Thời lượng là gì?
Thước đo độ nhạy cảm của giá trái phiếu hoặc danh mục đầu tư với biến động lãi suất thị trường.
Thuật ngữ tiếng Anh: Duration
Lĩnh vực: Quản trị rủi ro
Giải thích chi tiết
Thời lượng (Duration) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản trị rủi ro. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, thời lượng được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ thời lượng thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một quỹ đầu tư trái phiếu tại Việt Nam nắm giữ danh mục trái phiếu doanh nghiệp có thời lượng bình quân 4 năm. Khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất điều hành thêm 1 điểm phần trăm, giá trị danh mục ước tính giảm khoảng 4% (xấp xỉ bằng thời lượng nhân với mức thay đổi lãi suất). Nhờ tính toán trước chỉ số này, bộ phận quản lý rủi ro có thể chủ động tái cơ cấu danh mục, rút ngắn kỳ hạn trái phiếu nắm giữ để giảm thiểu thiệt hại khi lãi suất biến động — đây là kỹ thuật phổ biến trong quản trị rủi ro lãi suất tại các tổ chức tài chính và ngân hàng thương mại.
(In practice: A bond fund with 4-year average duration sees roughly 4% price drop when interest rates rise 1%, so managers shorten duration to hedge rate risk.)
Thời lượng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ tương ứng |
|---|---|
| Tiếng Việt | Thời lượng |
| English | Duration |
| 日本語 (Japanese) | デュレーション |
| 한국어 (Korean) | 듀레이션 |
| 中文 (Chinese) | 久期 |
| Español (Spanish) | Duración |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.