Bán nợ là gì? Debt Sale và thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam - BizLoan Bán nợ là gì? Debt Sale và thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam - BizLoan

Bán nợ

Bán nợ là gì?

Debt Sale / Loan Sale

Tín dụng9 phút đọc90 lượt xem

Bán nợ là gì?

Bán nợ (tiếng Anh: Debt Sale / Loan Sale) là giao dịch tài chính trong đó một tổ chức tín dụng (bên bán) chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần các khoản nợ — đặc biệt là nợ xấu, nợ quá hạn — cho tổ chức mua bán nợ hoặc nhà đầu tư (bên mua) với mức giá thường thấp hơn mệnh giá (giá chiết khấu).

Tại Việt Nam, hoạt động mua bán nợ được quy định bởi Nghị định 69/2016/NĐ-CP và hoạt động chủ yếu qua Công ty Quản lý Tài sản (VAMC) của Ngân hàng Nhà nước, hoặc các tổ chức mua bán nợ tư nhân được cấp phép.

Đặc điểm nổi bật

  • Làm sạch bảng cân đối: Ngân hàng giảm tỷ lệ nợ xấu (NPL) trên sổ sách, cải thiện chỉ số lành mạnh tài chính.
  • Thu hồi vốn tức thì: Thay vì chờ thu hồi nợ nhiều năm, ngân hàng nhận tiền ngay (dù ở mức chiết khấu).
  • Chuyển giao rủi ro: Rủi ro thu hồi chuyển sang bên mua nợ.
  • Định giá dựa trên thu hồi dự kiến: Giá bán thường 20–70% mệnh giá tùy chất lượng tài sản bảo đảm và khả năng thu hồi.
  • VAMC và thị trường thứ cấp: VAMC phát hành trái phiếu đặc biệt để mua nợ xấu từ ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Phân loại giao dịch bán nợ

  • Bán nợ tuyệt đối: Chuyển nhượng hoàn toàn, ngân hàng không còn liên quan đến khoản nợ.
  • Bán nợ có truy đòi: Nếu bên mua không thu hồi được, có thể yêu cầu ngân hàng bồi hoàn một phần.
  • Bán nợ theo lô: Bán nhiều khoản nợ cùng lúc để tối ưu giá và giảm chi phí giao dịch.
  • Chứng khoán hóa nợ: Đóng gói khoản nợ thành chứng khoán (ABS) để phân phối rộng rãi.

Bán nợ trong các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Debt Sale / Loan Sale
Tiếng Nhật 債権売却
Tiếng Hàn 채권매각
Tiếng Trung 不良资产出售
Tiếng Tây Ban Nha Venta de deuda

BizLoan hỗ trợ doanh nghiệp SME hiểu rõ quy trình tín dụng và các công cụ quản lý nợ trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Debt Sale / Loan Sale tiếng Anh là gì?

Debt Sale (hoặc Loan Sale) là thuật ngữ tiếng Anh của bán nợ — giao dịch tài chính trong đó ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng chuyển nhượng các khoản nợ (đặc biệt là nợ xấu - NPL) cho tổ chức mua bán nợ hoặc nhà đầu tư với mức giá chiết khấu dưới mệnh giá.

Các thuật ngữ liên quan

Thuật ngữ tiếng Anh Tiếng Việt
Non-Performing Loan (NPL) Nợ xấu
Distressed Asset Tài sản xấu / Nợ khó đòi
Discount Rate Tỷ lệ chiết khấu
Asset Management Company (AMC) Công ty quản lý tài sản (VAMC)
Securitization Chứng khoán hóa khoản nợ
Loan Portfolio Danh mục khoản vay
Recourse Sale Bán nợ có truy đòi
True Sale Bán nợ tuyệt đối

Ví dụ câu sử dụng

  • "The bank completed a debt sale of its NPL portfolio to VAMC at 40 cents on the dollar to improve its capital ratios."
  • "Loan sales allow lenders to transfer credit risk off their balance sheets while providing immediate liquidity."
  • "International investors increasingly participate in debt sale transactions in Vietnam's growing distressed asset market."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


債権売却(Bán nợ)tiếng Nhật là gì?

債権売却(さいけんばいきゃく)はベトナム語で bán nợ と呼ばれ、銀行または貸金業者が不良債権(NPL)などの貸出債権を、資産管理会社(AMC)や投資家に額面割引価格で譲渡する金融取引です。ベトナムでは国家銀行傘下のVAMC(ベトナム資産管理会社)が主要な買い手の役割を果たしています。

関連用語

日本語 ベトナム語
不良債権 (NPL) Nợ xấu
資産管理会社 Công ty quản lý tài sản (VAMC)
割引率 Tỷ lệ chiết khấu
証券化 Chứng khoán hóa
完全売却(真正売却) Bán nợ tuyệt đối
遡及売却 Bán nợ có truy đòi

例文

  • 「銀行はNPLポートフォリオの債権売却をVAMCに対し額面の40%で完了し、自己資本比率を改善した。」
  • 債権売却により、貸出機関はバランスシートから信用リスクを切り離しながら即座に流動性を確保できる。」
  • 「国際投資家はベトナムの拡大する不良資産市場での債権売却取引に積極的に参加している。」

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


채권매각(Bán nợ)tiếng Hàn là gì?

채권매각은 베트남어로 bán nợ이며, 은행 또는 금융기관이 부실채권(NPL) 등의 대출채권을 자산관리회사(AMC) 또는 투자자에게 액면가 이하의 할인된 가격으로 양도하는 금융 거래입니다. 베트남에서는 국가은행 산하 VAMC(베트남 자산관리공사)가 주요 매수자 역할을 합니다.

관련 용어

한국어 베트남어
부실채권 (NPL) Nợ xấu
자산관리공사 Công ty quản lý tài sản (VAMC)
할인율 Tỷ lệ chiết khấu
유동화 Chứng khoán hóa
완전매각 Bán nợ tuyệt đối
소구매각 Bán nợ có truy đòi

예문

  • "은행은 NPL 포트폴리오를 액면가의 40%로 VAMC에 채권매각하여 자기자본비율을 개선했다."
  • "채권매각을 통해 금융기관은 대차대조표에서 신용 위험을 제거하면서 즉시 유동성을 확보할 수 있다."
  • "국제 투자자들은 베트남의 성장하는 부실자산 시장에서 채권매각 거래에 적극적으로 참여하고 있다."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


不良资产出售(Bán nợ)tiếng Trung là gì?

不良资产出售(bùliáng zīchǎn chūshòu)越南语为 bán nợ,是指银行或金融机构将不良贷款(NPL)等贷款债权以低于面值的折扣价格转让给资产管理公司(AMC)或投资者的金融交易。在越南,国家银行旗下的VAMC(越南资产管理公司)是主要的不良资产买方。

相关术语

中文 越南语
不良贷款 (NPL) Nợ xấu
资产管理公司 Công ty quản lý tài sản (VAMC)
折扣率 Tỷ lệ chiết khấu
资产证券化 Chứng khoán hóa
真实出售 Bán nợ tuyệt đối
有追索权出售 Bán nợ có truy đòi

例句

  • "银行将NPL组合以面值40%的价格完成不良资产出售,成功改善资本充足率。"
  • "不良资产出售使金融机构能够将信用风险从资产负债表中剥离,同时立即获得流动性。"
  • "国际投资者正积极参与越南不断发展的不良资产出售市场交易。"

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Venta de deuda(Bán nợ)tiếng Tây Ban Nha là gì?

Venta de deuda (también denominada venta de préstamos o loan sale) es la traducción al español de bán nợ en vietnamita. Es una transacción financiera en la que un banco o entidad crediticia transfiere la titularidad de préstamos, especialmente préstamos morosos (NPL), a una empresa de gestión de activos (AMC) o inversor a un precio descontado respecto al valor nominal. En Vietnam, la VAMC (Compañía Vietnamita de Gestión de Activos), dependiente del Banco Estatal, actúa como principal compradora de activos deteriorados.

Términos relacionados

Español Vietnamita
Préstamo moroso (NPL) Nợ xấu
Empresa de gestión de activos Công ty quản lý tài sản (VAMC)
Tasa de descuento Tỷ lệ chiết khấu
Titulización de activos Chứng khoán hóa
Venta perfecta (true sale) Bán nợ tuyệt đối
Venta con recurso Bán nợ có truy đòi

Ejemplos de uso

  • "El banco completó la venta de deuda de su cartera de NPL a la VAMC al 40% del valor nominal para mejorar su ratio de capital."
  • "La venta de deuda permite a las entidades financieras eliminar el riesgo crediticio de su balance y obtener liquidez inmediata."
  • "Los inversores internacionales participan cada vez más en operaciones de venta de deuda en el creciente mercado de activos deteriorados de Vietnam."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan