Credit Spread là gì? Chênh lệch tín dụng trong quản trị rủi ro - BizLoan Credit Spread là gì? Chênh lệch tín dụng trong quản trị rủi ro - BizLoan

Credit Spread

Credit Spread là gì?

Credit Spread

Quản trị rủi ro5 phút đọc28 lượt xem

Credit Spread là gì?

Credit Spread là chênh lệch (spread) giữa lợi suất của công cụ nợ có rủi ro và lợi suất trái phiếu chính phủ cùng kỳ hạn. Spread càng cao, rủi ro vỡ nợ của bên phát hành được thị trường đánh giá càng lớn.

Hạng tín nhiệm Credit Spread điển hình
AAA 20–50 bps
BBB 100–200 bps
BB (High Yield) 300–500 bps
Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Credit Spread
Tiếng Nhật クレジットスプレッド
Tiếng Hàn 신용 스프레드
Tiếng Trung 信用利差
Tiếng Tây Ban Nha Diferencial de Crédito

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Credit Spread tiếng Anh là gì?

Credit Spread — phát âm: /ˈkredɪt spred/.

Thuật ngữ liên quan: Default Risk Premium (phần bù rủi ro vỡ nợ), Yield Spread (chênh lệch lợi suất).

Ví dụ: "The credit spread on investment-grade bonds widened by 30 basis points amid market volatility." — Credit spread của trái phiếu đầu tư nới rộng thêm 30 điểm cơ bản trong bối cảnh biến động thị trường.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Credit Spread tiếng Nhật là gì?

クレジットスプレッド — phiên âm: Kurejitto Supureddo (クレジットスプレッド).

Thuật ngữ liên quan: 信用リスク (Credit Risk), 利回りスプレッド (Yield Spread).

Ví dụ: 「クレジットスプレッドの拡大は、市場における信用リスクの高まりを示している。」 — Sự mở rộng credit spread cho thấy rủi ro tín dụng trên thị trường đang tăng cao.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Credit Spread tiếng Hàn là gì?

신용 스프레드 — phiên âm: Sinyong Seupeuledeu (신용 스프레드).

Thuật ngữ liên quan: 신용위험 (Credit Risk), 수익률 스프레드 (Yield Spread).

Ví dụ: "신용 스프레드가 확대되면 기업들의 자금 조달 비용이 증가하게 됩니다." — Khi credit spread mở rộng, chi phí huy động vốn của doanh nghiệp sẽ tăng lên.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Credit Spread tiếng Trung là gì?

信用利差 — phiên âm: Xìnyòng Lìchā (信用利差).

Thuật ngữ liên quan: 信用风险 (Credit Risk), 收益率利差 (Yield Spread).

Ví dụ: "信用利差扩大通常意味着市场对企业违约风险的担忧加剧。" — Khi 信用利差 mở rộng, thị trường thường lo ngại rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp tăng cao.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Credit Spread tiếng Tây Ban Nha là gì?

Diferencial de Crédito — phát âm: /difeˈrenθjal de ˈkredito/.

Thuật ngữ liên quan: Riesgo de Crédito (Credit Risk), Diferencial de Rendimiento (Yield Spread).

Ví dụ: "El diferencial de crédito de los bonos corporativos se amplió durante la crisis financiera, reflejando mayor riesgo de impago." — Diferencial de crédito của trái phiếu doanh nghiệp mở rộng trong khủng hoảng, phản ánh rủi ro vỡ nợ cao hơn.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan