Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp là quy trình thẩm định tổng thể mà ngân hàng và tổ chức tín dụng thực hiện để xác định khả năng và thiện chí trả nợ của doanh nghiệp vay vốn. Quy trình này bao gồm phân tích báo cáo tài chính, lịch sử vay trả, tài sản đảm bảo và các yếu tố định tính như chất lượng quản lý và triển vọng ngành.
Thuật ngữ tiếng Anh: Enterprise Credit Assessment
Lĩnh vực: Quản trị rủi ro
Tầm quan trọng của Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp
Kết quả đánh giá tín nhiệm trực tiếp quyết định việc doanh nghiệp có được cấp vốn hay không và với điều kiện như thế nào. Doanh nghiệp SME được đánh giá tốt sẽ tiếp cận được nguồn vốn với chi phí thấp hơn và thủ tục đơn giản hơn. Quy trình này còn giúp doanh nghiệp nhận ra và cải thiện các điểm yếu về tài chính trước khi nộp đơn vay.
Bạn đang cần vay vốn cho doanh nghiệp? Đăng ký ngay để được matching với nhiều ngân hàng, tối ưu lãi suất.
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Anh là Enterprise Credit Assessment (phiên âm: /ˈɛntəpraɪz ˈkrɛdɪt əˈsɛsmənt/).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính ngân hàng quốc tế, chỉ quy trình phân tích toàn diện về năng lực tín dụng của doanh nghiệp, bao gồm cả phân tích định lượng (quantitative analysis) và định tính (qualitative analysis).
"The bank conducted a thorough enterprise credit assessment before extending the credit facility."
→ Ngân hàng đã thực hiện đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp toàn diện trước khi cấp hạn mức tín dụng.
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Enterprise Credit Assessment
Tiếng Nhật
企業信用評価
Kigyō shin'yō hyōka
Tiếng Hàn
기업신용평가
Gieop sinyong pyeongga
Tiếng Trung
企业信用评估
Qǐyè xìnyòng pínggū
Tiếng Tây Ban Nha
Evaluación de Crédito Empresarial
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Nhật là gì?
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Nhật là 企業信用評価 (phiên âm: Kigyō shin'yō hyōka).
Tại Nhật Bản, các ngân hàng lớn như Mitsubishi UFJ, Sumitomo Mitsui và Mizuho thực hiện quy trình đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt, đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (中小企業 - Chūshō kigyō) muốn tiếp cận vốn vay.
Các thuật ngữ liên quan
Tiếng Nhật
Phiên âm
Tiếng Việt
信用調査
Shin'yō chōsa
Điều tra tín dụng
リスク評価
Risuku hyōka
Đánh giá rủi ro
与信管理
Yoshin kanri
Quản lý tín dụng
Ví dụ câu
"メガバンクは融資前に詳細な企業信用評価を実施します。"
→ Các ngân hàng lớn thực hiện đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp chi tiết trước khi cho vay.
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Enterprise Credit Assessment
Tiếng Nhật
企業信用評価
Kigyō shin'yō hyōka
Tiếng Hàn
기업신용평가
Gieop sinyong pyeongga
Tiếng Trung
企业信用评估
Qǐyè xìnyòng pínggū
Tiếng Tây Ban Nha
Evaluación de Crédito Empresarial
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Hàn là gì?
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Hàn là 기업신용평가 (phiên âm: Gieop sinyong pyeongga).
Tại Hàn Quốc, quy trình đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp được thực hiện bởi các ngân hàng lớn như KB Kookmin Bank, Shinhan Bank và các tổ chức chuyên biệt như KDB (Korea Development Bank), đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (중소기업 - Jungso gieop).
Các thuật ngữ liên quan
Tiếng Hàn
Phiên âm
Tiếng Việt
신용조사
Sinyong josa
Điều tra tín dụng
위험평가
Wiheom pyeongga
Đánh giá rủi ro
여신관리
Yeosin gwalli
Quản lý tín dụng
Ví dụ câu
"시중은행은 대출 전에 기업신용평가를 철저히 시행합니다."
→ Các ngân hàng thương mại thực hiện đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp kỹ lưỡng trước khi cho vay.
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Enterprise Credit Assessment
Tiếng Nhật
企業信用評価
Kigyō shin'yō hyōka
Tiếng Hàn
기업신용평가
Gieop sinyong pyeongga
Tiếng Trung
企业信用评估
Qǐyè xìnyòng pínggū
Tiếng Tây Ban Nha
Evaluación de Crédito Empresarial
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Trung là gì?
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Trung là 企业信用评估 (phiên âm: Qǐyè xìnyòng pínggū).
Tại Trung Quốc, quy trình này được thực hiện bởi các ngân hàng nhà nước như ICBC, CCB và Bank of China, kết hợp với hệ thống tín dụng xã hội (社会信用体系 - Shèhuì xìnyòng tǐxì) để đánh giá toàn diện doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Các thuật ngữ liên quan
Tiếng Trung
Phiên âm
Tiếng Việt
信用调查
Xìnyòng diàochá
Điều tra tín dụng
风险评估
Fēngxiǎn pínggū
Đánh giá rủi ro
授信管理
Shòuxìn guǎnlǐ
Quản lý tín dụng
Ví dụ câu
"商业银行在放贷前会进行全面的企业信用评估。"
→ Ngân hàng thương mại thực hiện đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp toàn diện trước khi cho vay.
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Enterprise Credit Assessment
Tiếng Nhật
企業信用評価
Kigyō shin'yō hyōka
Tiếng Hàn
기업신용평가
Gieop sinyong pyeongga
Tiếng Trung
企业信用评估
Qǐyè xìnyòng pínggū
Tiếng Tây Ban Nha
Evaluación de Crédito Empresarial
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Tây Ban Nha là gì?
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Tây Ban Nha là Evaluación de Crédito Empresarial (phiên âm: e-va-lwa-SYON de KRE-di-to em-pre-SA-rial).
Thuật ngữ này được sử dụng trong hệ thống tài chính Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latinh, nơi các ngân hàng như Banco Santander và BBVA áp dụng quy trình đánh giá tín nhiệm toàn diện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (PYME).
Các thuật ngữ liên quan
Tiếng Tây Ban Nha
Phiên âm
Tiếng Việt
Análisis de riesgo
a-NA-li-sis de RYES-go
Phân tích rủi ro
Solvencia empresarial
sol-VEN-sya em-pre-SA-rial
Khả năng thanh toán doanh nghiệp
Capacidad de pago
ka-pa-si-DAD de PA-go
Năng lực trả nợ
Ví dụ câu
"El banco realiza una evaluación de crédito empresarial exhaustiva antes de conceder el préstamo."
→ Ngân hàng thực hiện đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp toàn diện trước khi cấp khoản vay.
Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Enterprise Credit Assessment
Tiếng Nhật
企業信用評価
Kigyō shin'yō hyōka
Tiếng Hàn
기업신용평가
Gieop sinyong pyeongga
Tiếng Trung
企业信用评估
Qǐyè xìnyòng pínggū
Tiếng Tây Ban Nha
Evaluación de Crédito Empresarial
Bạn cần vay vốn kinh doanh?
Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.