NPL là gì?
NPL (Non-Performing Loan — Nợ xấu) là khoản vay mà người vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ gốc hoặc lãi từ 90 ngày trở lên, được phân loại vào nhóm 3-5 theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Thuật ngữ tiếng Anh: Non-Performing Loan
Lĩnh vực: Quản trị rủi ro & An toàn vốn
Giải thích chi tiết
NPL là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá chất lượng tín dụng của ngân hàng. Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, nợ xấu bao gồm nợ nhóm 3 (dưới chuẩn — quá hạn 91-180 ngày), nhóm 4 (nghi ngờ — quá hạn 181-360 ngày), và nhóm 5 (có khả năng mất vốn — quá hạn trên 360 ngày).
Tỷ lệ NPL (NPL Ratio) = Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ. NHNN yêu cầu các ngân hàng duy trì tỷ lệ NPL dưới 3%. Khi NPL tăng, ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro nhiều hơn, trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận. Ngân hàng có NPL cao có thể bị NHNN đặt vào diện giám sát đặc biệt hoặc hạn chế tăng trưởng tín dụng.
Xử lý NPL tại Việt Nam
| Phương pháp | Mô tả |
|---|---|
| Thu hồi trực tiếp | Đàm phán, cơ cấu nợ, xử lý TSBĐ |
| Bán nợ cho VAMC | Chuyển nợ xấu sang Công ty QLTS các TCTD |
| Xóa nợ | Sử dụng quỹ dự phòng để xóa nợ trên sổ sách |
| Chứng khoán hóa | Đóng gói nợ xấu thành chứng khoán (ít phổ biến) |
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ NPL thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Phân tích báo cáo tài chính ngân hàng và đánh giá cổ phiếu ngành ngân hàng
- NHNN giám sát chất lượng tín dụng toàn hệ thống
- Ngân hàng xây dựng chiến lược xử lý nợ xấu
- Doanh nghiệp có nợ xấu bị ảnh hưởng đến khả năng vay vốn tại CIC
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.