Thuật ngữ về doanh nghiệp, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), hộ kinh doanh và nguồn vốn doanh nghiệp
140 thuật ngữ trong danh mục này
Company in Korean (회사)
Công ty trong tiếng Hàn là 회사 (hoesa). Các loại hình công ty phổ biến gồm 주식회사 (công ty cổ phần) và 유한회사 (công ty TNHH), thường được sử dụng trong giao dịch thương mại Việt-Hàn.
Company in Japanese (会社)
Công ty trong tiếng Nhật là 会社 (kaisha). Các loại hình phổ biến gồm 株式会社 (công ty cổ phần - kabushiki kaisha) và 合同会社 (công ty TNHH - gōdō kaisha), thường gặp trong giao dịch Việt-Nhật.
Limited Liability Company
Công ty TNHH (Trách nhiệm hữu hạn) là loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, trong đó các thành viên chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp.
Multi-Member Limited Liability Company
Loại hình doanh nghiệp có từ 2 đến 50 thành viên góp vốn, mỗi thành viên chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn đã cam kết góp.
Single-Member Limited Liability Company
Loại hình doanh nghiệp do một cá nhân hoặc một tổ chức làm chủ sở hữu duy nhất, chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn điều lệ đã góp.
Limited Liability Company (Anh)
Công ty TNHH tiếng Anh là Limited Liability Company, ...
Company in Korean (회사)
Công ty trong tiếng Hàn là 회사 (Hoesa). Ngoài ra còn có các từ phân loại như 주식회사 (công ty cổ phần), 유한회사 (công ty TNHH), phổ biến trong giao thương Việt-Hàn.
Contract Manufacturing
Contract Manufacturing (gia công sản xuất theo hợp đồng) là mô hình một doanh nghiệp thuê bên thứ ba sản xuất sản phẩm theo thiết kế và tiêu chuẩn của mình, phổ biến trong ngành dệt may và điện tử.
Industrial Cluster
Cụm công nghiệp (CCN) là khu vực nhỏ hơn KCN, diện tích dưới 75ha, dành cho DN nhỏ và HKD.
How Much Capital to Start a Business
Vốn khởi nghiệp tùy ngành: dịch vụ/online: 10-50 triệu, bán lẻ nhỏ: 50-200 triệu, F&B (quán ăn/cà phê): 200 triệu - 1 tỷ, sản xuất nhỏ: 500 triệu - 3 tỷ, sản xuất vừa: 3-10 tỷ.
Is Business Insurance Mandatory
Bắt buộc: BHXH, BHYT, BHTN cho nhân viên (100% DN phải đóng).
Foreign Direct Investment Enterprise
Doanh nghiệp FDI là doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài, trong đó nhà đầu tư nước ngoài sở hữu ít nhất 51% vốn điều lệ hoặc có quyền kiểm soát doanh nghiệp.
Small Enterprise
Doanh nghiệp có tổng nguồn vốn từ trên 3 tỷ đến 20 tỷ đồng hoặc doanh thu từ trên 3 tỷ đến 50 tỷ đồng/năm và sử dụng từ 10 đến 100 lao động.
Small and Medium Enterprise (SME)
Tổ hợp doanh nghiệp có quy mô nhỏ (dưới 100 lao động, vốn dưới 20 tỷ) và vừa (dưới 200 lao động, vốn dưới 100 tỷ), chiếm 97% tổng số doanh nghiệp Việt Nam.
Small and Medium Enterprise
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) là doanh nghiệp có quy mô lao động và doanh thu/tổng nguồn vốn nằm trong ngưỡng quy định, đóng vai trò trụ cột trong nền kinh tế Việt Nam.
Small and Medium Enterprise (Anh)
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) tiếng Anh là Small and Medium Enterprise, ...
Micro Enterprise
Doanh nghiệp có tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng hoặc tổng doanh thu không quá 3 tỷ đồng/năm và sử dụng không quá 10 lao động, theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP.
Micro Enterprise Under Vietnamese Law
Doanh nghiệp siêu nhỏ theo luật Việt Nam là doanh nghiệp có quy mô nhỏ nhất được phân loại theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP, với doanh thu dưới 3 tỷ đồng/năm hoặc dưới 10 lao động.
Private Enterprise
Doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ, tự chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản, không có tư cách pháp nhân nhưng được coi là doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp.
Medium Enterprise
Doanh nghiệp có tổng nguồn vốn từ trên 20 tỷ đến 100 tỷ đồng hoặc doanh thu từ trên 50 tỷ đến 200 tỷ đồng/năm và sử dụng từ 100 đến 200 lao động.
Social Enterprise
Doanh nghiệp xã hội là doanh nghiệp hoạt động vì mục tiêu giải quyết vấn đề xã hội, môi trường, sử dụng ít nhất 51% lợi nhuận để tái đầu tư cho mục tiêu xã hội.
Import-Export Enterprise
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu là tổ chức kinh doanh hoạt động trong lĩnh vực mua bán hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới quốc tế.
Revenue
Tổng giá trị tiền hàng hoá, dịch vụ mà doanh nghiệp bán được trong một kỳ kinh doanh, trước khi trừ chi phí. Là chỉ tiêu quan trọng khi ngân hàng thẩm định vay vốn.
Taxable Revenue for Household Business
Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh là tổng số tiền thu được từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ dùng làm căn cứ tính thuế TNCN và thuế GTGT cho hộ kinh doanh.
Business Cash Flow
Luồng tiền thực tế vào ra doanh nghiệp trong kỳ, bao gồm tiền từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Dòng tiền dương là yếu tố then chốt khi vay vốn.
Business Registration
Thủ tục pháp lý đăng ký với cơ quan nhà nước để được phép hoạt động kinh doanh, áp dụng cho cả hộ kinh doanh (UBND quận) và doanh nghiệp (Sở KH&ĐT).
Online Business Registration
Đăng ký kinh doanh qua mạng là đăng ký DN trực tuyến qua dangkykinhdoanh.
Business Trademark Registration
Đăng ký nhãn hiệu thương hiệu doanh nghiệp là thủ tục pháp lý để bảo hộ tên, logo, slogan của doanh nghiệp tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
Household Business Loan Requirements
Điều kiện vay vốn hộ kinh doanh là tập hợp các yêu cầu mà ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng đặt ra để xét duyệt khoản vay cho cá nhân hoặc hộ gia đình kinh doanh.
Franchise and Franchise Loan
Franchise (nhượng quyền thương mại) là mua quyền kinh doanh dưới thương hiệu có sẵn (GS25, Highlands Coffee, Circle K).
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7