ALM ngân hàng là gì?
ALM là viết tắt của Asset Liability Management — Quản lý Tài sản Nợ - Có (hay còn gọi là quản lý bảng cân đối kế toán). Đây là chức năng cốt lõi trong quản trị rủi ro ngân hàng, đảm bảo cân đối giữa nguồn vốn huy động (tài sản nợ) và sử dụng vốn (tài sản có).
Thuật ngữ tiếng Anh: Asset Liability Management (ALM)
Lĩnh vực: Quản trị rủi ro ngân hàng
Các rủi ro ALM quản lý
| Loại rủi ro | Mô tả | Công cụ đo lường |
|---|---|---|
| Rủi ro lãi suất | Thay đổi lãi suất ảnh hưởng NIM | Gap Analysis, Duration |
| Rủi ro thanh khoản | Mất cân đối dòng tiền vào/ra | LCR, NSFR |
| Rủi ro tái định giá | Tài sản/nợ đáo hạn tại thời điểm khác nhau | Repricing Gap |
| Rủi ro cơ sở | Chênh lệch giữa các lãi suất tham chiếu | Basis Risk Analysis |
Công cụ và hoạt động ALM
- ALCO (Asset Liability Committee): Ủy ban quản lý tài sản nợ-có, thường họp định kỳ
- FTP (Fund Transfer Pricing): Cơ chế định giá vốn nội bộ giữa HO và chi nhánh
- Gap Analysis: Phân tích kỳ hạn chênh lệch tài sản nợ-có
- Duration Analysis: Phân tích độ nhạy với lãi suất
- Stress Testing: Kiểm tra sức chịu đựng trong điều kiện bất lợi
Chỉ tiêu ALM quan trọng
- NIM (Net Interest Margin): Biên lãi thuần
- LCR (Liquidity Coverage Ratio): Tỷ lệ đảm bảo thanh khoản
- NSFR (Net Stable Funding Ratio): Tỷ lệ nguồn vốn ổn định thuần
Thuật ngữ ở các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Asset Liability Management | ALM |
| Tiếng Nhật | 資産負債管理 | Shisan fusai kanri |
| Tiếng Hàn | 자산부채관리 | Jasan buchae gwalli |
| Tiếng Trung | 资产负债管理 | Zīchǎn fùzhài guǎnlǐ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Gestión de activos y pasivos | — |
Xem thêm: ALCO là gì?, FTP ngân hàng là gì?, NIM là gì?, LCR là gì?
Cần giải pháp vay vốn linh hoạt cho SME? — Đăng ký tư vấn ngay.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
ALM ngân hàng tiếng Anh là gì?
ALM ngân hàng trong tiếng Anh là Asset Liability Management (/ˈæset laɪˈæbɪlɪti ˈmænɪdʒmənt/), viết tắt ALM. Đây là thuật ngữ chuẩn quốc tế, được sử dụng thống nhất trong tài liệu ngân hàng, Basel Committee, IMF và World Bank.
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Viết tắt |
|---|---|---|
| Quản lý tài sản nợ-có | Asset Liability Management | ALM |
| Ủy ban quản lý tài sản nợ-có | Asset Liability Committee | ALCO |
| Biên lãi thuần | Net Interest Margin | NIM |
| Tỷ lệ đảm bảo thanh khoản | Liquidity Coverage Ratio | LCR |
Ví dụ câu: "The bank's ALCO meets monthly to review the ALM position and approve interest rate risk strategies." (Ủy ban ALCO của ngân hàng họp hàng tháng để xem xét trạng thái ALM và phê duyệt chiến lược rủi ro lãi suất.)
ALM ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 資産負債管理 (Shisan fusai kanri) |
| Tiếng Hàn | 자산부채관리 (Jasan buchae gwalli) |
| Tiếng Trung | 资产负债管理 (Zīchǎn fùzhài guǎnlǐ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Gestión de activos y pasivos |
Xem thêm: ALM ngân hàng là gì?, ALCO là gì?, NIM là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
ALM ngân hàng tiếng Nhật là gì?
ALM ngân hàng trong tiếng Nhật là 資産負債管理 (しさんふさいかんり, Shisan fusai kanri). Ngân hàng Nhật Bản cũng thường dùng trực tiếp viết tắt ALM (エーエルエム) trong văn bản chuyên môn và báo cáo quản trị rủi ro.
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Quản lý tài sản nợ-có | 資産負債管理 | Shisan fusai kanri |
| Ủy ban ALCO | 資産負債管理委員会 | Shisan fusai kanri iinkai |
| Rủi ro lãi suất | 金利リスク | Kinri risuku |
| Rủi ro thanh khoản | 流動性リスク | Ryūdōsei risuku |
Ví dụ câu: 「銀行の資産負債管理委員会は毎月、金利リスクを審議します。」(Ginkō no shisan fusai kanri iinkai wa maitsuki, kinri risuku wo shingi shimasu.) — Ủy ban ALM của ngân hàng họp hàng tháng để xem xét rủi ro lãi suất.
ALM ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Asset Liability Management |
| Tiếng Hàn | 자산부채관리 (Jasan buchae gwalli) |
| Tiếng Trung | 资产负债管理 (Zīchǎn fùzhài guǎnlǐ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Gestión de activos y pasivos |
Xem thêm: ALM ngân hàng là gì?, Quản trị rủi ro ngân hàng
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
ALM ngân hàng tiếng Hàn là gì?
ALM ngân hàng trong tiếng Hàn là 자산부채관리 (資産負債管理, Jasan buchae gwalli), trong đó 자산 (jasan) là tài sản, 부채 (buchae) là nợ/công nợ, và 관리 (gwalli) là quản lý. Các ngân hàng Hàn Quốc cũng dùng trực tiếp từ viết tắt ALM trong báo cáo chuyên môn.
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
|---|---|---|
| Quản lý tài sản nợ-có | 자산부채관리 | Jasan buchae gwalli |
| Ủy ban ALCO | 자산부채관리위원회 | Jasan buchae gwalli wiwonhoe |
| Rủi ro lãi suất | 금리 리스크 | Geumni liseukeу |
| Rủi ro thanh khoản | 유동성 리스크 | Yudongseong liseukeу |
Ví dụ câu: 「은행의 자산부채관리위원회는 매월 금리리스크를 검토합니다.」(Eunhaeng-ui jasan buchae gwalli wiwonhoe-neun maewol geumni liseukeuleul geomtohamnida.) — Ủy ban ALM của ngân hàng họp hàng tháng để xem xét rủi ro lãi suất.
ALM ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Asset Liability Management |
| Tiếng Nhật | 資産負債管理 (Shisan fusai kanri) |
| Tiếng Trung | 资产负债管理 (Zīchǎn fùzhài guǎnlǐ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Gestión de activos y pasivos |
Xem thêm: ALM ngân hàng là gì?, Quản trị rủi ro ngân hàng
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
ALM ngân hàng tiếng Trung là gì?
ALM ngân hàng trong tiếng Trung là 资产负债管理 (Zīchǎn fùzhài guǎnlǐ), trong đó 资产 (zīchǎn) là tài sản có, 负债 (fùzhài) là tài sản nợ/công nợ, và 管理 (guǎnlǐ) là quản lý. Đây là thuật ngữ chuẩn trong tài liệu ngân hàng Trung Quốc, bao gồm văn bản của PBOC (Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc).
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Quản lý tài sản nợ-có | 资产负债管理 | Zīchǎn fùzhài guǎnlǐ |
| Ủy ban ALCO | 资产负债管理委员会 | Zīchǎn fùzhài guǎnlǐ wěiyuánhuì |
| Rủi ro lãi suất | 利率风险 | Lìlǜ fēngxiǎn |
| Rủi ro thanh khoản | 流动性风险 | Liúdòngxìng fēngxiǎn |
Ví dụ câu: 「该银行的资产负债管理委员会每月审议利率风险管理策略。」(Gāi yínháng de zīchǎn fùzhài guǎnlǐ wěiyuánhuì měi yuè shěnyì lìlǜ fēngxiǎn guǎnlǐ cèlüè.) — Ủy ban ALM của ngân hàng họp hàng tháng để xem xét chiến lược quản lý rủi ro lãi suất.
ALM ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Asset Liability Management |
| Tiếng Nhật | 資産負債管理 (Shisan fusai kanri) |
| Tiếng Hàn | 자산부채관리 (Jasan buchae gwalli) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Gestión de activos y pasivos |
Xem thêm: ALM ngân hàng là gì?, Quản trị rủi ro ngân hàng
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
ALM ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
ALM ngân hàng trong tiếng Tây Ban Nha là Gestión de activos y pasivos (/xesˈtjon de akˈtiβos i ˈpasiβos/), viết tắt GAP (tương đương ALM). Trong môi trường ngân hàng quốc tế nói tiếng Tây Ban Nha, viết tắt ALM được giữ nguyên từ tiếng Anh.
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha | IPA |
|---|---|---|
| Quản lý tài sản nợ-có | Gestión de activos y pasivos | /xesˈtjon de akˈtiβos i ˈpasiβos/ |
| Ủy ban ALCO | Comité de activos y pasivos | /koˈmite/ |
| Rủi ro lãi suất | Riesgo de tipo de interés | /ˈrjesɣo de ˈtipo de inteˈɾes/ |
| Rủi ro thanh khoản | Riesgo de liquidez | /ˈrjesɣo de likiˈðeθ/ |
Ví dụ câu: "El comité de activos y pasivos del banco se reúne mensualmente para revisar las estrategias de gestión del riesgo de tipos de interés." (Ủy ban ALM của ngân hàng họp hàng tháng để xem xét các chiến lược quản lý rủi ro lãi suất.)
ALM ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Asset Liability Management |
| Tiếng Nhật | 資産負債管理 (Shisan fusai kanri) |
| Tiếng Hàn | 자산부채관리 (Jasan buchae gwalli) |
| Tiếng Trung | 资产负债管理 (Zīchǎn fùzhài guǎnlǐ) |
Xem thêm: ALM ngân hàng là gì?, Quản trị rủi ro ngân hàng tiếng Tây Ban Nha
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.