Thuật ngữ kiểm toán nội bộ, tuân thủ quy định và kiểm soát rủi ro
73 thuật ngữ trong danh mục này
Circular 83/2025 on Internal Control
Thông tư 83/2025 quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ của tổ chức tín dụng tại Việt Nam.
Management Letter
Thư kiểm toán viên gửi ban quản lý nêu các điểm yếu kiểm soát nội bộ và khuyến nghị.
Whistleblowing
Hành động tố cáo gian lận hoặc vi phạm nội bộ thông qua kênh bảo mật của tổ chức.
Audit Materiality
Mức sai lệch mà nếu vượt quá có thể ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng BCTC.
Regulatory Compliance
Việc đảm bảo tổ chức hoạt động đúng theo các quy định pháp luật và tiêu chuẩn ngành.
Audit Committee
Uỷ ban thuộc HĐQT giám sát hoạt động kiểm toán nội bộ, kiểm toán độc lập và kiểm soát nội bộ.
Control Culture
Văn hóa kiểm soát là môi trường tổ chức khuyến khích mọi nhân viên chủ động nhận diện và quản lý rủi ro trong công việc.
Conflict of Interest
Tình huống cá nhân có lợi ích riêng mâu thuẫn với lợi ích của tổ chức, ảnh hưởng quyết định.
Qualified Opinion
Ý kiến kiểm toán cho rằng BCTC trung thực ngoại trừ một số vấn đề cụ thể được nêu.
Unqualified Opinion
Ý kiến kiểm toán xác nhận BCTC phản ánh trung thực và hợp lý về mọi khía cạnh trọng yếu.
Audit Opinion
Kết luận của kiểm toán viên về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính.
Adverse Opinion
Ý kiến cho rằng BCTC không phản ánh trung thực, có sai lệch trọng yếu và lan toả.
Disclaimer of Opinion
Kiểm toán viên không thể đưa ra ý kiến do hạn chế phạm vi kiểm toán nghiêm trọng.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7