DSR là gì? Tỷ lệ trả nợ trên thu nhập trong vay SME | BizLoan DSR là gì? Tỷ lệ trả nợ trên thu nhập trong vay SME | BizLoan - BizLoan

DSR (Tỷ lệ trả nợ trên thu nhập)

DSR (Tỷ lệ trả nợ trên thu nhập) là gì?

Debt Service Ratio

Quản trị rủi ro5 phút đọc21 lượt xem

DSR là gì?

DSR (Debt Service Ratio) là tỷ lệ giữa tổng nghĩa vụ trả nợ (gốc + lãi) trên thu nhập ròng trong một kỳ. Ngân hàng dùng DSR để xác định mức độ rủi ro khi cấp tín dụng cho SME.

Chỉ số Mô tả
DSR < 40% An toàn, dễ được duyệt vay
DSR 40–60% Trung bình, cần thêm tài sản bảo đảm
DSR > 60% Rủi ro cao, khó được phê duyệt
Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Debt Service Ratio
Tiếng Nhật 債務返済比率
Tiếng Hàn 부채상환비율
Tiếng Trung 债务偿还比率
Tiếng Tây Ban Nha Ratio de Servicio de Deuda

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Debt Service Ratio trong tiếng Anh

Thuật ngữ: Debt Service Ratio (DSR) Phát âm: /dɛt ˈsɜːrvɪs ˈreɪʃiəʊ/

Các thuật ngữ liên quan:

  • Debt Coverage Ratio (DCR)
  • Loan-to-Income Ratio (LTI)

Ví dụ: "The bank rejected the loan application because the applicant's Debt Service Ratio exceeded 60%, indicating high repayment risk."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


DSR trong tiếng Nhật

Thuật ngữ: 債務返済比率 (Saimu Hensai Hiritsu) Phát âm: さいむへんさいひりつ

Các thuật ngữ liên quan:

  • 返済能力 (Hensai Nouryoku) — khả năng trả nợ
  • 借入比率 (Kairiire Hiritsu) — tỷ lệ vay nợ

Ví dụ: "銀行は債務返済比率が高い申請者への融資を断った。" (Ngân hàng từ chối cho vay người có DSR cao.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


DSR trong tiếng Hàn

Thuật ngữ: 부채상환비율 (Bu-chae-sang-hwan-bi-yul) Phát âm: 부채상환비율

Các thuật ngữ liên quan:

  • 총부채상환비율 (DTI) — tỷ lệ tổng nợ trên thu nhập
  • 신용등급 (Shin-yong-deung-geup) — xếp hạng tín dụng

Ví dụ: "한국 은행은 부채상환비율이 40%를 초과하는 대출 신청을 제한합니다." (Ngân hàng Hàn Quốc hạn chế hồ sơ có DSR vượt 40%.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


DSR trong tiếng Trung

Thuật ngữ: 债务偿还比率 (Zhàiwù Chánghuán Bǐlǜ) Phát âm: zhài wù cháng huán bǐ lǜ

Các thuật ngữ liên quan:

  • 偿债能力 (Cháng Zhài Nénglì) — khả năng trả nợ
  • 负债率 (Fùzhài Lǜ) — tỷ lệ nợ

Ví dụ: "银行要求借款人的债务偿还比率不超过50%。" (Ngân hàng yêu cầu DSR của người vay không vượt quá 50%.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


DSR trong tiếng Tây Ban Nha

Thuật ngữ: Ratio de Servicio de Deuda (RSD) Phát âm: /ˈra.tjo de serˈβi.sjo de ˈdeu̯.da/

Các thuật ngữ liên quan:

  • Cobertura de Deuda — khả năng phủ nợ
  • Índice de Endeudamiento — tỷ lệ nợ

Ví dụ: "El banco rechazó la solicitud porque el ratio de servicio de deuda superaba el límite permitido." (Ngân hàng từ chối vì DSR vượt ngưỡng cho phép.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan