Basel II/III là gì?
Chuẩn quốc tế về an toàn vốn
Thuật ngữ tiếng Anh: Basel Accords
Lĩnh vực: Quản trị rủi ro & An toàn vốn
Giải thích chi tiết
Basel II/III là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản trị rủi ro & an toàn vốn. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, basel ii/iii được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ basel ii/iii thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Nội dung chính của Basel II/III
- Trụ cột 1 (Pillar 1): Yêu cầu vốn tối thiểu (Minimum Capital Requirement) — CAR tối thiểu 8% theo Basel II, nâng lên với các bộ đệm vốn bổ sung theo Basel III.
- Trụ cột 2 (Pillar 2): Quy trình giám sát của cơ quan quản lý (Supervisory Review Process).
- Trụ cột 3 (Pillar 3): Kỷ luật thị trường thông qua công bố thông tin minh bạch (Market Discipline).
- Basel III bổ sung: Bộ đệm vốn bảo toàn (Capital Conservation Buffer), bộ đệm vốn phản chu kỳ (Countercyclical Buffer), tỷ lệ đòn bẩy (Leverage Ratio), và các chỉ số thanh khoản LCR, NSFR.
Ví dụ thực tế
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã yêu cầu các ngân hàng thương mại lớn áp dụng chuẩn Basel II từ năm 2020, với hệ số an toàn vốn (CAR) tối thiểu 8%. Một ngân hàng có CAR dưới ngưỡng này sẽ bị hạn chế tăng trưởng tín dụng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lender phê duyệt các khoản vay mới cho SME.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.