Audit Report là gì?
Audit Report (/ˈɔːdɪt rɪˈpɔːrt/) — Báo cáo kiểm toán — là tài liệu chính thức do kiểm toán viên độc lập (Independent Auditor) phát hành sau khi kiểm tra và đánh giá báo cáo tài chính của doanh nghiệp, đưa ra ý kiến (opinion) về tính trung thực và hợp lý.
Lĩnh vực: Kiểm toán, Tuân thủ
Audit Report trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Audit Report / Auditor's Report | /ˈɔːdɪt rɪˈpɔːrt/ |
| Tiếng Nhật | 監査報告書 | Kansa Hōkokusho |
| Tiếng Hàn | 감사 보고서 | Gamsa Bogoseo |
| Tiếng Trung | 审计报告 | Shěnjì Bàogào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Informe de auditoría | Infórme de auditoría |
Các loại ý kiến kiểm toán
| Loại ý kiến | Tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Chấp nhận toàn phần | Unqualified Opinion | BCTC trung thực, hợp lý — tốt nhất |
| Chấp nhận có điều kiện | Qualified Opinion | Có vấn đề nhưng không nghiêm trọng |
| Trái ngược | Adverse Opinion | BCTC không trung thực — nghiêm trọng |
| Từ chối | Disclaimer of Opinion | Không thể đưa ra ý kiến |
Cấu trúc Audit Report
- Tiêu đề: Báo cáo kiểm toán độc lập
- Đối tượng: Ban Giám đốc / Hội đồng quản trị
- Phạm vi kiểm toán: Các báo cáo tài chính được kiểm toán
- Trách nhiệm: Của Ban Giám đốc và của kiểm toán viên
- Ý kiến kiểm toán: Phần quan trọng nhất
- Chữ ký và ngày: Kiểm toán viên ký, đóng dấu công ty kiểm toán
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp SME doanh thu 50 tỷ/năm thuê công ty kiểm toán Big4 lập Audit Report. Kết quả "Unqualified Opinion" (ý kiến chấp nhận toàn phần) giúp doanh nghiệp tăng uy tín đáng kể khi nộp hồ sơ vay vốn — ngân hàng tin tưởng số liệu tài chính hơn.
Ứng dụng tại Việt Nam
Theo Luật Kiểm toán độc lập, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, công ty đại chúng và doanh nghiệp Nhà nước bắt buộc kiểm toán hàng năm. Đối với SME, dù không bắt buộc, việc có Audit Report với ý kiến chấp nhận toàn phần là lợi thế lớn khi vay vốn — ngân hàng thường giảm yêu cầu tài sản đảm bảo cho doanh nghiệp có BCTC kiểm toán.