Stock Turnover Rate là gì? Cách tính vòng quay | BizLoan Stock Turnover Rate là gì? Cách tính vòng quay | BizLoan - BizLoan

Stock Turnover Rate

Stock Turnover Rate là gì?

Stock Turnover Rate

Thương mại điện tử12 phút đọc30 lượt xem

Stock Turnover Rate là gì?

Stock Turnover Rate (Vòng quay hàng tồn kho) là chỉ số tài chính đo lường số lần doanh nghiệp bán hết và thay thế toàn bộ hàng tồn kho trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Chỉ số này phản ánh hiệu quả quản lý tồn kho và sức khỏe kinh doanh của doanh nghiệp.

Cách tính Stock Turnover Rate

Công thức:

Vòng quay hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán (COGS) / Hàng tồn kho bình quân

Ví dụ: Doanh nghiệp có COGS = 5 tỷ VNĐ/năm, hàng tồn kho bình quân = 1 tỷ VNĐ → Vòng quay = 5 lần/năm (tức cứ ~73 ngày là bán hết kho một lần).

Số ngày tồn kho (Days of Inventory - DOI):

DOI = 365 / Vòng quay hàng tồn kho

Benchmark theo ngành tại Việt Nam

Ngành Vòng quay lý tưởng DOI
Thực phẩm/FMCG 12-20 lần 18-30 ngày
Thời trang 4-8 lần 45-90 ngày
Điện tử 6-10 lần 36-60 ngày
Mỹ phẩm 4-6 lần 60-90 ngày

Lợi ích cho SME

  • Đánh giá hiệu quả kinh doanh: Vòng quay cao cho thấy hàng bán chạy, quản lý tốt
  • Tối ưu dòng tiền: Vòng quay nhanh = tiền quay vòng nhanh = ít vốn bị đọng
  • Phát hiện hàng chậm bán: Sản phẩm có vòng quay thấp cần được xem xét giảm giá hoặc ngừng nhập
  • Lập kế hoạch nhập hàng: Dự đoán chính xác thời điểm và số lượng cần nhập thêm
  • So sánh với ngành: Benchmark với đối thủ để đánh giá vị thế cạnh tranh

Ví dụ tại Việt Nam

Một shop thời trang online trên Shopee có doanh số trung bình 500 triệu/tháng, giá vốn 300 triệu/tháng, tồn kho bình quân 600 triệu:

  • Vòng quay = (300 × 12) / 600 = 6 lần/năm
  • DOI = 365 / 6 = ~61 ngày

Đây là mức chấp nhận được cho ngành thời trang. Nếu DOI > 90 ngày, shop cần xem xét lại chiến lược nhập hàng.

Câu hỏi thường gặp

Vòng quay hàng tồn kho bao nhiêu là tốt? Càng cao càng tốt, nhưng phải phù hợp với ngành. Quá cao có thể gây hết hàng thường xuyên.

Làm sao tăng vòng quay hàng tồn kho? Nhập hàng theo dữ liệu bán hàng thực tế, xả hàng chậm bán kịp thời, và duy trì vốn lưu động đủ để nhập hàng bán chạy. SME cần vốn kinh doanh linh hoạt có thể tham khảo giải pháp vay vốn từ BizLoan để tối ưu vòng quay tồn kho.


Stock Turnover Rate tiếng Anh là gì?

Stock Turnover Rate là thuật ngữ tiếng Anh chỉ tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho trong thương mại điện tử và bán lẻ. Trong tiếng Việt, Stock Turnover Rate được dịch là "tỷ lệ quay vòng tồn kho" hay "vòng quay hàng hóa". Đây là chỉ số tài chính quan trọng đo lường số lần hàng tồn kho được bán và thay thế trong một khoảng thời gian nhất định, giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả quản lý kho và sức mạnh bán hàng.

Cách sử dụng

  • Stock Turnover Rate — Tỷ lệ vòng quay tồn kho

Thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Stock Hàng tồn kho
Turnover Vòng quay
Days Inventory Outstanding Số ngày tồn kho

Ví dụ câu

  • A high stock turnover rate generally indicates strong sales and effective inventory management. — Tỷ lệ quay vòng tồn kho cao thường cho thấy doanh số bán hàng mạnh và quản lý tồn kho hiệu quả.

Stock Turnover Rate trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Stock Turnover Rate
Tiếng Nhật 在庫回転率
Tiếng Hàn 재고회전율
Tiếng Trung 库存周转率
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de Rotación de Inventario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Stock Turnover Rate tiếng Nhật là gì?

在庫回転率 (zaiko kaitenritsu) là thuật ngữ tiếng Nhật dùng để chỉ Stock Turnover Rate - tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho trong thương mại điện tử. Trong tiếng Việt, 在庫回転率 có thể dịch là "tỷ lệ quay vòng tồn kho" hay "vòng quay hàng hóa". Đây là chỉ số quan trọng trong phân tích tài chính và vận hành kho hàng tại Nhật Bản, giúp đánh giá hiệu quả quản lý hàng tồn kho và tốc độ luân chuyển hàng hóa của doanh nghiệp.

Cách sử dụng

  • 在庫回転率 — Tỷ lệ vòng quay tồn kho (Stock Turnover Rate)

Thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Tiếng Việt
在庫 Hàng tồn kho
回転率 Tỷ lệ quay vòng
経営指標 Chỉ số kinh doanh

Ví dụ câu

  • 在庫回転率を高めることで資金を有効活用できます。 — Tăng tỷ lệ quay vòng tồn kho giúp sử dụng vốn hiệu quả.

Stock Turnover Rate trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Stock Turnover Rate
Tiếng Nhật 在庫回転率
Tiếng Hàn 재고회전율
Tiếng Trung 库存周转率
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de Rotación de Inventario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Stock Turnover Rate tiếng Hàn là gì?

재고회전율 (jaego hoejeonyul) là thuật ngữ tiếng Hàn dùng để chỉ Stock Turnover Rate - tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho trong thương mại điện tử. Trong tiếng Việt, 재고회전율 có thể dịch là "tỷ lệ quay vòng tồn kho" hay "vòng quay hàng hóa". Đây là chỉ số then chốt trong đánh giá hiệu suất kinh doanh tại Hàn Quốc, đặc biệt với các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến luôn tìm cách tối ưu hóa dòng tiền thông qua quản lý tồn kho hiệu quả.

Cách sử dụng

  • 재고회전율 — Tỷ lệ vòng quay tồn kho (Stock Turnover Rate)

Thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Tiếng Việt
재고 Hàng tồn kho
회전율 Tỷ lệ quay vòng
매출 Doanh thu

Ví dụ câu

  • 재고회전율을 분석하면 재고 관리 효율성을 평가할 수 있습니다. — Phân tích tỷ lệ quay vòng tồn kho giúp đánh giá hiệu quả quản lý tồn kho.

Stock Turnover Rate trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Stock Turnover Rate
Tiếng Nhật 在庫回転率
Tiếng Hàn 재고회전율
Tiếng Trung 库存周转率
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de Rotación de Inventario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Stock Turnover Rate tiếng Trung là gì?

库存周转率 (kù cún zhōu zhuǎn lǜ) là thuật ngữ tiếng Trung dùng để chỉ Stock Turnover Rate - tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho trong thương mại điện tử. Trong tiếng Việt, 库存周转率 có thể dịch là "tỷ lệ quay vòng tồn kho" hay "vòng quay hàng hóa". Đây là một trong những chỉ số KPI quan trọng nhất trong quản lý chuỗi cung ứng tại Trung Quốc, giúp doanh nghiệp đo lường tốc độ bán hàng và khả năng tối ưu hóa vốn lưu động.

Cách sử dụng

  • 库存周转率 — Tỷ lệ vòng quay tồn kho (Stock Turnover Rate)

Thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Tiếng Việt
库存 Hàng tồn kho
周转率 Tỷ lệ quay vòng
资金占用 Vốn bị chiếm dụng

Ví dụ câu

  • 库存周转率越高,说明企业的销售能力越强。 — Tỷ lệ quay vòng tồn kho càng cao, khả năng bán hàng của doanh nghiệp càng mạnh.

Stock Turnover Rate trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Stock Turnover Rate
Tiếng Nhật 在庫回転率
Tiếng Hàn 재고회전율
Tiếng Trung 库存周转率
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de Rotación de Inventario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Stock Turnover Rate tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tasa de Rotación de Inventario là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha dùng để chỉ Stock Turnover Rate - tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho trong thương mại điện tử. Trong tiếng Việt, Tasa de Rotación de Inventario có thể dịch là "tỷ lệ quay vòng tồn kho" hay "vòng quay hàng hóa". Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong phân tích tài chính doanh nghiệp tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả vận hành và quản lý dòng tiền.

Cách sử dụng

  • Tasa de Rotación de Inventario — Tỷ lệ vòng quay tồn kho (Stock Turnover Rate)

Thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Inventario Tồn kho
Rotación Vòng quay
Rotación de existencias Vòng quay hàng hóa

Ví dụ câu

  • Una alta tasa de rotación de inventario indica una buena gestión de ventas. — Tỷ lệ quay vòng tồn kho cao cho thấy quản lý bán hàng hiệu quả.

Stock Turnover Rate trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Stock Turnover Rate
Tiếng Nhật 在庫回転率
Tiếng Hàn 재고회전율
Tiếng Trung 库存周转率
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de Rotación de Inventario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan