Đặt cọc là gì?
Giao tiền/kim khí quý để đảm bảo giao kết HĐ.
Thuật ngữ tiếng Anh: Deposit
Lĩnh vực: Bảo đảm tín dụng / Tài sản bảo đảm
Giải thích chi tiết
Đặt cọc (Deposit) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực bảo đảm tín dụng / tài sản bảo đảm. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, đặt cọc được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ đặt cọc thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Ví dụ thực tế
Khi ký hợp đồng thuê mặt bằng kinh doanh, doanh nghiệp SME thường phải đặt cọc 2-3 tháng tiền thuê để đảm bảo cam kết thực hiện hợp đồng. Nếu bên thuê vi phạm, bên cho thuê có quyền giữ lại khoản đặt cọc; ngược lại nếu bên cho thuê vi phạm, phải hoàn trả gấp đôi số tiền đã đặt cọc theo quy định pháp luật.
English: When signing a commercial lease, an SME typically pays a deposit equal to 2-3 months of rent to secure the contract commitment. If the tenant breaches the agreement, the landlord may retain the deposit; conversely, if the landlord breaches, they must refund double the deposit amount under Vietnamese law.