn mức tín dụng quay vòng |
Ví dụ sử dụng
- "The bank approved a receivables-based credit line of $500,000 based on the company's AR portfolio."
- "Asset-based lending allows SMEs to leverage their receivables for working capital."
Hiểu thuật ngữ giúp doanh nghiệp SME tiếp cận nguồn vốn quốc tế. Đăng ký tư vấn tại BizLoan.
Cấp hạn mức dựa trên công nợ tiếng Nhật là gì?
Cấp hạn mức dựa trên công nợ trong tiếng Nhật là 売掛金担保融資枠 (Urikakekin tanpo yūshi-waku). Tại Nhật Bản, hình thức này còn được gọi là ABL融資 (ABL yūshi - cho vay dựa trên tài sản).
Bảng thuật ngữ Nhật - Việt
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 売掛金担保融資枠 | Urikakekin tanpo yūshi-waku | Hạn mức vay dựa trên công nợ |
| ABL融資 | ABL yūshi | Cho vay dựa trên tài sản |
| 融資枠 | Yūshi-waku | Hạn mức tín dụng |
| 担保評価 | Tanpo hyōka | Đánh giá tài sản đảm bảo |
| 動産担保融資 | Dōsan tanpo yūshi | Cho vay thế chấp động sản |
Thị trường Nhật Bản
Tại Nhật Bản, ABL融資 được chính phủ khuyến khích cho SME thông qua các chương trình hỗ trợ của METI.
Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ tài chính.
Cấp hạn mức dựa trên công nợ tiếng Hàn là gì?
Cấp hạn mức dựa trên công nợ trong tiếng Hàn là 매출채권 기반 신용한도 (Maechulchaegwon gibon sin-yong-hando). Hàn Quốc phát triển mạnh hình thức này qua các ngân hàng thương mại.
Bảng thuật ngữ Hàn - Việt
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 매출채권 기반 신용한도 | Maechulchaegwon gibon sin-yong-hando | Hạn mức dựa trên công nợ |
| 자산기반대출 | Jasan-gibon-daechul | Cho vay dựa trên tài sản |
| 한도대출 | Hando-daechul | Cho vay theo hạn mức |
| 담보비율 | Dambo-biyul | Tỷ lệ thế chấp |
| 회전대출 | Hoejeon-daechul | Tín dụng quay vòng |
Chính sách Hàn Quốc
Chính phủ Hàn Quốc hỗ trợ SME tiếp cận 자산기반대출 qua các chương trình bảo lãnh tín dụng.
Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ.
Cấp hạn mức dựa trên công nợ tiếng Trung là gì?
Cấp hạn mức dựa trên công nợ trong tiếng Trung là 基于应收账款的授信额度 (Jīyú yìngshōu zhàngkuǎn de shòuxìn édù). Trung Quốc phát triển mạnh hình thức 应收账款融资 (tài trợ công nợ phải thu) thông qua nền tảng 中征应收账款融资服务平台.
Bảng thuật ngữ Trung - Việt
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 基于应收账款的授信额度 | Jīyú yìngshōu zhàngkuǎn de shòuxìn édù | Hạn mức dựa trên công nợ |
| 应收账款融资 | Yìngshōu zhàngkuǎn róngzī | Tài trợ công nợ phải thu |
| 授信额度 | Shòuxìn édù | Hạn mức tín dụng |
| 质押率 | Zhìyā lǜ | Tỷ lệ thế chấp |
| 循环授信 | Xúnhuán shòuxìn | Tín dụng quay vòng |
Nền tảng Trung Quốc
Trung Quốc có nền tảng 中征应收账款融资服务平台 do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc quản lý, hỗ trợ SME tiếp cận vốn.
Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ tài chính.
Cấp hạn mức dựa trên công nợ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Cấp hạn mức dựa trên công nợ trong tiếng Tây Ban Nha là Línea de crédito basada en cuentas por cobrar hoặc Financiamiento basado en activos.
Bảng thuật ngữ Tây Ban Nha - Việt
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Línea de crédito basada en cuentas por cobrar | Hạn mức dựa trên công nợ |
| Financiamiento basado en activos | Tài trợ dựa trên tài sản |
| Línea de crédito revolvente | Hạn mức tín dụng quay vòng |
| Tasa de anticipo | Tỷ lệ ứng trước |
| Garantía mobiliaria | Tài sản đảm bảo động sản |
Thị trường Mỹ Latinh
Hình thức tài trợ dựa trên công nợ đang phát triển nhanh tại Mexico, Colombia, Chile nhờ sự bùng nổ của fintech.
Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ tài chính quốc tế.