Điểm tín nhiệm doanh nghiệp là một chỉ số định lượng phản ánh mức độ uy tín tín dụng của doanh nghiệp dựa trên lịch sử vay vốn, khả năng tài chính và hành vi thanh toán. Tại Việt Nam, điểm này được CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia) và các tổ chức xếp hạng tín nhiệm tính toán và cung cấp cho ngân hàng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Business Credit Score
Lĩnh vực: Quản trị rủi ro
Tầm quan trọng của Điểm tín nhiệm doanh nghiệp
Điểm tín nhiệm cao giúp doanh nghiệp SME tiếp cận vốn vay dễ dàng hơn với lãi suất ưu đãi hơn. Ngân hàng sử dụng chỉ số này để quyết định hạn mức tín dụng, lãi suất và điều kiện vay. Doanh nghiệp có điểm thấp thường bị từ chối hoặc phải chấp nhận lãi suất cao hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn.
Thang điểm tín nhiệm doanh nghiệp phổ biến
Mức điểm
Xếp hạng
Ý nghĩa
800 - 1000
AAA - AA
Rủi ro rất thấp
650 - 799
A - BBB
Rủi ro thấp
500 - 649
BB - B
Rủi ro trung bình
300 - 499
CCC - CC
Rủi ro cao
< 300
C - D
Rủi ro rất cao
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Bạn đang cần vay vốn cho doanh nghiệp? Đăng ký ngay để được matching với nhiều ngân hàng, tối ưu lãi suất.
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Anh là Business Credit Score (phiên âm: /ˈbɪznɪs ˈkrɛdɪt skɔːr/).
Đây là thuật ngữ tài chính phổ biến trong hệ thống ngân hàng Anh-Mỹ, được sử dụng bởi các tổ chức như Dun & Bradstreet, Experian Business và Equifax để đánh giá khả năng tín dụng của doanh nghiệp.
"The bank reviewed the company's business credit score before approving the loan."
→ Ngân hàng đã xem xét điểm tín nhiệm doanh nghiệp trước khi phê duyệt khoản vay.
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Business Credit Score
Tiếng Nhật
企業信用スコア
Kigyō shin'yō sukoa
Tiếng Hàn
기업신용점수
Gieop sinyong jeomssu
Tiếng Trung
企业信用评分
Qǐyè xìnyòng píngfēn
Tiếng Tây Ban Nha
Puntuación de Crédito Empresarial
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Nhật là gì?
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Nhật là 企業信用スコア (phiên âm: Kigyō shin'yō sukoa).
Tại Nhật Bản, chỉ số này được các tổ chức như Teikoku Databank và Tokyo Shoko Research quản lý, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp khi vay vốn ngân hàng.
Các thuật ngữ liên quan
Tiếng Nhật
Phiên âm
Tiếng Việt
信用格付け
Shin'yō kakuzuke
Xếp hạng tín dụng
企業評価
Kigyō hyōka
Đánh giá doanh nghiệp
貸倒リスク
Kashidaore risuku
Rủi ro mất vốn
Ví dụ câu
"銀行は融資承認前に企業信用スコアを確認します。"
→ Ngân hàng xác nhận điểm tín nhiệm doanh nghiệp trước khi phê duyệt khoản vay.
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Business Credit Score
Tiếng Nhật
企業信用スコア
Kigyō shin'yō sukoa
Tiếng Hàn
기업신용점수
Gieop sinyong jeomssu
Tiếng Trung
企业信用评分
Qǐyè xìnyòng píngfēn
Tiếng Tây Ban Nha
Puntuación de Crédito Empresarial
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Hàn là gì?
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Hàn là 기업신용점수 (phiên âm: Gieop sinyong jeomssu).
Tại Hàn Quốc, hệ thống đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp được quản lý bởi NICE Credit Information và Korea Credit Bureau, cung cấp điểm số giúp ngân hàng quyết định cấp tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Các thuật ngữ liên quan
Tiếng Hàn
Phiên âm
Tiếng Việt
신용등급
Sinyong deunggeup
Xếp hạng tín dụng
기업평가
Gieop pyeongga
Đánh giá doanh nghiệp
부도위험
Budo wiheom
Rủi ro vỡ nợ
Ví dụ câu
"은행은 대출 승인 전에 기업신용점수를 검토합니다."
→ Ngân hàng xem xét điểm tín nhiệm doanh nghiệp trước khi phê duyệt khoản vay.
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Business Credit Score
Tiếng Nhật
企業信用スコア
Kigyō shin'yō sukoa
Tiếng Hàn
기업신용점수
Gieop sinyong jeomssu
Tiếng Trung
企业信用评分
Qǐyè xìnyòng píngfēn
Tiếng Tây Ban Nha
Puntuación de Crédito Empresarial
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Trung là gì?
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Trung là 企业信用评分 (phiên âm: Qǐyè xìnyòng píngfēn).
Tại Trung Quốc, hệ thống tín nhiệm doanh nghiệp được quản lý bởi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) và các tổ chức tư nhân như Sesame Credit, phục vụ cho việc đánh giá tín dụng của hàng triệu doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Các thuật ngữ liên quan
Tiếng Trung
Phiên âm
Tiếng Việt
信用评级
Xìnyòng píngjí
Xếp hạng tín dụng
企业评估
Qǐyè pínggū
Đánh giá doanh nghiệp
违约风险
Wéiyuē fēngxiǎn
Rủi ro vi phạm hợp đồng
Ví dụ câu
"银行在批准贷款之前会审查企业信用评分。"
→ Ngân hàng sẽ xem xét điểm tín nhiệm doanh nghiệp trước khi phê duyệt khoản vay.
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Business Credit Score
Tiếng Nhật
企業信用スコア
Kigyō shin'yō sukoa
Tiếng Hàn
기업신용점수
Gieop sinyong jeomssu
Tiếng Trung
企业信用评分
Qǐyè xìnyòng píngfēn
Tiếng Tây Ban Nha
Puntuación de Crédito Empresarial
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Tây Ban Nha là gì?
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Tây Ban Nha là Puntuación de Crédito Empresarial (phiên âm: pun-twa-SYON de KRE-di-to em-pre-SA-rial).
Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống tài chính Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latinh, nơi các tổ chức như CIRBE (Banco de España) quản lý thông tin tín dụng doanh nghiệp.
Các thuật ngữ liên quan
Tiếng Tây Ban Nha
Phiên âm
Tiếng Việt
Calificación crediticia
ka-li-fi-ka-SYON kre-di-TI-sya
Xếp hạng tín dụng
Evaluación empresarial
e-va-lwa-SYON em-pre-SA-rial
Đánh giá doanh nghiệp
Riesgo de impago
RIES-go de im-PA-go
Rủi ro không thanh toán
Ví dụ câu
"El banco revisa la puntuación de crédito empresarial antes de aprobar el préstamo."
→ Ngân hàng xem xét điểm tín nhiệm doanh nghiệp trước khi phê duyệt khoản vay.
Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Business Credit Score
Tiếng Nhật
企業信用スコア
Kigyō shin'yō sukoa
Tiếng Hàn
기업신용점수
Gieop sinyong jeomssu
Tiếng Trung
企业信用评分
Qǐyè xìnyòng píngfēn
Tiếng Tây Ban Nha
Puntuación de Crédito Empresarial
Bạn cần vay vốn kinh doanh?
Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.