CDD là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan CDD là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

CDD

CDD là gì?

Customer Due Diligence

Kiểm toán & Tuân thủ4 phút đọc51 lượt xem

CDD là gì?

Quy trình thẩm tra, đánh giá rủi ro khách hàng dựa trên thông tin nhận dạng và lịch sử giao dịch.

Thuật ngữ tiếng Anh: Customer Due Diligence

Lĩnh vực: Kiểm toán & Tuân thủ

Giải thích chi tiết

CDD (Customer Due Diligence) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kiểm toán & tuân thủ. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, cdd được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

CDD tiếng Anh là gì?

Customer Due Diligence (CDD). Customer Due Diligence (CDD) is the process financial institutions use to verify the identity of their customers and assess the potential risks of illegal intent in the business relationship. It is a core component of Anti-Money Laundering (AML) and Know Your Customer (KYC) frameworks, requiring banks and lenders to collect identification documents, understand the nature of a customer's business, and monitor transactions for unusual patterns. Dịch nghĩa: CDD là quy trình thẩm định khách hàng nhằm xác minh danh tính và đánh giá rủi ro trước khi thiết lập quan hệ tài chính.

CDD tiếng Trung là gì?

客户尽职调查 (Kèhù Jìnzhí Diàochá)。客户尽职调查(Customer Due Diligence,简称CDD) 是金融机构在建立业务关系前,对客户身份、资金来源及交易目的进行核实与风险评估的流程。银行通过收集身份证明文件、了解客户的经营性质,并持续监控异常交易,以防范洗钱和欺诈风险。这一流程是反洗钱(AML)合规体系的核心环节。Dịch nghĩa: CDD (客户尽职调查) là quy trình các tổ chức tài chính xác minh danh tính khách hàng và đánh giá rủi ro trước khi thiết lập quan hệ giao dịch, nhằm phòng chống rửa tiền.

CDD tiếng Hàn là gì?

고객 실사 (Gogaek Silsa)。**고객 실사(顧客實査, Customer Due Diligence, CDD)**는 금융기관이 고객과 거래 관계를 맺기 전에 고객의 신원을 확인하고 자금의 출처 및 거래 목적을 평가하는 절차입니다. 은행은 신분증명서를 수집하고 고객의 사업 성격을 파악하며, 의심스러운 거래를 지속적으로 모니터링하여 자금세탁 및 사기 위험을 예방합니다. Dịch nghĩa: CDD là quy trình thẩm định khách hàng mà các tổ chức tài chính thực hiện để xác minh danh tính và đánh giá mục đích giao dịch nhằm phòng ngừa rửa tiền.

CDD tiếng Nhật là gì?

顧客デューデリジェンス(こきゃくデューデリジェンス、Customer Due Diligence, CDD)。顧客デューデリジェンス(CDD) とは、金融機関が取引関係を開始する前に、顧客の本人確認や資金の出所、取引目的を確認し、リスクを評価するプロセスです。銀行は身分証明書類を収集し、顧客の事業内容を把握するとともに、不審な取引を継続的に監視することで、マネーロンダリングや詐欺のリスクを防止します。これはAML(アンチマネーロンダリング)体制の中核をなす手続きです。Dịch nghĩa: CDD là quy trình thẩm định khách hàng mà các tổ chức tài chính Nhật Bản thực hiện để xác minh danh tính, nguồn gốc tiền và mục đích giao dịch nhằm ngăn ngừa rửa tiền.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ cdd thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan