Thuật ngữ quản trị rủi ro tín dụng, thị trường, vận hành và tuân thủ Basel
214 thuật ngữ trong danh mục này
Risk Transfer
Biện pháp chuyển rủi ro sang bên thứ ba thông qua bảo hiểm, bảo lãnh hoặc chứng khoán hoá.
Debt restructuring
Miễn/giảm lãi, khoanh nợ, giãn nợ
Loss Database
Hệ thống lưu trữ thông tin chi tiết về các sự kiện tổn thất hoạt động đã xảy ra.
Credit Spread
Credit Spread là phần chênh lệch lãi suất giữa trái phiếu doanh nghiệp (hoặc khoản vay) và lãi suất phi rủi ro cùng kỳ hạn, phản ánh mức bù rủi ro tín dụng mà nhà đầu tư yêu cầu.
Customer Due Diligence (CDD)
Customer Due Diligence (CDD) là quy trình thẩm định khách hàng mà ngân hàng thực hiện để xác minh danh tính, đánh giá rủi ro và phòng chống rửa tiền theo quy định pháp luật.
General provision
0.75% x Tổng dư nợ nhóm 1-4
Specific provision
Trích theo từng khoản nợ dựa trên nhóm nợ.
Debt Service Ratio
DSR (Debt Service Ratio) là tỷ lệ phần trăm thu nhập mà doanh nghiệp hoặc cá nhân dùng để trả nợ gốc và lãi. Chỉ số này giúp ngân hàng đánh giá khả năng trả nợ của người vay.
Exposure at Default
Tổng dư nợ ngân hàng dự kiến bị tổn thất tại thời điểm khách hàng xảy ra vỡ nợ.
Risk Provision
Khoản trích lập để bù đắp tổn thất tín dụng.
Credit Risk Provision
Khoản tiền trích lập để bù đắp tổn thất có thể xảy ra từ các khoản cho vay.
Duration Gap Analysis
Phương pháp đo lường rủi ro lãi suất dựa trên chênh lệch thời gian đáo hạn bình quân tài sản có và nợ.
Enterprise Credit Assessment
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp là quá trình phân tích toàn diện năng lực tài chính, lịch sử tín dụng và triển vọng kinh doanh của doanh nghiệp nhằm xác định mức độ rủi ro tín dụng trước khi cấp vốn vay.
Capital Conservation Buffer
Vốn đệm bổ sung 2,5% trên CAR tối thiểu để ngân hàng dự phòng trong giai đoạn căng thẳng.
Liquidity Buffer
Danh mục tài sản thanh khoản cao dự phòng cho tình huống căng thẳng thanh khoản.
Countercyclical Capital Buffer
Vốn đệm bổ sung khi tín dụng tăng trưởng quá nóng, giảm về 0 khi kinh tế suy thoái.
Enterprise Credit Profile Score
Điểm hồ sơ tín nhiệm doanh nghiệp là chỉ số tổng hợp do CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam) xây dựng, phản ánh mức độ tín nhiệm tài chính của một doanh nghiệp dựa trên lịch sử tín dụng, khả năng trả nợ và các yếu tố rủi ro liên quan.
Business Credit Score
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp là chỉ số đánh giá khả năng trả nợ và mức độ rủi ro tín dụng của một doanh nghiệp, được sử dụng bởi ngân hàng và các tổ chức tín dụng tại Việt Nam.
Risk Measurement
Lượng hoá mức độ rủi ro đã nhận diện bằng các phương pháp thống kê, mô hình và chỉ số để hỗ trợ quyết định quản lý.
Leverage Ratio
Tỷ lệ vốn cấp 1 trên tổng tài sản rủi ro (kể cả ngoại bảng), tối thiểu 3% theo Basel III.
Early Warning System
Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng
Basis Point Value (BPV)
Biến động giá trị danh mục khi lãi suất thay đổi 1 điểm cơ sở (0,01%), dùng để đo và kiểm soát rủi ro lãi suất.
Credit Valuation Adjustment (CVA)
Khoản điều chỉnh giá trị danh mục phái sinh do rủi ro vỡ nợ của đối tác.
Collateral deduction value
Giá trị TSBĐ x Tỷ lệ khấu trừ tối đa
Value at Risk (VaR)
Mức tổn thất tối đa có thể xảy ra trong một khoảng thời gian với mức độ tin cậy xác định.
Conditional Value at Risk (CVaR)
Tổn thất kỳ vọng trung bình trong trường hợp xấu nhất vượt quá ngưỡng VaR, đo lường rủi ro đuôi phân phối.
Credit Portfolio Monitoring
Quy trình theo dõi thường xuyên chất lượng và cơ cấu danh mục tín dụng của ngân hàng.
Continuous Risk Monitoring
Theo dõi thường xuyên các chỉ số rủi ro và cảnh báo sớm để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề mới nảy sinh.
Off-Site Supervision
Hoạt động thanh tra giám sát ngân hàng thông qua phân tích báo cáo định kỳ gửi về NHNN.
Risk Limit
Mức tổn thất hoặc mức độ rủi ro tối đa cho phép đối với từng danh mục, giao dịch viên hoặc sản phẩm.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7