Tỷ lệ đòn bẩy là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Tỷ lệ đòn bẩy là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Tỷ lệ đòn bẩy

Tỷ lệ đòn bẩy là gì?

Leverage Ratio

Quản trị rủi ro4 phút đọc20 lượt xem

Tỷ lệ đòn bẩy là gì?

Tỷ lệ giữa vốn cấp 1 và tổng tài sản (không quy đổi rủi ro), bổ sung cho tỷ lệ CAR.

Thuật ngữ tiếng Anh: Leverage Ratio

Lĩnh vực: Quản trị rủi ro

Giải thích chi tiết

Tỷ lệ đòn bẩy (Leverage Ratio) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản trị rủi ro. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, tỷ lệ đòn bẩy được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Tỷ lệ đòn bẩy tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, thuật ngữ này là Leverage Ratio. The leverage ratio is a simple, non-risk-weighted measure comparing a bank's Tier 1 capital to its total exposure (on- and off-balance-sheet), designed as a backstop to complement the risk-based capital adequacy ratio (CAR) under Basel III. Đây là chỉ số so sánh vốn cấp 1 với tổng tài sản không quy đổi rủi ro, đóng vai trò là chỉ số bổ sung nhằm hạn chế rủi ro đòn bẩy quá mức của ngân hàng.

Tỷ lệ đòn bẩy tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, tỷ lệ đòn bẩy được gọi là 杠杆率 (phiên âm: gànggǎnlǜ). 杠杆率是衡量银行一级资本与总资产(不进行风险加权)之间比例的简单指标,作为对风险加权资本充足率(CAR)的补充,用以防止银行过度举债经营。Dịch sang tiếng Việt: đây là chỉ số đơn giản đo lường tỷ lệ giữa vốn cấp 1 và tổng tài sản không quy đổi rủi ro, bổ sung cho tỷ lệ an toàn vốn CAR nhằm hạn chế rủi ro đòn bẩy quá mức.

Tỷ lệ đòn bẩy tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, thuật ngữ này là 레버리지 비율 (phiên âm: rebeoriji biyul). 레버리지 비율은 은행의 기본자본(Tier 1)을 위험가중치를 적용하지 않은 총자산과 비교하는 단순 지표로, 위험가중 자기자본비율(CAR)을 보완하여 과도한 레버리지를 억제하는 역할을 합니다. Dịch nghĩa tiếng Việt: đây là chỉ số đơn giản so sánh vốn cấp 1 của ngân hàng với tổng tài sản không quy đổi rủi ro, bổ sung cho tỷ lệ an toàn vốn CAR để kiềm chế đòn bẩy quá mức.

Tỷ lệ đòn bẩy tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, tỷ lệ đòn bẩy được gọi là レバレッジ比率 (phiên âm romaji: rebarejji hiritsu). レバレッジ比率とは、銀行の基本的自己資本(Tier 1)をリスク調整をしない総資産と比較する単純な指標であり、リスク加重自己資本比率(CAR)を補完し、過度なレバレッジを抑制する役割を果たします。Dịch sang tiếng Việt: đây là chỉ số đơn giản so sánh vốn cấp 1 của ngân hàng với tổng tài sản không quy đổi theo rủi ro, đóng vai trò bổ sung cho tỷ lệ an toàn vốn CAR nhằm kiềm chế đòn bẩy quá mức.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ tỷ lệ đòn bẩy thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan