NSFR là gì?
NSFR (Net Stable Funding Ratio – Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng) là một trong hai chỉ số thanh khoản cốt lõi của Basel III, bên cạnh LCR (Liquidity Coverage Ratio). NSFR yêu cầu các ngân hàng duy trì lượng nguồn vốn ổn định sẵn có (ASF) tối thiểu bằng lượng nguồn vốn ổn định cần thiết (RSF) trong vòng thời gian 1 năm.
Công thức: NSFR = ASF / RSF ≥ 100%
Thuật ngữ tiếng Anh: NSFR – Net Stable Funding Ratio Lĩnh vực: Quản trị rủi ro ngân hàng
Thành phần NSFR
- ASF (Available Stable Funding): Nguồn vốn ổn định sẵn có, bao gồm vốn tự có, tiền gửi tiết kiệm dài hạn, phát hành trái phiếu.
- RSF (Required Stable Funding): Nguồn vốn ổn định cần thiết, tính theo trọng số rủi ro của từng loại tài sản.
Ý nghĩa với hệ thống ngân hàng Việt Nam
NHNN Việt Nam đang triển khai lộ trình áp dụng Basel III, trong đó NSFR là chỉ số quan trọng để đảm bảo ngân hàng không bị khủng hoảng thanh khoản dài hạn. Tỷ lệ NSFR cao đồng nghĩa ngân hàng có cơ cấu vốn lành mạnh hơn, ảnh hưởng tích cực đến khả năng cấp tín dụng trung dài hạn cho SME.
NSFR trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | NSFR – Net Stable Funding Ratio |
| Tiếng Nhật | 正味安定調達比率 (Shōmi Antei Chōtatsu Hiritsu) |
| Tiếng Hàn | 순안정자금조달비율 (Sun Anjeong Jageumjodal Biryul) |
| Tiếng Trung | 净稳定资金比率 (Jìng Wěndìng Zījīn Bǐlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ratio de Financiación Estable Neta |
Xem thêm: NSFR tiếng Anh là gì?, NSFR tiếng Nhật là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? BizLoan kết nối với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.
NSFR tiếng Anh là gì?
NSFR trong tiếng Anh (English) là Net Stable Funding Ratio.
The Net Stable Funding Ratio (NSFR) is a Basel III liquidity standard requiring banks to maintain a stable funding profile in relation to their assets and off-balance-sheet activities over a one-year horizon. It is calculated as the ratio of Available Stable Funding (ASF) to Required Stable Funding (RSF), and must be at least 100%. The NSFR complements the short-term Liquidity Coverage Ratio (LCR) by addressing structural liquidity risk.
NSFR trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | NSFR – Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng |
| Tiếng Anh | NSFR – Net Stable Funding Ratio |
| Tiếng Nhật | 正味安定調達比率 (Shōmi Antei Chōtatsu Hiritsu) |
| Tiếng Hàn | 순안정자금조달비율 (Sun Anjeong Jageumjodal Biryul) |
| Tiếng Trung | 净稳定资金比率 (Jìng Wěndìng Zījīn Bǐlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ratio de Financiación Estable Neta |
Xem thêm: NSFR là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
NSFR tiếng Nhật là gì?
NSFR trong tiếng Nhật (Japanese) là 正味安定調達比率 (Shōmi Antei Chōtatsu Hiritsu).
正味安定調達比率(NSFR)は、バーゼルIIIが定める流動性規制指標の一つであり、銀行が1年間にわたって安定した資金調達構造を維持することを求めるものです。計算式はASF(利用可能な安定調達額)をRSF(所要安定調達額)で除したもので、100%以上を維持する必要があります。
NSFR trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | NSFR – Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng |
| Tiếng Anh | NSFR – Net Stable Funding Ratio |
| Tiếng Nhật | 正味安定調達比率 (Shōmi Antei Chōtatsu Hiritsu) |
| Tiếng Hàn | 순안정자금조달비율 (Sun Anjeong Jageumjodal Biryul) |
| Tiếng Trung | 净稳定资金比率 (Jìng Wěndìng Zījīn Bǐlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ratio de Financiación Estable Neta |
Xem thêm: NSFR là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
NSFR tiếng Hàn là gì?
NSFR trong tiếng Hàn (Korean) là 순안정자금조달비율 (Sun Anjeong Jageumjodal Biryul).
순안정자금조달비율(NSFR)은 바젤 III에서 규정한 유동성 규제 지표로, 은행이 1년 이상의 기간 동안 안정적인 자금 조달 구조를 유지하도록 요구합니다. 산출 방식은 가용 안정 자금(ASF)을 필요 안정 자금(RSF)으로 나눈 비율이며, 100% 이상을 유지해야 합니다.
NSFR trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | NSFR – Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng |
| Tiếng Anh | NSFR – Net Stable Funding Ratio |
| Tiếng Nhật | 正味安定調達比率 (Shōmi Antei Chōtatsu Hiritsu) |
| Tiếng Hàn | 순안정자금조달비율 (Sun Anjeong Jageumjodal Biryul) |
| Tiếng Trung | 净稳定资金比率 (Jìng Wěndìng Zījīn Bǐlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ratio de Financiación Estable Neta |
Xem thêm: NSFR là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
NSFR tiếng Trung là gì?
NSFR trong tiếng Trung (Chinese) là 净稳定资金比率 (Jìng Wěndìng Zījīn Bǐlǜ).
净稳定资金比率(NSFR)是巴塞尔协议III规定的流动性监管指标之一,要求银行在未来一年内保持稳定的资金结构。计算公式为可用稳定资金(ASF)除以所需稳定资金(RSF),且该比率须不低于100%。该指标与短期流动性覆盖率(LCR)共同构成银行流动性风险管理的双支柱。
NSFR trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | NSFR – Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng |
| Tiếng Anh | NSFR – Net Stable Funding Ratio |
| Tiếng Nhật | 正味安定調達比率 (Shōmi Antei Chōtatsu Hiritsu) |
| Tiếng Hàn | 순안정자금조달비율 (Sun Anjeong Jageumjodal Biryul) |
| Tiếng Trung | 净稳定资金比率 (Jìng Wěndìng Zījīn Bǐlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ratio de Financiación Estable Neta |
Xem thêm: NSFR là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
NSFR tiếng Tây Ban Nha là gì?
NSFR trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Ratio de Financiación Estable Neta.
El Ratio de Financiación Estable Neta (NSFR) es un indicador de liquidez estructural de Basilea III que exige a los bancos mantener un perfil de financiación estable en relación con sus activos y exposiciones fuera de balance durante un horizonte de un año. Se calcula dividiendo la Financiación Estable Disponible (ASF) entre la Financiación Estable Requerida (RSF), debiendo ser igual o superior al 100%.
NSFR trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | NSFR – Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng |
| Tiếng Anh | NSFR – Net Stable Funding Ratio |
| Tiếng Nhật | 正味安定調達比率 (Shōmi Antei Chōtatsu Hiritsu) |
| Tiếng Hàn | 순안정자금조달비율 (Sun Anjeong Jageumjodal Biryul) |
| Tiếng Trung | 净稳定资金比率 (Jìng Wěndìng Zījīn Bǐlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ratio de Financiación Estable Neta |
Xem thêm: NSFR là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.