NSFR là gì? Net Stable Funding Ratio Basel III | BizLoan

NSFR là gì là gì?

NSFR / Net Stable Funding Ratio

Quản trị rủi ro10 phút đọc91 lượt xem

NSFR là gì?

NSFR (Net Stable Funding Ratio – Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng) là một trong hai chỉ số thanh khoản cốt lõi của Basel III, bên cạnh LCR (Liquidity Coverage Ratio). NSFR yêu cầu các ngân hàng duy trì lượng nguồn vốn ổn định sẵn có (ASF) tối thiểu bằng lượng nguồn vốn ổn định cần thiết (RSF) trong vòng thời gian 1 năm.

Công thức: NSFR = ASF / RSF ≥ 100%

Thuật ngữ tiếng Anh: NSFR – Net Stable Funding Ratio Lĩnh vực: Quản trị rủi ro ngân hàng

Thành phần NSFR

  • ASF (Available Stable Funding): Nguồn vốn ổn định sẵn có, bao gồm vốn tự có, tiền gửi tiết kiệm dài hạn, phát hành trái phiếu.
  • RSF (Required Stable Funding): Nguồn vốn ổn định cần thiết, tính theo trọng số rủi ro của từng loại tài sản.

Ý nghĩa với hệ thống ngân hàng Việt Nam

NHNN Việt Nam đang triển khai lộ trình áp dụng Basel III, trong đó NSFR là chỉ số quan trọng để đảm bảo ngân hàng không bị khủng hoảng thanh khoản dài hạn. Tỷ lệ NSFR cao đồng nghĩa ngân hàng có cơ cấu vốn lành mạnh hơn, ảnh hưởng tích cực đến khả năng cấp tín dụng trung dài hạn cho SME.

NSFR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh NSFR – Net Stable Funding Ratio
Tiếng Nhật 正味安定調達比率 (Shōmi Antei Chōtatsu Hiritsu)
Tiếng Hàn 순안정자금조달비율 (Sun Anjeong Jageumjodal Biryul)
Tiếng Trung 净稳定资金比率 (Jìng Wěndìng Zījīn Bǐlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Ratio de Financiación Estable Neta

Xem thêm: NSFR tiếng Anh là gì?, NSFR tiếng Nhật là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? BizLoan kết nối với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.


NSFR tiếng Anh là gì?

NSFR trong tiếng Anh (English) là Net Stable Funding Ratio.

The Net Stable Funding Ratio (NSFR) is a Basel III liquidity standard requiring banks to maintain a stable funding profile in relation to their assets and off-balance-sheet activities over a one-year horizon. It is calculated as the ratio of Available Stable Funding (ASF) to Required Stable Funding (RSF), and must be at least 100%. The NSFR complements the short-term Liquidity Coverage Ratio (LCR) by addressing structural liquidity risk.

NSFR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt NSFR – Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng
Tiếng Anh NSFR – Net Stable Funding Ratio
Tiếng Nhật 正味安定調達比率 (Shōmi Antei Chōtatsu Hiritsu)
Tiếng Hàn 순안정자금조달비율 (Sun Anjeong Jageumjodal Biryul)
Tiếng Trung 净稳定资金比率 (Jìng Wěndìng Zījīn Bǐlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Ratio de Financiación Estable Neta

Xem thêm: NSFR là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


NSFR tiếng Nhật là gì?

NSFR trong tiếng Nhật (Japanese) là 正味安定調達比率 (Shōmi Antei Chōtatsu Hiritsu).

正味安定調達比率(NSFR)は、バーゼルIIIが定める流動性規制指標の一つであり、銀行が1年間にわたって安定した資金調達構造を維持することを求めるものです。計算式はASF(利用可能な安定調達額)をRSF(所要安定調達額)で除したもので、100%以上を維持する必要があります。

NSFR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt NSFR – Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng
Tiếng Anh NSFR – Net Stable Funding Ratio
Tiếng Nhật 正味安定調達比率 (Shōmi Antei Chōtatsu Hiritsu)
Tiếng Hàn 순안정자금조달비율 (Sun Anjeong Jageumjodal Biryul)
Tiếng Trung 净稳定资金比率 (Jìng Wěndìng Zījīn Bǐlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Ratio de Financiación Estable Neta

Xem thêm: NSFR là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


NSFR tiếng Hàn là gì?

NSFR trong tiếng Hàn (Korean) là 순안정자금조달비율 (Sun Anjeong Jageumjodal Biryul).

순안정자금조달비율(NSFR)은 바젤 III에서 규정한 유동성 규제 지표로, 은행이 1년 이상의 기간 동안 안정적인 자금 조달 구조를 유지하도록 요구합니다. 산출 방식은 가용 안정 자금(ASF)을 필요 안정 자금(RSF)으로 나눈 비율이며, 100% 이상을 유지해야 합니다.

NSFR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt NSFR – Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng
Tiếng Anh NSFR – Net Stable Funding Ratio
Tiếng Nhật 正味安定調達比率 (Shōmi Antei Chōtatsu Hiritsu)
Tiếng Hàn 순안정자금조달비율 (Sun Anjeong Jageumjodal Biryul)
Tiếng Trung 净稳定资金比率 (Jìng Wěndìng Zījīn Bǐlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Ratio de Financiación Estable Neta

Xem thêm: NSFR là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


NSFR tiếng Trung là gì?

NSFR trong tiếng Trung (Chinese) là 净稳定资金比率 (Jìng Wěndìng Zījīn Bǐlǜ).

净稳定资金比率(NSFR)是巴塞尔协议III规定的流动性监管指标之一,要求银行在未来一年内保持稳定的资金结构。计算公式为可用稳定资金(ASF)除以所需稳定资金(RSF),且该比率须不低于100%。该指标与短期流动性覆盖率(LCR)共同构成银行流动性风险管理的双支柱。

NSFR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt NSFR – Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng
Tiếng Anh NSFR – Net Stable Funding Ratio
Tiếng Nhật 正味安定調達比率 (Shōmi Antei Chōtatsu Hiritsu)
Tiếng Hàn 순안정자금조달비율 (Sun Anjeong Jageumjodal Biryul)
Tiếng Trung 净稳定资金比率 (Jìng Wěndìng Zījīn Bǐlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Ratio de Financiación Estable Neta

Xem thêm: NSFR là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


NSFR tiếng Tây Ban Nha là gì?

NSFR trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Ratio de Financiación Estable Neta.

El Ratio de Financiación Estable Neta (NSFR) es un indicador de liquidez estructural de Basilea III que exige a los bancos mantener un perfil de financiación estable en relación con sus activos y exposiciones fuera de balance durante un horizonte de un año. Se calcula dividiendo la Financiación Estable Disponible (ASF) entre la Financiación Estable Requerida (RSF), debiendo ser igual o superior al 100%.

NSFR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt NSFR – Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng
Tiếng Anh NSFR – Net Stable Funding Ratio
Tiếng Nhật 正味安定調達比率 (Shōmi Antei Chōtatsu Hiritsu)
Tiếng Hàn 순안정자금조달비율 (Sun Anjeong Jageumjodal Biryul)
Tiếng Trung 净稳定资金比率 (Jìng Wěndìng Zījīn Bǐlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Ratio de Financiación Estable Neta

Xem thêm: NSFR là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.

Câu hỏi thường gặp

NSFR khác gì so với LCR — có cần quan tâm cả hai không? Hai chỉ số bổ trợ cho nhau: LCR đo khả năng chống chọi khủng hoảng thanh khoản trong ngắn hạn (30 ngày), còn NSFR đo sự cân đối kỳ hạn dài hạn (1 năm). Ngân hàng phải đáp ứng đồng thời cả hai theo Basel III.

NSFR có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng được vay vốn trung dài hạn của SME không? Gián tiếp là có. Khi ngân hàng có NSFR lành mạnh, họ có nhiều "room" hơn để cho vay trung dài hạn — đúng nhu cầu của SME cần vốn đầu tư tài sản cố định, mở rộng sản xuất. Ngược lại, nếu NSFR căng, ngân hàng có thể thắt chặt kỳ hạn dài.

Chỉ số NSFR của ngân hàng có được công bố công khai không, và SME tra ở đâu? Các ngân hàng niêm yết thường công bố trong báo cáo thường niên và báo cáo rủi ro theo Basel (Pillar 3). SME có thể tìm trên website quan hệ cổ đông của từng ngân hàng hoặc qua báo cáo tài chính hợp nhất công bố trên cổng thông tin của UBCK.

Nếu ngân hàng có NSFR thấp, doanh nghiệp SME có nên lo ngại khi gửi tiền hoặc vay ở đó? Nên cân nhắc. NSFR thấp nghĩa là ngân hàng phụ thuộc nhiều vào vốn ngắn hạn để tài trợ tài sản dài hạn — đây là dấu hiệu cảnh báo rủi ro thanh khoản cấu trúc. Tuy nhiên, NSFR chỉ là một trong nhiều chỉ số cần xem xét tổng thể.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan