Customer Due Diligence là gì?
Customer Due Diligence (CDD) (/ˈkʌstəmər djuː ˈdɪlɪdʒəns/) — Thẩm định khách hàng — là quy trình ngân hàng và tổ chức tài chính thực hiện để xác minh danh tính khách hàng, đánh giá rủi ro giao dịch và tuân thủ quy định phòng chống rửa tiền (AML).
Lĩnh vực: Quản trị rủi ro, Tuân thủ
Customer Due Diligence trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Customer Due Diligence (CDD) | /ˈkʌstəmər djuː ˈdɪlɪdʒəns/ |
| Tiếng Nhật | 顧客デューデリジェンス | Kokyaku Dyū Derijiensu |
| Tiếng Hàn | 고객 실사 | Gogaek Silsa |
| Tiếng Trung | 客户尽职调查 | Kèhù Jìnzhí Diàochá |
| Tiếng Tây Ban Nha | Debida diligencia del cliente | Debída dilihénsia del kliénte |
Các cấp độ CDD
| Cấp độ | Tên | Khi nào áp dụng |
|---|---|---|
| SDD | Simplified Due Diligence | Khách hàng rủi ro thấp, giao dịch nhỏ |
| CDD | Customer Due Diligence | Tiêu chuẩn cho mọi khách hàng |
| EDD | Enhanced Due Diligence | Khách hàng rủi ro cao, PEP, quốc gia trọng điểm |
Quy trình CDD cơ bản
- Xác minh danh tính (KYC): Thu thập CMND/CCCD, giấy đăng ký kinh doanh, xác thực thông tin.
- Xác minh địa chỉ: Kiểm tra địa chỉ cư trú hoặc trụ sở kinh doanh.
- Đánh giá rủi ro: Phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro (thấp/trung bình/cao).
- Xác minh nguồn tiền: Xác định nguồn gốc tài sản và thu nhập.
- Giám sát liên tục: Theo dõi giao dịch bất thường sau khi mở tài khoản.
Ví dụ thực tế
Khi doanh nghiệp SME mở tài khoản và xin vay vốn, ngân hàng thực hiện CDD: kiểm tra ĐKKD, xác minh người đại diện pháp luật, đánh giá ngành nghề kinh doanh và nguồn doanh thu. Nếu doanh nghiệp hoạt động trong ngành rủi ro cao, ngân hàng áp dụng EDD với yêu cầu hồ sơ chi tiết hơn.
Ứng dụng tại Việt Nam
Theo Luật Phòng chống rửa tiền 2022, tất cả ngân hàng Việt Nam phải thực hiện CDD khi mở tài khoản, thiết lập quan hệ tín dụng hoặc giao dịch từ 400 triệu VND trở lên. SME cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ CDD để đẩy nhanh quy trình vay vốn — thiếu sót trong hồ sơ CDD là nguyên nhân phổ biến gây chậm trễ phê duyệt.