Thuật ngữ quản trị rủi ro tín dụng, thị trường, vận hành và tuân thủ Basel
214 thuật ngữ trong danh mục này
Operational Risk
Rủi ro tổn thất do sai sót quy trình nội bộ, con người, hệ thống hoặc các sự kiện bên ngoài.
Climate Risk
Rủi ro tài chính và hoạt động phát sinh do biến đổi khí hậu, bao gồm rủi ro vật lý và rủi ro chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
Cyber Risk
Nguy cơ tổn thất tài chính, hoạt động và danh tiếng do các cuộc tấn công mạng, xâm phạm dữ liệu và gián đoạn hệ thống.
Interest Rate Risk
Rủi ro tổn thất do biến động lãi suất ảnh hưởng đến thu nhập lãi thuần và giá trị tài sản.
Interest Rate Risk in Banking Book (IRRBB)
Rủi ro tổn thất trên danh mục ngân hàng (không giao dịch) do biến động lãi suất thị trường.
Model Risk
Rủi ro tổn thất do sử dụng mô hình tài chính không chính xác trong ra quyết định.
Legal Risk
Rủi ro tổn thất do thay đổi quy định pháp luật hoặc tranh chấp pháp lý ảnh hưởng đến hoạt động ngân hàng.
Country Risk
Rủi ro phát sinh từ điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội của một quốc gia ảnh hưởng đến giao dịch.
Country Risk
Rủi ro quốc gia (Country Risk) là tổng hợp các rủi ro chính trị, kinh tế, pháp lý và xã hội phát sinh khi doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư hoạt động hoặc cho vay tại một quốc gia cụ thể.
Money Laundering Risk
Nguy cơ ngân hàng bị lợi dụng để hợp pháp hoá tiền có nguồn gốc bất hợp pháp, gây hậu quả pháp lý và uy tín.
Terrorist Financing Risk
Nguy cơ ngân hàng vô tình hoặc hữu ý cung cấp nguồn tài chính cho các hoạt động khủng bố.
Concentration Risk
Rủi ro khi danh mục tín dụng hoặc đầu tư tập trung quá mức vào một ngành, khu vực hoặc khách hàng.
Geographic Concentration Risk
Rủi ro phát sinh khi danh mục tín dụng tập trung chủ yếu tại một vùng địa lý nhất định.
Single-Name Concentration Risk
Rủi ro phát sinh khi dư nợ cho một khách hàng hoặc nhóm khách hàng chiếm tỷ trọng quá lớn.
Sector Concentration Risk
Rủi ro phát sinh khi danh mục tín dụng tập trung quá nhiều vào một ngành kinh tế cụ thể.
Liquidity Risk
Rủi ro ngân hàng không đủ nguồn vốn thanh khoản để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn.
Funding Liquidity Risk
Rủi ro không huy động được đủ vốn để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán với chi phí hợp lý.
Market Liquidity Risk
Rủi ro không thể bán tài sản trên thị trường mà không bị giảm giá đáng kể.
Market Risk
Rủi ro tổn thất do biến động bất lợi của giá cả thị trường như lãi suất, tỷ giá, giá chứng khoán.
Credit Risk
Rủi ro tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Counterparty Credit Risk (CCR)
Rủi ro đối tác trong giao dịch phái sinh không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Foreign Exchange Risk
Rủi ro tổn thất do biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá trị tài sản và nợ bằng ngoại tệ.
Operational Risk
Rủi ro vận hành là rủi ro từ quy trình nội bộ, con người, hệ thống, sự kiện bên ngoài.
Physical Climate Risk
Rủi ro thiệt hại trực tiếp từ các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán ảnh hưởng đến tài sản thế chấp và khả năng trả nợ.
Risk-Weighted Assets
Tổng giá trị tài sản x Hệ số rủi ro
Exposure at Default (EAD)
Giá trị dư nợ tại thời điểm khách hàng vỡ nợ, bao gồm cả phần hạn mức chưa sử dụng có thể rút thêm.
Stress Testing
Stress Test (Kiểm tra sức chịu đựng) là phương pháp đánh giá khả năng tồn tại của ngân hàng hoặc doanh nghiệp trước các kịch bản bất lợi cực đoan như khủng hoảng kinh tế, lãi suất tăng đột biến, hoặc rút tiền hàng loạt.
Climate Stress Test
Kiểm tra sức chịu đựng của ngân hàng trước các kịch bản biến đổi khí hậu cực đoan để đánh giá tác động đến vốn và thanh khoản.
Bank Stress Test
Stress Test ngân hàng là kiểm tra sức chịu đựng của ngân hàng trước các kịch bản bất lợi.
Loss Event
Sự kiện gây ra tổn thất tài chính thực tế cho ngân hàng, được ghi nhận trong cơ sở dữ liệu tổn thất.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7