Đáo nợ ngân hàng là gì? Loan Rollover — rủi ro và lợi ích cho SME - BizLoan

Đáo nợ ngân hàng là gì?

Loan Rollover

Tín dụng8 phút đọc63 lượt xem

Đáo nợ ngân hàng là gì?

Đáo nợ ngân hàng (Loan Rollover) là việc dùng khoản vay mới để tất toán khoản vay cũ đến hạn, giúp doanh nghiệp duy trì vốn lưu động liên tục mà không cần trả nợ toàn bộ ngay lập tức.

So sánh đáo nợ và gia hạn nợ

Tiêu chí Đáo nợ Gia hạn nợ
Hình thức Vay mới tất toán cũ Kéo dài hợp đồng cũ
Lãi suất Theo điều kiện mới Giữ nguyên hoặc điều chỉnh
Thủ tục Làm hợp đồng mới Phụ lục hợp đồng

So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Loan Rollover
Tiếng Nhật ローンロールオーバー (Rōn Rōruōbā)
Tiếng Hàn 대출 롤오버 (Daechul Rollover)
Tiếng Trung 贷款展期 (Dàikuǎn zhǎnqī)
Tiếng Tây Ban Nha Renovación de Préstamo

SME cần cân nhắc kỹ chi phí lãi suất khi đáo nợ, vì mỗi lần đáo nợ phát sinh thêm phí và lãi tích lũy.

Câu hỏi thường gặp

Đáo nợ có khác gì so với vay mới hoàn toàn không?

Khác. Vay mới hoàn toàn là lần đầu phát sinh quan hệ tín dụng, còn đáo nợ là dùng khoản vay mới chỉ để tất toán khoản vay cũ đến hạn — mục đích chính là duy trì dòng vốn, không phải mở rộng quy mô vốn.

Đáo nợ nhiều lần liên tiếp có ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng của doanh nghiệp không?

Có thể ảnh hưởng. Việc liên tục đáo nợ trong thời gian dài có thể khiến lender đánh giá doanh nghiệp chưa có đủ khả năng trả nợ gốc, từ đó ảnh hưởng đến điểm tín dụng và khả năng được duyệt các khoản vay sau.

Doanh nghiệp có được tự chọn lender khác để đáo nợ khoản vay cũ không?

Được. SME có thể đáo nợ bằng khoản vay từ chính lender cũ hoặc từ lender khác, tùy theo điều kiện lãi suất và quan hệ tín dụng hiện tại. Nếu muốn so sánh lãi suất từ nhiều lender để chọn phương án phù hợp, doanh nghiệp có thể đăng ký qua BizLoan để được kết nối.

Phí đáo nợ thường gồm những khoản nào và ai quyết định mức phí?

Phí đáo nợ thường gồm phí trả nợ trước hạn (nếu có), phí thẩm định hồ sơ mới và lãi phát sinh trong thời gian chuyển tiếp. Mức phí cụ thể do từng lender quyết định theo chính sách nội bộ và điều khoản hợp đồng, BizLoan không tham gia, doanh nghiệp nên đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Loan Rollover trong tiếng Anh là gì?

Loan Rollover /loʊn ˈroʊloʊvər/ — gia hạn hoặc tái cơ cấu khoản vay khi đến hạn thanh toán.

Thuật ngữ liên quan

  • Refinancing — tái tài trợ khoản vay
  • Loan Extension — gia hạn nợ
  • Debt Restructuring — tái cơ cấu nợ

Ví dụ câu

"The SME requested a loan rollover to extend the working capital facility for another 12 months." (Doanh nghiệp SME yêu cầu đáo nợ để gia hạn hạn mức vốn lưu động thêm 12 tháng.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Đáo nợ ngân hàng trong tiếng Nhật

ローンロールオーバー (Rōn Rōruōbā) / 融資借換え (Yūshi Karikae)

Phát âm: /rō-n rō-ru-ō-bā/

Thuật ngữ liên quan

  • 借換え (Karikae) — tái cơ cấu vay
  • 返済猶予 (Hensai Yūyo) — gia hạn trả nợ
  • 融資枠 (Yūshi Waku) — hạn mức tín dụng

Ví dụ câu

「中小企業は運転資金のためにローンロールオーバーを申請した。」 (Doanh nghiệp vừa và nhỏ đã đề nghị đáo nợ cho khoản vốn lưu động.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Đáo nợ ngân hàng trong tiếng Hàn

대출 롤오버 (Daechul Rollover) / 대출 연장 (Daechul Yeonjang)

Phát âm: /dae-chul yeon-jang/

Thuật ngữ liên quan

  • 대출 재구조화 (Daechul Jaegujohwa) — tái cơ cấu nợ
  • 만기 연장 (Mangi Yeonjang) — gia hạn đáo hạn
  • 운전자금 (Unjeonjageum) — vốn lưu động

Ví dụ câu

"중소기업은 운전자금 대출 연장을 신청했습니다." (Doanh nghiệp vừa và nhỏ đã nộp đơn gia hạn khoản vay vốn lưu động.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Đáo nợ ngân hàng trong tiếng Trung

贷款展期 (Dàikuǎn zhǎnqī)

Phát âm: /dài kuǎn zhǎn qī/

Thuật ngữ liên quan

  • 债务重组 (Zhàiwù chóngzǔ) — tái cơ cấu nợ
  • 还款期限 (Huánkuǎn qīxiàn) — kỳ hạn trả nợ
  • 流动资金 (Liúdòng zījīn) — vốn lưu động

Ví dụ câu

「中小企业申请了流动资金贷款展期。」 (Doanh nghiệp vừa và nhỏ đã đề nghị gia hạn khoản vay vốn lưu động.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Đáo nợ ngân hàng trong tiếng Tây Ban Nha

Renovación de Préstamo

Phát âm: /reno-βaˈθjon de ˈprestamo/

Thuật ngữ liên quan

  • Refinanciación — tái tài trợ / tái cơ cấu khoản vay
  • Prórroga del préstamo — gia hạn khoản vay
  • Capital circulante — vốn lưu động

Ví dụ câu

"La empresa solicitó la renovación del préstamo para capital de trabajo." (Doanh nghiệp đã yêu cầu gia hạn khoản vay vốn lưu động.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan