Đáo nợ ngân hàng là gì?
Đáo nợ ngân hàng (Loan Rollover) là việc dùng khoản vay mới để tất toán khoản vay cũ đến hạn, giúp doanh nghiệp duy trì vốn lưu động liên tục mà không cần trả nợ toàn bộ ngay lập tức.
So sánh đáo nợ và gia hạn nợ
| Tiêu chí | Đáo nợ | Gia hạn nợ |
|---|---|---|
| Hình thức | Vay mới tất toán cũ | Kéo dài hợp đồng cũ |
| Lãi suất | Theo điều kiện mới | Giữ nguyên hoặc điều chỉnh |
| Thủ tục | Làm hợp đồng mới | Phụ lục hợp đồng |
So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Rollover |
| Tiếng Nhật | ローンロールオーバー (Rōn Rōruōbā) |
| Tiếng Hàn | 대출 롤오버 (Daechul Rollover) |
| Tiếng Trung | 贷款展期 (Dàikuǎn zhǎnqī) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Renovación de Préstamo |
SME cần cân nhắc kỹ chi phí lãi suất khi đáo nợ, vì mỗi lần đáo nợ phát sinh thêm phí và lãi tích lũy.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Loan Rollover trong tiếng Anh là gì?
Loan Rollover /loʊn ˈroʊloʊvər/ — gia hạn hoặc tái cơ cấu khoản vay khi đến hạn thanh toán.
Thuật ngữ liên quan
- Refinancing — tái tài trợ khoản vay
- Loan Extension — gia hạn nợ
- Debt Restructuring — tái cơ cấu nợ
Ví dụ câu
"The SME requested a loan rollover to extend the working capital facility for another 12 months." (Doanh nghiệp SME yêu cầu đáo nợ để gia hạn hạn mức vốn lưu động thêm 12 tháng.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Đáo nợ ngân hàng trong tiếng Nhật
ローンロールオーバー (Rōn Rōruōbā) / 融資借換え (Yūshi Karikae)
Phát âm: /rō-n rō-ru-ō-bā/
Thuật ngữ liên quan
- 借換え (Karikae) — tái cơ cấu vay
- 返済猶予 (Hensai Yūyo) — gia hạn trả nợ
- 融資枠 (Yūshi Waku) — hạn mức tín dụng
Ví dụ câu
「中小企業は運転資金のためにローンロールオーバーを申請した。」 (Doanh nghiệp vừa và nhỏ đã đề nghị đáo nợ cho khoản vốn lưu động.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Đáo nợ ngân hàng trong tiếng Hàn
대출 롤오버 (Daechul Rollover) / 대출 연장 (Daechul Yeonjang)
Phát âm: /dae-chul yeon-jang/
Thuật ngữ liên quan
- 대출 재구조화 (Daechul Jaegujohwa) — tái cơ cấu nợ
- 만기 연장 (Mangi Yeonjang) — gia hạn đáo hạn
- 운전자금 (Unjeonjageum) — vốn lưu động
Ví dụ câu
"중소기업은 운전자금 대출 연장을 신청했습니다." (Doanh nghiệp vừa và nhỏ đã nộp đơn gia hạn khoản vay vốn lưu động.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Đáo nợ ngân hàng trong tiếng Trung
贷款展期 (Dàikuǎn zhǎnqī)
Phát âm: /dài kuǎn zhǎn qī/
Thuật ngữ liên quan
- 债务重组 (Zhàiwù chóngzǔ) — tái cơ cấu nợ
- 还款期限 (Huánkuǎn qīxiàn) — kỳ hạn trả nợ
- 流动资金 (Liúdòng zījīn) — vốn lưu động
Ví dụ câu
「中小企业申请了流动资金贷款展期。」 (Doanh nghiệp vừa và nhỏ đã đề nghị gia hạn khoản vay vốn lưu động.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Đáo nợ ngân hàng trong tiếng Tây Ban Nha
Renovación de Préstamo
Phát âm: /reno-βaˈθjon de ˈprestamo/
Thuật ngữ liên quan
- Refinanciación — tái tài trợ / tái cơ cấu khoản vay
- Prórroga del préstamo — gia hạn khoản vay
- Capital circulante — vốn lưu động
Ví dụ câu
"La empresa solicitó la renovación del préstamo para capital de trabajo." (Doanh nghiệp đã yêu cầu gia hạn khoản vay vốn lưu động.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.