Thuật ngữ thương mại điện tử, fulfillment, ecommerce enabler và kinh doanh online
109 thuật ngữ trong danh mục này
Seller Financing
Seller Financing là hình thức tài trợ vốn dành riêng cho người bán hàng trên sàn TMĐT, dựa trên doanh thu và lịch sử giao dịch trên sàn để xét duyệt.
Shopee Affiliate Program
Shopee Affiliate Program là chương trình tiếp thị liên kết chính thức của Shopee, cho phép publisher quảng bá sản phẩm và nhận hoa hồng từ mỗi đơn hàng thành công.
Shopee Mall / LazMall
Shopee Mall và LazMall là gian hàng chính hãng trên sàn Shopee và Lazada, dành cho thương hiệu và doanh nghiệp uy tín với cam kết hàng 100% chính hãng.
Shopee Mall / LazMall
Shopee Mall và LazMall là kênh flagship chính hãng trên hai sàn thương mại điện tử hàng đầu Đông Nam Á, dành cho thương hiệu lớn và nhà bán uy tín.
Shopping Cart Abandonment
Shopping Cart Abandonment (Tỷ lệ bỏ giỏ hàng) là chỉ số đo lường tỷ lệ khách hàng thêm sản phẩm vào giỏ nhưng không hoàn tất thanh toán, là vấn đề quan trọng trong e-commerce.
Shopping Cart Abandonment
Shopping Cart Abandonment (bỏ giỏ hàng) là hiện tượng khách hàng thêm sản phẩm vào giỏ hàng trên website thương mại điện tử nhưng rời đi mà không hoàn tất thanh toán.
SKU Management
SKU Management (Quản lý mã SKU) là quá trình tổ chức, theo dõi và tối ưu hóa các mã sản phẩm (Stock Keeping Unit) trong hệ thống kho hàng và bán hàng.
SKU Management
SKU Management (quản lý mã SKU) là quy trình tổ chức, theo dõi và tối ưu hóa các đơn vị lưu kho (Stock Keeping Unit) trong hệ thống quản lý hàng tồn kho và thương mại điện tử.
Social Commerce
Social Commerce là hình thức bán hàng trực tiếp trên mạng xã hội, tận dụng tương tác cộng đồng để thúc đẩy mua sắm ngay trên nền tảng như Facebook, TikTok, Instagram.
Stock Turnover Rate
Stock Turnover Rate (Vòng quay hàng tồn kho) là chỉ số đo lường tốc độ doanh nghiệp bán hết và thay thế hàng tồn kho trong một kỳ nhất định.
Conversion Rate
La Tasa de Conversión (Tỷ lệ chuyển đổi) es el porcentaje de visitantes que completan una acción deseada sobre el total de visitas, y es el KPI central del comercio electrónico.
mCommerce (Mobile Commerce)
mCommerce (Mobile Commerce) là hoạt động thương mại điện tử được thực hiện thông qua thiết bị di động như smartphone và máy tính bảng, bao gồm mua sắm, thanh toán và tương tác với thương hiệu qua ứng dụng hoặc trình duyệt di động.
Cross-border Ecommerce
Thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-border Ecommerce) là hoạt động mua bán hàng hóa trực tuyến giữa người mua và người bán ở hai quốc gia khác nhau, thông qua các nền tảng sàn thương mại điện tử quốc tế hoặc website riêng.
Quick Commerce (Q-commerce)
Quick Commerce (Q-commerce) là mô hình thương mại điện tử tập trung vào tốc độ giao hàng cực nhanh, thường trong vòng 10–30 phút, phục vụ nhu cầu mua sắm hàng thiết yếu tức thì của người tiêu dùng đô thị.
Dark Store
Tienda minorista reconvertida en centro de fulfillment solo para pedidos online, sin atención al público.
TikTok Shop
Sàn thương mại điện tử tích hợp trong TikTok, cho phép mua sắm trực tiếp qua video ngắn và live.
TikTok Shop
TikTok Shop là tính năng thương mại điện tử tích hợp trực tiếp vào ứng dụng TikTok, cho phép người dùng mua sắm sản phẩm trong khi xem video ngắn hoặc livestream mà không cần rời khỏi ứng dụng. Tại Việt Nam, TikTok Shop đang là nền tảng thương mại điện tử tăng trưởng nhanh nhất với hàng triệu người bán hoạt động.
TikTok Shop
Plataforma de e-commerce integrada en TikTok que permite comprar directamente desde videos cortos y transmisiones en vivo.
TikTok Shop
集成于TikTok平台的电商功能,用户可通过短视频和直播直接购买商品。
TikTok Shop
TikTokに統合されたEコマース機能で、ショート動画とライブ配信から直接購入可能。
Print-on-Demand Ecommerce
Print-on-Demand (POD) là mô hình TMĐT không kho, trong đó sản phẩm (áo thun, cốc, tranh, túi...) chỉ được sản xuất khi có đơn hàng thực tế, với thiết kế in theo yêu cầu của khách hàng hoặc theo catalog của seller.
Conversion Rate
Tỷ lệ chuyển đổi là phần trăm khách truy cập thực hiện hành động mong muốn (mua hàng, đăng ký...) trên tổng số lượt truy cập, là chỉ số hiệu quả then chốt của thương mại điện tử.
Churn Rate
Churn Rate (tỷ lệ rời bỏ) là phần trăm khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc hủy đăng ký trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là chỉ số sức khỏe quan trọng của mọi doanh nghiệp TMĐT theo mô hình đăng ký hoặc tái mua.
Unified Commerce
Unified Commerce là chiến lược tích hợp hoàn toàn tất cả kênh bán hàng, hệ thống backend và trải nghiệm khách hàng vào một nền tảng duy nhất — vượt xa Omnichannel bằng cách kết nối dữ liệu thời gian thực thay vì chỉ đồng bộ hóa.
Upselling and Cross-selling
Upselling là kỹ thuật bán hàng khuyến khích khách nâng cấp lên sản phẩm cao cấp hơn, trong khi Cross-selling là gợi ý sản phẩm bổ sung liên quan đến sản phẩm đang xem. Cả hai đều là chiến lược tăng giá trị đơn hàng hiệu quả trong TMĐT.
Online Business Loan
Vay vốn kinh doanh online là hình thức vay vốn dành cho doanh nghiệp và hộ kinh doanh thực hiện toàn bộ hoặc một phần quy trình đăng ký, thẩm định và giải ngân qua nền tảng số.
Online Business Loan
Vay vốn kinh doanh online là gói vay tín chấp hoặc thế chấp dành cho chủ shop bán hàng trên các sàn thương mại điện tử, dựa trên doanh thu bán hàng.
Quick Commerce
日用品を10〜30分で配送する超即配Eコマースモデル。
Conversion Rate
コンバージョン率(Tỷ lệ chuyển đổi)とは、Webサイトの訪問者のうち目標アクションを完了した割合を示す指標で、ECサイトやデジタルマーケティングの中核KPIです。
Dark Store
オンライン注文のみに対応するフルフィルメント専用倉庫に転換された小売店舗。
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7