Các nhóm nợ của ngân hàng là gì?
Các nhóm nợ của ngân hàng là hệ thống phân loại chất lượng tín dụng bắt buộc áp dụng cho tất cả tổ chức tín dụng tại Việt Nam, theo quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN và được sửa đổi bởi Thông tư 02/2023/TT-NHNN. Hệ thống này là nền tảng để ngân hàng quản trị rủi ro tín dụng, tuân thủ Basel II và báo cáo cho Ngân hàng Nhà nước.
Bảng 5 nhóm nợ của ngân hàng
| Nhóm | Tên nhóm | Thời gian quá hạn | Tỷ lệ dự phòng | Phân loại quốc tế |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nợ đủ tiêu chuẩn | Chưa quá hạn hoặc < 10 ngày | 0% | Pass |
| 2 | Nợ cần chú ý | 10–90 ngày | 5% | Special Mention |
| 3 | Nợ dưới tiêu chuẩn | 91–180 ngày | 20% | Substandard |
| 4 | Nợ nghi ngờ | 181–360 ngày | 50% | Doubtful |
| 5 | Nợ có khả năng mất vốn | > 360 ngày | 100% | Loss |
Nguyên tắc phân loại
Ngân hàng phân loại nợ dựa trên hai phương pháp:
- Phương pháp định lượng: Dựa vào số ngày quá hạn thực tế
- Phương pháp định tính: Dựa vào đánh giá của ngân hàng về khả năng trả nợ của khách hàng
Khi hai phương pháp cho kết quả khác nhau, ngân hàng phân loại theo nhóm cao hơn (bất lợi hơn cho khách hàng).
Tác động đến doanh nghiệp SME
- Nhóm 1: Điều kiện vay tốt nhất, tiếp cận đầy đủ sản phẩm tín dụng
- Nhóm 2: Có thể vay nhưng bị hạn chế sản phẩm và lãi suất cao hơn
- Nhóm 3–5 (nợ xấu): Hầu như không thể vay mới tại ngân hàng thương mại
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Debt Classification / Loan Classification |
| Tiếng Nhật | 銀行債務分類 (Ginkō saimu bunrui) |
| Tiếng Hàn | 은행 부채 분류 (Eunhaeng buchae bunryu) |
| Tiếng Trung | 银行债务分类 (Yínháng zhàiwù fēnlèi) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Clasificación de deuda bancaria |
Doanh nghiệp SME cần hiểu nhóm nợ hiện tại của mình trước khi đăng ký vay. Đăng ký tư vấn qua BizLoan để được matching với lender phù hợp với hồ sơ tín dụng của bạn.
Các nhóm nợ của ngân hàng tiếng Anh là gì?
Bank Debt Classification hoặc Loan Classification (phát âm: /bæŋk dɛt ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/) là thuật ngữ tiếng Anh của "Các nhóm nợ của ngân hàng" theo quy định Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Thuật ngữ liên quan (Tiếng Anh)
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Nợ xấu | Non-performing loan (NPL) |
| Tỷ lệ nợ xấu | NPL ratio |
| Trích lập dự phòng | Loan loss provisioning |
Ví dụ câu
English: "Vietnamese banks apply a 5-tier bank debt classification system as mandated by the State Bank of Vietnam, ranging from Pass (Group 1) to Loss (Group 5)."
Tiếng Việt: "Các ngân hàng Việt Nam áp dụng hệ thống phân loại nợ 5 nhóm theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, từ nhóm 1 (đủ tiêu chuẩn) đến nhóm 5 (có khả năng mất vốn)."
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Các nhóm nợ của ngân hàng |
| Tiếng Nhật | 銀行債務分類 |
| Tiếng Hàn | 은행 부채 분류 |
| Tiếng Trung | 银行债务分类 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Clasificación de deuda bancaria |
Các nhóm nợ của ngân hàng tiếng Nhật là gì?
銀行債務分類(ぎんこうさいむぶんるい / Ginkō saimu bunrui)はベトナムの銀行規制における「銀行の債務分類」を日本語で表現したものです。ベトナム国家銀行(NHNN)の規定に基づき、すべての与信機関に適用される5段階の分類システムです。
関連用語 (Thuật ngữ liên quan)
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Nợ xấu | 不良債権 | Furyō saiken |
| Tỷ lệ nợ xấu | 不良債権比率 | Furyō saiken hiritsu |
| Quản trị rủi ro | リスク管理 | Risuku kanri |
例文 (Ví dụ câu)
Tiếng Nhật: 「ベトナムの銀行は、国家銀行の規定に従い、すべての貸付を5段階の銀行債務分類システムに基づいて分類します。」
Tiếng Việt: "Các ngân hàng Việt Nam phân loại tất cả khoản vay theo hệ thống 5 nhóm nợ của NHNN."
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Các nhóm nợ của ngân hàng |
| Tiếng Anh | Bank Debt Classification |
| Tiếng Hàn | 은행 부채 분류 |
| Tiếng Trung | 银行债务分类 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Clasificación de deuda bancaria |
Các nhóm nợ của ngân hàng tiếng Hàn là gì?
은행 부채 분류 (은행 부채 분류 / Eunhaeng buchae bunryu)는 베트남 은행 규정에 따른 "은행 채무 분류"를 한국어로 표현한 것입니다. 베트남 국가은행(NHNN) 규정에 따라 모든 신용기관에 적용되는 5단계 분류 시스템입니다.
관련 용어 (Thuật ngữ liên quan)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| Nợ xấu | 부실채권 | Busil chaegwon |
| Tỷ lệ nợ xấu | 부실채권 비율 | Busil chaegwon biryul |
| Quản trị rủi ro | 위험 관리 | Wiheom gwalli |
예문 (Ví dụ câu)
Tiếng Hàn: 「베트남 은행들은 국가은행 규정에 따라 모든 대출을 5단계 은행 부채 분류 시스템에 따라 분류합니다.」
Tiếng Việt: "Các ngân hàng Việt Nam phân loại tất cả khoản vay theo hệ thống 5 nhóm nợ của NHNN."
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Các nhóm nợ của ngân hàng |
| Tiếng Anh | Bank Debt Classification |
| Tiếng Nhật | 銀行債務分類 |
| Tiếng Trung | 银行债务分类 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Clasificación de deuda bancaria |
Các nhóm nợ của ngân hàng tiếng Trung là gì?
银行债务分类(yínháng zhàiwù fēnlèi)是越南银行监管中"银行债务分类"的中文表达。根据越南国家银行(NHNN)规定,适用于所有信贷机构的五级分类体系。在中国,类似体系称为贷款五级分类制度。
相关术语 (Thuật ngữ liên quan)
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Nợ xấu | 不良贷款 | Bùliáng dàikuǎn |
| Tỷ lệ nợ xấu | 不良贷款率 | Bùliáng dàikuǎn lǜ |
| Quản trị rủi ro | 风险管理 | Fēngxiǎn guǎnlǐ |
例句 (Ví dụ câu)
Tiếng Trung: 「越南银行根据国家银行规定,将所有贷款按照五级银行债务分类体系进行分类。」
Tiếng Việt: "Các ngân hàng Việt Nam phân loại tất cả khoản vay theo hệ thống 5 nhóm nợ của NHNN."
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Các nhóm nợ của ngân hàng |
| Tiếng Anh | Bank Debt Classification |
| Tiếng Nhật | 銀行債務分類 |
| Tiếng Hàn | 은행 부채 분류 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Clasificación de deuda bancaria |
Các nhóm nợ của ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Clasificación de deuda bancaria (phát âm: /klasifikaˈθjon de ˈdewda baŋˈkarja/) es la expresión en español de "clasificación de deuda bancaria" en la normativa bancaria vietnamita. Según el Banco Estatal de Vietnam (NHNN), es un sistema de 5 niveles aplicado obligatoriamente a todas las instituciones de crédito.
Términos relacionados (Thuật ngữ liên quan)
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha |
|---|---|
| Nợ xấu | Préstamo moroso / Crédito en mora |
| Tỷ lệ nợ xấu | Tasa de morosidad |
| Quản trị rủi ro | Gestión de riesgos |
Ejemplo de oración (Ví dụ câu)
Tiếng Tây Ban Nha: "Los bancos vietnamitas clasifican todos los préstamos según el sistema de clasificación de deuda bancaria de 5 niveles establecido por el Banco Estatal de Vietnam."
Tiếng Việt: "Các ngân hàng Việt Nam phân loại tất cả khoản vay theo hệ thống 5 nhóm nợ của NHNN."
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Các nhóm nợ của ngân hàng |
| Tiếng Anh | Bank Debt Classification |
| Tiếng Nhật | 銀行債務分類 |
| Tiếng Hàn | 은행 부채 분류 |
| Tiếng Trung | 银行债务分类 |