5 trụ cột thẩm định là gì?
KH, Tài chính, TSBĐ, Mục đích, Thị trường. Đây là khung phân tích tín dụng phổ biến mà các ngân hàng và tổ chức tài chính sử dụng để đánh giá toàn diện hồ sơ vay vốn, gồm năng lực khách hàng, tình hình tài chính, tài sản bảo đảm, mục đích sử dụng vốn và triển vọng thị trường ngành nghề.
Thuật ngữ tiếng Anh: 5 appraisal pillars
Lĩnh vực: Thẩm định tín dụng
Giải thích chi tiết
5 trụ cột thẩm định (5 appraisal pillars) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thẩm định tín dụng. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, 5 trụ cột thẩm định được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
5 trụ cột thẩm định tiếng Anh là gì?
The 5 appraisal pillars framework covers Customer capacity, Financial health, Collateral, Loan purpose, and Market outlook. Credit officers evaluate each pillar to form a holistic view of borrower risk before approving a loan application.
Dịch nghĩa: Khung 5 trụ cột thẩm định gồm năng lực khách hàng, tình hình tài chính, tài sản bảo đảm, mục đích vay vốn và triển vọng thị trường; nhân viên tín dụng đánh giá từng trụ cột để có cái nhìn toàn diện về rủi ro trước khi phê duyệt khoản vay.
5 trụ cột thẩm định tiếng Trung là gì?
五大授信评估支柱 (Wǔ dà shòuxìn pínggū zhīzhù) 包括客户能力、财务状况、抵押物、贷款用途和市场前景。信贷人员通过评估这五个方面,全面判断借款人的信用风险,作为审批贷款的依据。
Dịch nghĩa: Năm trụ cột thẩm định tín dụng gồm năng lực khách hàng, tình hình tài chính, tài sản thế chấp, mục đích vay vốn và triển vọng thị trường; nhân viên tín dụng đánh giá toàn diện năm yếu tố này để xác định rủi ro tín dụng làm căn cứ phê duyệt khoản vay.
5 trụ cột thẩm định tiếng Hàn là gì?
5대 심사 기둥 (5-dae Simsa Gidung)은 고객 역량, 재무 상태, 담보, 대출 목적, 시장 전망의 다섯 가지 요소로 구성됩니다. 여신 담당자는 이 다섯 기둥을 종합적으로 평가하여 대출 승인 여부를 결정합니다.
Dịch nghĩa: Năm trụ cột thẩm định gồm năng lực khách hàng, tình hình tài chính, tài sản bảo đảm, mục đích vay vốn và triển vọng thị trường; cán bộ tín dụng đánh giá tổng hợp năm yếu tố này để quyết định phê duyệt khoản vay.
5 trụ cột thẩm định tiếng Nhật là gì?
与信審査の5本柱(Yoshin Shinsa no Go-hon Bashira)は、顧客の返済能力、財務状況、担保、資金使途、市場見通しの5つの要素で構成されます。融資担当者はこれら5本柱を総合的に評価し、融資承認の判断材料とします。
Dịch nghĩa: Năm trụ cột thẩm định tín dụng gồm năng lực trả nợ của khách hàng, tình hình tài chính, tài sản bảo đảm, mục đích sử dụng vốn và triển vọng thị trường; cán bộ tín dụng đánh giá tổng hợp cả năm yếu tố này làm cơ sở quyết định phê duyệt khoản vay.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ 5 trụ cột thẩm định thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.