Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp là một thước đo tổng hợp và định lượng hóa mức độ đáng tin cậy về tài chính của doanh nghiệp, được xây dựng từ nhiều thông số bao gồm các chỉ tiêu tài chính (financial indicators), lịch sử giao dịch tín dụng và các yếu tố định tính về quản trị doanh nghiệp. Tại Việt Nam, chỉ số này được CIC và các tổ chức xếp hạng như FiinRatings tính toán theo chuẩn Basel.
Thuật ngữ tiếng Anh: Business Credit Index
Lĩnh vực: Quản trị rủi ro
Tầm quan trọng của Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp
Chỉ số tín nhiệm là công cụ quan trọng giúp ngân hàng ra quyết định tín dụng nhanh chóng và khách quan hơn. Doanh nghiệp SME có chỉ số tốt sẽ được hưởng lợi từ quy trình phê duyệt nhanh hơn, lãi suất thấp hơn và hạn mức tín dụng cao hơn. Việc theo dõi và cải thiện chỉ số này là chiến lược tài chính quan trọng cho mọi doanh nghiệp.
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Business Credit Index
Tiếng Nhật
企業信用指数
Kigyō shin'yō shisū
Tiếng Hàn
기업신용지수
Gieop sinyong jisu
Tiếng Trung
企业信用指数
Qǐyè xìnyòng zhǐshù
Tiếng Tây Ban Nha
Índice de Crédito Empresarial
Xem thêm: Điểm tín nhiệm doanh nghiệp, Đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp
Vay vốn kinh doanh
Bạn đang cần vay vốn cho doanh nghiệp? Đăng ký ngay để được matching với nhiều ngân hàng, tối ưu lãi suất.
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Anh là Business Credit Index (phiên âm: /ˈbɪznɪs ˈkrɛdɪt ˈɪndɛks/).
Đây là thuật ngữ tài chính được sử dụng bởi các ngân hàng và tổ chức tài chính quốc tế để đo lường và so sánh mức độ tín nhiệm của các doanh nghiệp. Tổ chức Dun & Bradstreet với chỉ số PAYDEX và Experian Business với Business Credit Score là những ví dụ điển hình.
Các thuật ngữ liên quan
Tiếng Anh
Phiên âm
Tiếng Việt
Credit Index
/ˈkrɛdɪt ˈɪndɛks/
Chỉ số tín dụng
PAYDEX Score
/ˈpeɪdɛks skɔːr/
Điểm PAYDEX
Creditworthiness Indicator
/ˈkrɛdɪtwɜːðɪnɪs ˈɪndɪkeɪtə/
Chỉ số khả năng tín dụng
Ví dụ câu
"A high business credit index indicates strong financial health and reliable payment history."
→ Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp cao cho thấy sức khỏe tài chính tốt và lịch sử thanh toán đáng tin cậy.
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Business Credit Index
Tiếng Nhật
企業信用指数
Kigyō shin'yō shisū
Tiếng Hàn
기업신용지수
Gieop sinyong jisu
Tiếng Trung
企业信用指数
Qǐyè xìnyòng zhǐshù
Tiếng Tây Ban Nha
Índice de Crédito Empresarial
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Nhật là gì?
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Nhật là 企業信用指数 (phiên âm: Kigyō shin'yō shisū).
Tại Nhật Bản, chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp được xây dựng bởi các tổ chức chuyên biệt như Teikoku Databank và Tokyo Shoko Research, cung cấp thông tin tín dụng toàn diện cho các ngân hàng và đối tác kinh doanh muốn đánh giá rủi ro khi hợp tác với doanh nghiệp.
Các thuật ngữ liên quan
Tiếng Nhật
Phiên âm
Tiếng Việt
信用指標
Shin'yō shihyō
Chỉ tiêu tín dụng
企業信用度
Kigyō shin'yō do
Mức độ tín nhiệm doanh nghiệp
財務健全性指数
Zaimu kenzansei shisū
Chỉ số lành mạnh tài chính
Ví dụ câu
"帝国データバンクの企業信用指数は融資判断の重要な参考指標です。"
→ Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp của Teikoku Databank là chỉ tiêu tham khảo quan trọng cho quyết định cho vay.
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Business Credit Index
Tiếng Nhật
企業信用指数
Kigyō shin'yō shisū
Tiếng Hàn
기업신용지수
Gieop sinyong jisu
Tiếng Trung
企业信用指数
Qǐyè xìnyòng zhǐshù
Tiếng Tây Ban Nha
Índice de Crédito Empresarial
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Hàn là gì?
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Hàn là 기업신용지수 (phiên âm: Gieop sinyong jisu).
Tại Hàn Quốc, chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp được cung cấp bởi Korea Credit Bureau (KCB) và NICE Information Service, đóng vai trò quan trọng trong việc giúp ngân hàng và các tổ chức tài chính đánh giá rủi ro tín dụng của doanh nghiệp vừa và nhỏ một cách nhanh chóng và chính xác.
Các thuật ngữ liên quan
Tiếng Hàn
Phiên âm
Tiếng Việt
신용지표
Sinyong jipyo
Chỉ tiêu tín dụng
기업신용도
Gieop sinyong do
Mức độ tín nhiệm doanh nghiệp
재무건전성지수
Jaemu geonjeonseong jisu
Chỉ số lành mạnh tài chính
Ví dụ câu
"기업신용지수는 금융기관이 중소기업의 대출 심사에 활용하는 핵심 지표입니다."
→ Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp là chỉ tiêu cốt lõi mà tổ chức tài chính sử dụng để thẩm định vay vốn SME.
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Business Credit Index
Tiếng Nhật
企業信用指数
Kigyō shin'yō shisū
Tiếng Hàn
기업신용지수
Gieop sinyong jisu
Tiếng Trung
企业信用指数
Qǐyè xìnyòng zhǐshù
Tiếng Tây Ban Nha
Índice de Crédito Empresarial
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Trung là gì?
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Trung là 企业信用指数 (phiên âm: Qǐyè xìnyòng zhǐshù).
Tại Trung Quốc, chỉ số này được tích hợp vào hệ thống tín dụng xã hội (社会信用体系 - Shèhuì xìnyòng tǐxì) và được quản lý bởi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) thông qua hệ thống báo cáo tín dụng quốc gia, cung cấp dữ liệu tín nhiệm cho hàng triệu doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Các thuật ngữ liên quan
Tiếng Trung
Phiên âm
Tiếng Việt
信用指标
Xìnyòng zhǐbiāo
Chỉ tiêu tín dụng
企业信用度
Qǐyè xìnyòng dù
Mức độ tín nhiệm doanh nghiệp
财务健康指数
Cáiwù jiànkāng zhǐshù
Chỉ số lành mạnh tài chính
Ví dụ câu
"企业信用指数是银行评估中小企业贷款风险的重要工具。"
→ Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp là công cụ quan trọng để ngân hàng đánh giá rủi ro vay vốn của SME.
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Business Credit Index
Tiếng Nhật
企業信用指数
Kigyō shin'yō shisū
Tiếng Hàn
기업신용지수
Gieop sinyong jisu
Tiếng Trung
企业信用指数
Qǐyè xìnyòng zhǐshù
Tiếng Tây Ban Nha
Índice de Crédito Empresarial
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp trong tiếng Tây Ban Nha là Índice de Crédito Empresarial (phiên âm: IN-di-se de KRE-di-to em-pre-SA-rial).
Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong hệ thống tài chính Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latinh, nơi các tổ chức như Equifax España và Iberinform cung cấp chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp để hỗ trợ ngân hàng và đối tác kinh doanh đánh giá rủi ro tín dụng của PYME.
Các thuật ngữ liên quan
Tiếng Tây Ban Nha
Phiên âm
Tiếng Việt
Indicador de crédito
in-di-ka-DOR de KRE-di-to
Chỉ tiêu tín dụng
Solvencia empresarial
sol-VEN-sya em-pre-SA-rial
Khả năng thanh toán doanh nghiệp
Índice de morosidad
IN-di-se de mo-ro-si-DAD
Chỉ số nợ xấu
Ví dụ câu
"El índice de crédito empresarial es fundamental para evaluar la capacidad de pago de las PYME."
→ Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp là cơ sở quan trọng để đánh giá năng lực trả nợ của PYME.
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ
Thuật ngữ
Phiên âm
Tiếng Anh
Business Credit Index
Tiếng Nhật
企業信用指数
Kigyō shin'yō shisū
Tiếng Hàn
기업신용지수
Gieop sinyong jisu
Tiếng Trung
企业信用指数
Qǐyè xìnyòng zhǐshù
Tiếng Tây Ban Nha
Índice de Crédito Empresarial
Bạn cần vay vốn kinh doanh?
Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.