Điểm tín nhiệm doanh nghiệp là gì? Cách tính & Ý nghĩa - BizLoan Điểm tín nhiệm doanh nghiệp là gì? Cách tính & Ý nghĩa - BizLoan

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp là gì

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp là gì là gì?

Business Credit Score

Quản trị rủi ro9 phút đọc20 lượt xem

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp là gì?

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp là một chỉ số định lượng phản ánh mức độ uy tín tín dụng của doanh nghiệp dựa trên lịch sử vay vốn, khả năng tài chính và hành vi thanh toán. Tại Việt Nam, điểm này được CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia) và các tổ chức xếp hạng tín nhiệm tính toán và cung cấp cho ngân hàng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Business Credit Score Lĩnh vực: Quản trị rủi ro

Tầm quan trọng của Điểm tín nhiệm doanh nghiệp

Điểm tín nhiệm cao giúp doanh nghiệp SME tiếp cận vốn vay dễ dàng hơn với lãi suất ưu đãi hơn. Ngân hàng sử dụng chỉ số này để quyết định hạn mức tín dụng, lãi suất và điều kiện vay. Doanh nghiệp có điểm thấp thường bị từ chối hoặc phải chấp nhận lãi suất cao hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn.

Thang điểm tín nhiệm doanh nghiệp phổ biến

Mức điểm Xếp hạng Ý nghĩa
800 - 1000 AAA - AA Rủi ro rất thấp
650 - 799 A - BBB Rủi ro thấp
500 - 649 BB - B Rủi ro trung bình
300 - 499 CCC - CC Rủi ro cao
< 300 C - D Rủi ro rất cao

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Business Credit Score
Tiếng Nhật 企業信用スコア Kigyō shin'yō sukoa
Tiếng Hàn 기업신용점수 Gieop sinyong jeomssu
Tiếng Trung 企业信用评分 Qǐyè xìnyòng píngfēn
Tiếng Tây Ban Nha Puntuación de Crédito Empresarial

Xem thêm: Tiêu chí xếp hạng tín nhiệm, Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp

Vay vốn kinh doanh

Bạn đang cần vay vốn cho doanh nghiệp? Đăng ký ngay để được matching với nhiều ngân hàng, tối ưu lãi suất.


Điểm tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Anh là Business Credit Score (phiên âm: /ˈbɪznɪs ˈkrɛdɪt skɔːr/). Đây là thuật ngữ tài chính phổ biến trong hệ thống ngân hàng Anh-Mỹ, được sử dụng bởi các tổ chức như Dun & Bradstreet, Experian Business và Equifax để đánh giá khả năng tín dụng của doanh nghiệp.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Credit Rating /ˈkrɛdɪt ˈreɪtɪŋ/ Xếp hạng tín dụng
Creditworthiness /ˈkrɛdɪtwɜːðɪnɪs/ Độ tín nhiệm tín dụng
Default Risk /dɪˈfɔːlt rɪsk/ Rủi ro vỡ nợ

Ví dụ câu

  • "The bank reviewed the company's business credit score before approving the loan." → Ngân hàng đã xem xét điểm tín nhiệm doanh nghiệp trước khi phê duyệt khoản vay.

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Business Credit Score
Tiếng Nhật 企業信用スコア Kigyō shin'yō sukoa
Tiếng Hàn 기업신용점수 Gieop sinyong jeomssu
Tiếng Trung 企业信用评分 Qǐyè xìnyòng píngfēn
Tiếng Tây Ban Nha Puntuación de Crédito Empresarial

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Nhật là gì?

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Nhật là 企業信用スコア (phiên âm: Kigyō shin'yō sukoa). Tại Nhật Bản, chỉ số này được các tổ chức như Teikoku Databank và Tokyo Shoko Research quản lý, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp khi vay vốn ngân hàng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
信用格付け Shin'yō kakuzuke Xếp hạng tín dụng
企業評価 Kigyō hyōka Đánh giá doanh nghiệp
貸倒リスク Kashidaore risuku Rủi ro mất vốn

Ví dụ câu

  • "銀行は融資承認前に企業信用スコアを確認します。" → Ngân hàng xác nhận điểm tín nhiệm doanh nghiệp trước khi phê duyệt khoản vay.

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Business Credit Score
Tiếng Nhật 企業信用スコア Kigyō shin'yō sukoa
Tiếng Hàn 기업신용점수 Gieop sinyong jeomssu
Tiếng Trung 企业信用评分 Qǐyè xìnyòng píngfēn
Tiếng Tây Ban Nha Puntuación de Crédito Empresarial

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Hàn là gì?

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Hàn là 기업신용점수 (phiên âm: Gieop sinyong jeomssu). Tại Hàn Quốc, hệ thống đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp được quản lý bởi NICE Credit Information và Korea Credit Bureau, cung cấp điểm số giúp ngân hàng quyết định cấp tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
신용등급 Sinyong deunggeup Xếp hạng tín dụng
기업평가 Gieop pyeongga Đánh giá doanh nghiệp
부도위험 Budo wiheom Rủi ro vỡ nợ

Ví dụ câu

  • "은행은 대출 승인 전에 기업신용점수를 검토합니다." → Ngân hàng xem xét điểm tín nhiệm doanh nghiệp trước khi phê duyệt khoản vay.

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Business Credit Score
Tiếng Nhật 企業信用スコア Kigyō shin'yō sukoa
Tiếng Hàn 기업신용점수 Gieop sinyong jeomssu
Tiếng Trung 企业信用评分 Qǐyè xìnyòng píngfēn
Tiếng Tây Ban Nha Puntuación de Crédito Empresarial

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Trung là gì?

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Trung là 企业信用评分 (phiên âm: Qǐyè xìnyòng píngfēn). Tại Trung Quốc, hệ thống tín nhiệm doanh nghiệp được quản lý bởi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) và các tổ chức tư nhân như Sesame Credit, phục vụ cho việc đánh giá tín dụng của hàng triệu doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
信用评级 Xìnyòng píngjí Xếp hạng tín dụng
企业评估 Qǐyè pínggū Đánh giá doanh nghiệp
违约风险 Wéiyuē fēngxiǎn Rủi ro vi phạm hợp đồng

Ví dụ câu

  • "银行在批准贷款之前会审查企业信用评分。" → Ngân hàng sẽ xem xét điểm tín nhiệm doanh nghiệp trước khi phê duyệt khoản vay.

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Business Credit Score
Tiếng Nhật 企業信用スコア Kigyō shin'yō sukoa
Tiếng Hàn 기업신용점수 Gieop sinyong jeomssu
Tiếng Trung 企业信用评分 Qǐyè xìnyòng píngfēn
Tiếng Tây Ban Nha Puntuación de Crédito Empresarial

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Tây Ban Nha là gì?

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Tây Ban Nha là Puntuación de Crédito Empresarial (phiên âm: pun-twa-SYON de KRE-di-to em-pre-SA-rial). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống tài chính Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latinh, nơi các tổ chức như CIRBE (Banco de España) quản lý thông tin tín dụng doanh nghiệp.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Calificación crediticia ka-li-fi-ka-SYON kre-di-TI-sya Xếp hạng tín dụng
Evaluación empresarial e-va-lwa-SYON em-pre-SA-rial Đánh giá doanh nghiệp
Riesgo de impago RIES-go de im-PA-go Rủi ro không thanh toán

Ví dụ câu

  • "El banco revisa la puntuación de crédito empresarial antes de aprobar el préstamo." → Ngân hàng xem xét điểm tín nhiệm doanh nghiệp trước khi phê duyệt khoản vay.

Điểm tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Business Credit Score
Tiếng Nhật 企業信用スコア Kigyō shin'yō sukoa
Tiếng Hàn 기업신용점수 Gieop sinyong jeomssu
Tiếng Trung 企业信用评分 Qǐyè xìnyòng píngfēn
Tiếng Tây Ban Nha Puntuación de Crédito Empresarial

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan