Thời lượng là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Thời lượng là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Thời lượng

Thời lượng là gì?

Duration

Quản trị rủi ro4 phút đọc19 lượt xem

Thời lượng là gì?

Thước đo độ nhạy cảm của giá trái phiếu hoặc danh mục đầu tư với biến động lãi suất thị trường.

Thuật ngữ tiếng Anh: Duration

Lĩnh vực: Quản trị rủi ro

Giải thích chi tiết

Thời lượng (Duration) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản trị rủi ro. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, thời lượng được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ thời lượng thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Ví dụ thực tế

Một quỹ đầu tư trái phiếu tại Việt Nam nắm giữ danh mục trái phiếu doanh nghiệp có thời lượng bình quân 4 năm. Khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất điều hành thêm 1 điểm phần trăm, giá trị danh mục ước tính giảm khoảng 4% (xấp xỉ bằng thời lượng nhân với mức thay đổi lãi suất). Nhờ tính toán trước chỉ số này, bộ phận quản lý rủi ro có thể chủ động tái cơ cấu danh mục, rút ngắn kỳ hạn trái phiếu nắm giữ để giảm thiểu thiệt hại khi lãi suất biến động — đây là kỹ thuật phổ biến trong quản trị rủi ro lãi suất tại các tổ chức tài chính và ngân hàng thương mại.

(In practice: A bond fund with 4-year average duration sees roughly 4% price drop when interest rates rise 1%, so managers shorten duration to hedge rate risk.)

Thời lượng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ tương ứng
Tiếng Việt Thời lượng
English Duration
日本語 (Japanese) デュレーション
한국어 (Korean) 듀레이션
中文 (Chinese) 久期
Español (Spanish) Duración

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan