Hạn mức tiếng Anh là gì?
Hạn mức trong tiếng Anh có nhiều cách dịch tùy ngữ cảnh: "Credit Limit" (hạn mức tín dụng ngân hàng), "Quota" (hạn ngạch thương mại, xuất nhập khẩu), "Limit" (giới hạn chung), hoặc "Ceiling" (trần, mức tối đa). Trong lĩnh vực ngân hàng, "Credit Limit" là thuật ngữ phổ biến nhất, chỉ số tiền tối đa mà khách hàng được phép vay hoặc sử dụng.
Lĩnh vực: Tín dụng, Thương mại
Hạn mức trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Credit Limit / Quota | /ˈkredɪt ˈlɪmɪt/ |
| Tiếng Nhật | 与信限度額 / 限度額 | Yoshin gendo-gaku |
| Tiếng Hàn | 신용한도 / 한도 | Sin-yong-han-do |
| Tiếng Trung | 信用额度 / 限额 | Xìnyòng édù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Límite de crédito / Cuota |
Đặc điểm chính
- Credit Limit: hạn mức tín dụng - số tiền tối đa được cấp cho khách hàng vay hoặc sử dụng thẻ tín dụng
- Transaction Limit: hạn mức giao dịch - số tiền tối đa cho mỗi giao dịch chuyển khoản, rút tiền
- Exposure Limit: hạn mức dư nợ - tổng dư nợ tối đa ngân hàng cấp cho một khách hàng
- Quota: hạn ngạch - giới hạn số lượng trong xuất nhập khẩu hoặc sản xuất
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp được ngân hàng cấp credit limit 5 tỷ VND cho hạn mức thấu chi. Doanh nghiệp có thể sử dụng tối đa 5 tỷ VND, trả bao nhiêu thì hạn mức khả dụng (available limit) tăng lên bấy nhiêu.
Một thẻ tín dụng có credit limit 200 triệu VND, transaction limit 100 triệu VND/giao dịch, daily limit 300 triệu VND/ngày.
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Tại Việt Nam, NHNN quy định các giới hạn cấp tín dụng: tổng dư nợ cho một khách hàng không vượt quá 15% vốn tự có của ngân hàng (single borrower limit), và 25% cho một nhóm khách hàng liên quan (group limit). Trong hoạt động thẻ, ngân hàng thiết lập nhiều loại hạn mức: hạn mức tín dụng, hạn mức rút tiền mặt, hạn mức thanh toán trực tuyến, nhằm kiểm soát rủi ro và bảo vệ khách hàng.