Stock Turnover Rate là gì?
Stock Turnover Rate (Vòng quay hàng tồn kho) là chỉ số tài chính đo lường số lần doanh nghiệp bán hết và thay thế toàn bộ hàng tồn kho trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Chỉ số này phản ánh hiệu quả quản lý tồn kho và sức khỏe kinh doanh của doanh nghiệp.
Cách tính Stock Turnover Rate
Công thức:
Vòng quay hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán (COGS) / Hàng tồn kho bình quân
Ví dụ: Doanh nghiệp có COGS = 5 tỷ VNĐ/năm, hàng tồn kho bình quân = 1 tỷ VNĐ → Vòng quay = 5 lần/năm (tức cứ ~73 ngày là bán hết kho một lần).
Số ngày tồn kho (Days of Inventory - DOI):
DOI = 365 / Vòng quay hàng tồn kho
Benchmark theo ngành tại Việt Nam
| Ngành | Vòng quay lý tưởng | DOI |
|---|---|---|
| Thực phẩm/FMCG | 12-20 lần | 18-30 ngày |
| Thời trang | 4-8 lần | 45-90 ngày |
| Điện tử | 6-10 lần | 36-60 ngày |
| Mỹ phẩm | 4-6 lần | 60-90 ngày |
Lợi ích cho SME
- Đánh giá hiệu quả kinh doanh: Vòng quay cao cho thấy hàng bán chạy, quản lý tốt
- Tối ưu dòng tiền: Vòng quay nhanh = tiền quay vòng nhanh = ít vốn bị đọng
- Phát hiện hàng chậm bán: Sản phẩm có vòng quay thấp cần được xem xét giảm giá hoặc ngừng nhập
- Lập kế hoạch nhập hàng: Dự đoán chính xác thời điểm và số lượng cần nhập thêm
- So sánh với ngành: Benchmark với đối thủ để đánh giá vị thế cạnh tranh
Ví dụ tại Việt Nam
Một shop thời trang online trên Shopee có doanh số trung bình 500 triệu/tháng, giá vốn 300 triệu/tháng, tồn kho bình quân 600 triệu:
- Vòng quay = (300 × 12) / 600 = 6 lần/năm
- DOI = 365 / 6 = ~61 ngày
Đây là mức chấp nhận được cho ngành thời trang. Nếu DOI > 90 ngày, shop cần xem xét lại chiến lược nhập hàng.
Câu hỏi thường gặp
Vòng quay hàng tồn kho bao nhiêu là tốt? Càng cao càng tốt, nhưng phải phù hợp với ngành. Quá cao có thể gây hết hàng thường xuyên.
Làm sao tăng vòng quay hàng tồn kho? Nhập hàng theo dữ liệu bán hàng thực tế, xả hàng chậm bán kịp thời, và duy trì vốn lưu động đủ để nhập hàng bán chạy. SME cần vốn kinh doanh linh hoạt có thể tham khảo giải pháp vay vốn từ BizLoan để tối ưu vòng quay tồn kho.
Stock Turnover Rate tiếng Anh là gì?
Stock Turnover Rate là thuật ngữ tiếng Anh chỉ tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho trong thương mại điện tử và bán lẻ. Trong tiếng Việt, Stock Turnover Rate được dịch là "tỷ lệ quay vòng tồn kho" hay "vòng quay hàng hóa". Đây là chỉ số tài chính quan trọng đo lường số lần hàng tồn kho được bán và thay thế trong một khoảng thời gian nhất định, giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả quản lý kho và sức mạnh bán hàng.
Cách sử dụng
- Stock Turnover Rate — Tỷ lệ vòng quay tồn kho
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stock | Hàng tồn kho |
| Turnover | Vòng quay |
| Days Inventory Outstanding | Số ngày tồn kho |
Ví dụ câu
- A high stock turnover rate generally indicates strong sales and effective inventory management. — Tỷ lệ quay vòng tồn kho cao thường cho thấy doanh số bán hàng mạnh và quản lý tồn kho hiệu quả.
Stock Turnover Rate trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Stock Turnover Rate |
| Tiếng Nhật | 在庫回転率 |
| Tiếng Hàn | 재고회전율 |
| Tiếng Trung | 库存周转率 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de Rotación de Inventario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Stock Turnover Rate tiếng Nhật là gì?
在庫回転率 (zaiko kaitenritsu) là thuật ngữ tiếng Nhật dùng để chỉ Stock Turnover Rate - tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho trong thương mại điện tử. Trong tiếng Việt, 在庫回転率 có thể dịch là "tỷ lệ quay vòng tồn kho" hay "vòng quay hàng hóa". Đây là chỉ số quan trọng trong phân tích tài chính và vận hành kho hàng tại Nhật Bản, giúp đánh giá hiệu quả quản lý hàng tồn kho và tốc độ luân chuyển hàng hóa của doanh nghiệp.
Cách sử dụng
- 在庫回転率 — Tỷ lệ vòng quay tồn kho (Stock Turnover Rate)
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 在庫 | Hàng tồn kho |
| 回転率 | Tỷ lệ quay vòng |
| 経営指標 | Chỉ số kinh doanh |
Ví dụ câu
- 在庫回転率を高めることで資金を有効活用できます。 — Tăng tỷ lệ quay vòng tồn kho giúp sử dụng vốn hiệu quả.
Stock Turnover Rate trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Stock Turnover Rate |
| Tiếng Nhật | 在庫回転率 |
| Tiếng Hàn | 재고회전율 |
| Tiếng Trung | 库存周转率 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de Rotación de Inventario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Stock Turnover Rate tiếng Hàn là gì?
재고회전율 (jaego hoejeonyul) là thuật ngữ tiếng Hàn dùng để chỉ Stock Turnover Rate - tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho trong thương mại điện tử. Trong tiếng Việt, 재고회전율 có thể dịch là "tỷ lệ quay vòng tồn kho" hay "vòng quay hàng hóa". Đây là chỉ số then chốt trong đánh giá hiệu suất kinh doanh tại Hàn Quốc, đặc biệt với các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến luôn tìm cách tối ưu hóa dòng tiền thông qua quản lý tồn kho hiệu quả.
Cách sử dụng
- 재고회전율 — Tỷ lệ vòng quay tồn kho (Stock Turnover Rate)
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 재고 | Hàng tồn kho |
| 회전율 | Tỷ lệ quay vòng |
| 매출 | Doanh thu |
Ví dụ câu
- 재고회전율을 분석하면 재고 관리 효율성을 평가할 수 있습니다. — Phân tích tỷ lệ quay vòng tồn kho giúp đánh giá hiệu quả quản lý tồn kho.
Stock Turnover Rate trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Stock Turnover Rate |
| Tiếng Nhật | 在庫回転率 |
| Tiếng Hàn | 재고회전율 |
| Tiếng Trung | 库存周转率 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de Rotación de Inventario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Stock Turnover Rate tiếng Trung là gì?
库存周转率 (kù cún zhōu zhuǎn lǜ) là thuật ngữ tiếng Trung dùng để chỉ Stock Turnover Rate - tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho trong thương mại điện tử. Trong tiếng Việt, 库存周转率 có thể dịch là "tỷ lệ quay vòng tồn kho" hay "vòng quay hàng hóa". Đây là một trong những chỉ số KPI quan trọng nhất trong quản lý chuỗi cung ứng tại Trung Quốc, giúp doanh nghiệp đo lường tốc độ bán hàng và khả năng tối ưu hóa vốn lưu động.
Cách sử dụng
- 库存周转率 — Tỷ lệ vòng quay tồn kho (Stock Turnover Rate)
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 库存 | Hàng tồn kho |
| 周转率 | Tỷ lệ quay vòng |
| 资金占用 | Vốn bị chiếm dụng |
Ví dụ câu
- 库存周转率越高,说明企业的销售能力越强。 — Tỷ lệ quay vòng tồn kho càng cao, khả năng bán hàng của doanh nghiệp càng mạnh.
Stock Turnover Rate trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Stock Turnover Rate |
| Tiếng Nhật | 在庫回転率 |
| Tiếng Hàn | 재고회전율 |
| Tiếng Trung | 库存周转率 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de Rotación de Inventario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Stock Turnover Rate tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tasa de Rotación de Inventario là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha dùng để chỉ Stock Turnover Rate - tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho trong thương mại điện tử. Trong tiếng Việt, Tasa de Rotación de Inventario có thể dịch là "tỷ lệ quay vòng tồn kho" hay "vòng quay hàng hóa". Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong phân tích tài chính doanh nghiệp tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả vận hành và quản lý dòng tiền.
Cách sử dụng
- Tasa de Rotación de Inventario — Tỷ lệ vòng quay tồn kho (Stock Turnover Rate)
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Inventario | Tồn kho |
| Rotación | Vòng quay |
| Rotación de existencias | Vòng quay hàng hóa |
Ví dụ câu
- Una alta tasa de rotación de inventario indica una buena gestión de ventas. — Tỷ lệ quay vòng tồn kho cao cho thấy quản lý bán hàng hiệu quả.
Stock Turnover Rate trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Stock Turnover Rate |
| Tiếng Nhật | 在庫回転率 |
| Tiếng Hàn | 재고회전율 |
| Tiếng Trung | 库存周转率 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de Rotación de Inventario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.