Quản trị rủi ro - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Quản trị rủi ro - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Quản trị rủi ro

Quản trị rủi ro

Thuật ngữ quản trị rủi ro tín dụng, thị trường, vận hành và tuân thủ Basel

214 thuật ngữ trong danh mục này

Phân tích kịch bản rủi ro

Risk Scenario Analysis

Đánh giá tác động của các kịch bản bất lợi giả định đến hoạt động và tài chính ngân hàng.

Phân tích tần suất — mức độ

Frequency-Severity Analysis

Phương pháp phân tích rủi ro dựa trên tần suất xảy ra và mức độ tổn thất của từng sự kiện.

Phòng ngừa rủi ro

Risk Hedging

Sử dụng công cụ tài chính phái sinh hoặc biện pháp nghiệp vụ để giảm thiểu tác động của rủi ro thị trường.

Phòng quản lý rủi ro

Risk Management Division

Bộ phận chuyên trách xây dựng chính sách, công cụ đo lường và báo cáo rủi ro độc lập với bộ phận kinh doanh.

Phòng vệ rủi ro

Risk Hedging

Chiến lược sử dụng các công cụ tài chính phái sinh để giảm thiểu tổn thất từ biến động thị trường.

Phương pháp chỉ số cơ bản BIA

Basic Indicator Approach

Phương pháp tính vốn rủi ro vận hành dựa trên tỷ lệ cố định áp dụng lên thu nhập thuần.

Phương pháp chuẩn hoá Basel

Standardised Approach (Basel)

Phương pháp tính vốn yêu cầu theo hệ số rủi ro chuẩn do Basel quy định cho từng loại tài sản.

Phương pháp chuẩn hoá rủi ro vận hành TSA

Standardised Approach Operational Risk

Phương pháp tính vốn rủi ro vận hành theo nhóm hoạt động kinh doanh của Basel II.

Phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ

Internal Ratings-Based Approach (IRB)

Phương pháp Basel cho phép ngân hàng sử dụng mô hình nội bộ để ước tính PD, LGD, EAD.

Phương pháp đo lường nâng cao AMA

Advanced Measurement Approach

Phương pháp tính vốn rủi ro vận hành dựa trên mô hình nội bộ và dữ liệu tổn thất lịch sử.

Phương pháp xếp hạng nội bộ

Internal Ratings Based Approach (IRB)

Phương pháp tính vốn yêu cầu theo Basel dựa trên hệ thống đánh giá rủi ro tín dụng nội bộ của ngân hàng.

Phương pháp xếp hạng nội bộ cơ bản FIRB

Foundation IRB Approach

Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng sử dụng PD nội bộ, LGD và EAD theo quy định Basel.

Phương pháp xếp hạng nội bộ nâng cao AIRB

Advanced IRB Approach

Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng sử dụng toàn bộ ước tính PD, LGD, EAD nội bộ.

Quản lý khủng hoảng

Crisis Management

Quy trình ứng phó khi ngân hàng gặp sự cố nghiêm trọng: khủng hoảng thanh khoản, tấn công mạng, thiên tai.

Quản trị rủi ro doanh nghiệp

Enterprise Risk Management (ERM)

Khung quản trị rủi ro tổng thể toàn doanh nghiệp, tích hợp mọi loại rủi ro trong chiến lược kinh doanh.

Quản trị rủi ro tín dụng là gì

Credit Risk Management

Quản trị rủi ro tín dụng là quy trình nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro tín dụng.

Quản trị rủi ro toàn diện

Enterprise Risk Management (ERM)

Khung quản lý rủi ro tích hợp bao quát tất cả loại rủi ro trong toàn bộ tổ chức.

RAROC

Risk-Adjusted Return on Capital

RAROC (Risk-Adjusted Return on Capital) là tỷ suất lợi nhuận trên vốn đã điều chỉnh theo rủi ro, giúp ngân hàng đánh giá hiệu quả từng khoản vay hoặc danh mục tín dụng.

RCSA

Risk Control Self-Assessment

RCSA (Risk Control Self-Assessment) là quy trình tự đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ mà các đơn vị trong ngân hàng thực hiện để nhận diện, đo lường và quản lý rủi ro hoạt động.

Rủi ro biến đổi khí hậu

Climate Change Risk

Rủi ro tài chính phát sinh từ biến đổi khí hậu: rủi ro vật lý (thiên tai) và rủi ro chuyển đổi (chính sách carbon).

Rủi ro chuyển đổi xanh

Green Transition Risk

Rủi ro tổn thất tài sản và suy giảm giá trị danh mục do quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp diễn ra quá nhanh hoặc không dự báo trước.

Rủi ro cơ sở

Basis Risk

Rủi ro khi công cụ phòng ngừa rủi ro không biến động cùng chiều và mức độ với tài sản được bảo vệ.

Rủi ro công nghệ thông tin

IT Risk

Rủi ro tổn thất do sự cố hệ thống công nghệ, tấn công mạng hoặc lỗi bảo mật.

Rủi ro cyber

Cyber Risk

Nguy cơ tổn thất tài chính và uy tín từ các cuộc tấn công mạng, xâm phạm dữ liệu hoặc gián đoạn hệ thống công nghệ thông tin ngân hàng.

Rủi ro danh tiếng

Reputational Risk

Rủi ro tổn thất do suy giảm uy tín, hình ảnh của ngân hàng trước công chúng và đối tác.

Rủi ro dư nợ tại thời điểm vỡ nợ

Exposure at Default (EAD)

Tổng dư nợ dự kiến của khách hàng tại thời điểm xảy ra vỡ nợ.

Rủi ro đạo đức

Moral Hazard

Rủi ro một bên trong giao dịch hành động thiếu trung thực sau khi hợp đồng đã được ký kết.

Rủi ro đối tác

Counterparty Risk

Rủi ro đối tác giao dịch không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng tài chính.

Rủi ro ESG

ESG Risk

Rủi ro tài chính phát sinh từ các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản và danh mục tín dụng.

Rủi ro hệ thống

Systemic Risk

Rủi ro sự cố tại một TCTD lan truyền sang toàn bộ hệ thống tài chính gây khủng hoảng.

Danh mục khác