Quản trị rủi ro - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Quản trị rủi ro - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Quản trị rủi ro

Quản trị rủi ro

Thuật ngữ quản trị rủi ro tín dụng, thị trường, vận hành và tuân thủ Basel

214 thuật ngữ trong danh mục này

Tài sản có rủi ro

Risk-Weighted Assets (RWA)

Tổng tài sản của ngân hàng sau khi nhân với hệ số rủi ro tương ứng theo quy định Basel.

Thanh tra tại chỗ

On-Site Inspection

Hoạt động thanh tra trực tiếp tại ngân hàng để kiểm tra hồ sơ, quy trình và tuân thủ pháp luật.

Thời lượng

Duration

Thước đo độ nhạy cảm của giá trái phiếu hoặc danh mục đầu tư với biến động lãi suất thị trường.

Tiêu chí xếp hạng tín nhiệm là gì

Credit Rating Criteria

Tiêu chí xếp hạng tín nhiệm là tập hợp các yếu tố định lượng và định tính mà ngân hàng, tổ chức tín dụng sử dụng để đánh giá và phân loại mức độ tín nhiệm của doanh nghiệp vay vốn.

Tổn thất dự kiến

Expected Loss (EL)

Mức tổn thất trung bình mà ngân hàng dự kiến phải chịu, tính bằng PD × LGD × EAD.

Tổn thất hoạt động

Operational Loss

Tổn thất phát sinh từ sự cố quy trình, lỗi hệ thống, gian lận nội bộ, thiên tai hoặc sự kiện bên ngoài.

Tổn thất khi vỡ nợ

Loss Given Default (LGD)

Tỷ lệ tổn thất thực tế mà ngân hàng phải chịu khi khách hàng vỡ nợ, sau khi thu hồi tài sản bảo đảm.

Tổn thất kỳ vọng

Expected Loss (EL)

Tổn thất trung bình dự kiến từ danh mục tín dụng, tính bằng PD × LGD × EAD, dùng để trích lập dự phòng.

Tổn thất ngoài dự kiến

Unexpected Loss (UL)

Phần tổn thất vượt quá mức dự kiến, cần được bù đắp bằng vốn tự có của ngân hàng.

Tổn thất ngoài kỳ vọng

Unexpected Loss (UL)

Phần tổn thất vượt quá mức kỳ vọng, được bù đắp bằng vốn tự có để bảo vệ khả năng thanh toán ngân hàng.

Tra cứu điểm tín dụng doanh nghiệp là gì

Business Credit Score Lookup

Tra cứu điểm tín dụng doanh nghiệp là quy trình kiểm tra chỉ số tín nhiệm tài chính của một doanh nghiệp thông qua hệ thống CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam), giúp doanh nghiệp nắm rõ hồ sơ tín dụng trước khi nộp đơn vay vốn.

Trái phiếu đặc biệt

Special bonds

Trái phiếu do VAMC phát hành để mua nợ xấu

Trọng số rủi ro tài sản RWA

Risk-Weighted Assets

Tổng giá trị tài sản điều chỉnh theo hệ số rủi ro, dùng để tính toán yêu cầu vốn tối thiểu.

Trung tâm dự phòng

Disaster Recovery Center

Cơ sở hạ tầng dự phòng để khôi phục hệ thống CNTT và hoạt động khi trung tâm chính gặp sự cố.

Tự đánh giá rủi ro và kiểm soát

Risk and Control Self-Assessment (RCSA)

Phương pháp các bộ phận tự đánh giá rủi ro hoạt động và hiệu quả biện pháp kiểm soát.

Tuân thủ pháp lý

Regulatory Compliance

Việc ngân hàng thực hiện đầy đủ các quy định pháp luật, quy tắc và tiêu chuẩn ngành do cơ quan quản lý ban hành.

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

Capital Adequacy Ratio (CAR)

Tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản có rủi ro, tối thiểu 8% theo Basel II và 10,5% theo Basel III đầy đủ.

Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi

Loan to Deposit Ratio (LDR)

Tỷ lệ tổng dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi, đánh giá mức độ sử dụng nguồn vốn huy động để cho vay.

Tỷ lệ đảm bảo thanh khoản

Liquidity Coverage Ratio (LCR)

Tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao trên dòng tiền ra ròng 30 ngày căng thẳng, tối thiểu 100% theo Basel III.

Tỷ lệ đòn bẩy

Leverage Ratio

Tỷ lệ giữa vốn cấp 1 và tổng tài sản (không quy đổi rủi ro), bổ sung cho tỷ lệ CAR.

Tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn

Short-to-long ratio

Tỷ lệ giới hạn việc sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn, tối đa 30% theo quy định NHNN.

Tỷ lệ nợ xấu

NPL Ratio

NPL Ratio (Tỷ lệ nợ xấu) là chỉ số đo lường tỷ lệ phần trăm các khoản nợ xấu (quá hạn trên 90 ngày hoặc không có khả năng thu hồi) so với tổng dư nợ tín dụng của ngân hàng.

Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng

Net Stable Funding Ratio (NSFR)

Tỷ lệ nguồn tài trợ ổn định khả dụng trên nguồn tài trợ ổn định yêu cầu trong 1 năm, tối thiểu 100%.

Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ là gì

Loss Given Default (LGD)

LGD (Loss Given Default) là tỷ lệ phần trăm giá trị khoản vay mà lender dự kiến mất nếu khách hàng vỡ nợ, một chỉ số cốt lõi trong quản trị rủi ro tín dụng.

Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ LGD

Loss Given Default

Tỷ lệ phần trăm dư nợ ngân hàng mất khi khách hàng vỡ nợ sau khi thu hồi tài sản đảm bảo.

Vốn cấp 1 Tier 1

Tier 1 Capital

Vốn lõi chất lượng cao nhất của ngân hàng gồm vốn điều lệ và lợi nhuận giữ lại.

Vốn cấp 2 Tier 2

Tier 2 Capital

Vốn bổ sung gồm dự phòng chung và công cụ nợ thứ cấp đủ điều kiện tính vào vốn tự có.

Write-Off là gì

Write-Off

Write-Off (xoá nợ) là quy trình kế toán ngân hàng trong đó một khoản nợ xấu không có khả năng thu hồi được ghi nhận là tổn thất và xoá khỏi bảng cân đối kế toán.

Xác suất vỡ nợ

Probability of Default (PD)

Xác suất khách hàng không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong một khoảng thời gian nhất định.

Xếp hạng khả năng trả nợ

Debt Repayment Rating

Xếp hạng khả năng trả nợ là hệ thống đánh giá của tổ chức tín dụng nhằm phân loại mức độ rủi ro của người vay dựa trên lịch sử tín dụng, dòng tiền và năng lực tài chính.

Danh mục khác