Doanh nghiệp xã hội là gì? Ưu đãi & vay vốn DNXH | BizLoan Doanh nghiệp xã hội là gì? Ưu đãi & vay vốn DNXH | BizLoan - BizLoan

Doanh nghiệp xã hội

Doanh nghiệp xã hội là gì?

Social Enterprise

Doanh nghiệp & SME13 phút đọc35 lượt xem

Doanh nghiệp xã hội là gì?

Doanh nghiệp xã hội (DNXH) là doanh nghiệp được đăng ký thành lập theo Luật Doanh nghiệp, hoạt động không chỉ vì mục tiêu lợi nhuận mà còn nhằm giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. DNXH phải sử dụng ít nhất 51% tổng lợi nhuận hàng năm để tái đầu tư cho mục tiêu xã hội đã đăng ký.

Thuật ngữ tiếng Anh: Social Enterprise

Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME

Đặc điểm của doanh nghiệp xã hội

  • Mục tiêu kép: Vừa kinh doanh vừa giải quyết vấn đề xã hội/môi trường
  • Tái đầu tư lợi nhuận: Tối thiểu 51% lợi nhuận cho mục tiêu xã hội
  • Đăng ký chính thức: Phải cam kết mục tiêu xã hội trong Điều lệ công ty
  • Minh bạch: Báo cáo đánh giá tác động xã hội hàng năm
  • Loại hình linh hoạt: Có thể là TNHH, cổ phần, DNTN hoặc HTX

Các lĩnh vực DNXH phổ biến tại Việt Nam

Lĩnh vực Ví dụ
Giáo dục Đào tạo nghề cho người yếu thế
Y tế Khám chữa bệnh giá rẻ cho cộng đồng
Môi trường Tái chế, năng lượng sạch, nông nghiệp hữu cơ
Việc làm Tạo công ăn việc làm cho người khuyết tật
Tài chính vi mô Cho vay nhỏ cho hộ nghèo

Việt Nam hiện có khoảng 200 DNXH đăng ký chính thức và hàng nghìn tổ chức hoạt động theo mô hình DNXH.

Ưu đãi cho DNXH

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, DNXH được:

  • Huy động và nhận tài trợ từ cá nhân, tổ chức trong và ngoài nước
  • Khoản tài trợ không tính vào doanh thu chịu thuế
  • Ưu tiên trong đấu thầu mua sắm công
  • Được miễn giảm thuế theo quy định

Vay vốn cho doanh nghiệp xã hội

DNXH có thể tiếp cận cả nguồn vốn thương mại và vốn tác động (impact capital):

  • Vay thương mại: Qua ngân hàng như doanh nghiệp thông thường
  • Quỹ tác động xã hội: SVF (Social Venture Fund), SEAF
  • Tài trợ quốc tế: British Council, UNDP, World Bank
  • BizLoan: Kết nối DNXH với ngân hàng có chương trình phát triển bền vững

Câu hỏi thường gặp

DNXH khác tổ chức phi lợi nhuận thế nào?

DNXH kinh doanh để tạo lợi nhuận (nhưng tái đầu tư 51%+). Tổ chức phi lợi nhuận không có mục tiêu kinh doanh, sống bằng tài trợ và quyên góp.

DNXH có được vay ngân hàng bình thường không?

Có, DNXH vay vốn như doanh nghiệp thông thường. Ngoài ra còn có các quỹ đầu tư tác động (impact investors) chuyên hỗ trợ vốn cho DNXH.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Doanh nghiệp xã hội tiếng Anh là gì?

Doanh nghiệp xã hội trong tiếng Anh là Social Enterprise. Đây là doanh nghiệp hoạt động với mục tiêu chính là giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường, cộng đồng thay vì tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.

  • Thuật ngữ đầy đủ: Social Enterprise
  • Viết tắt: SE
  • Tên khác: Social Business, Mission-driven Business, Impact Enterprise

Các thuật ngữ liên quan (Anh — Việt)

Tiếng Anh Tiếng Việt
Social Impact Tác động xã hội
Triple Bottom Line Đường đáy ba chiều (người — lợi nhuận — hành tinh)
Reinvest Profit Tái đầu tư lợi nhuận
B Corp Doanh nghiệp có lợi ích (chứng nhận B Lab)
Impact Measurement Đo lường tác động

Ví dụ câu

  • "This social enterprise reinvests 100% of its profits into providing clean water for rural communities." — Doanh nghiệp xã hội này tái đầu tư 100% lợi nhuận vào việc cung cấp nước sạch cho các cộng đồng nông thôn.
  • "A social enterprise must balance financial sustainability with its social mission." — Doanh nghiệp xã hội phải cân bằng giữa tính bền vững tài chính và sứ mệnh xã hội.

Doanh nghiệp xã hội trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 社会的企業 (Shakaiteki kigyō)
Tiếng Hàn 사회기업 (Sahoe gieop)
Tiếng Trung 社会企业 (Shèhuì qǐyè)
Tiếng Tây Ban Nha Empresa social

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Doanh nghiệp xã hội tiếng Nhật là gì?

Doanh nghiệp xã hội trong tiếng Nhật là 社会的企業 (Shakaiteki kigyō).

  • Kanji: 社会的企業
  • Hiragana: しゃかいてききぎょう
  • Romaji: Shakaiteki kigyō

Nhật Bản còn dùng ソーシャルビジネス (Sōsharu bijinesu — Social Business) và コミュニティビジネス (Komyuniti bijinesu — Community Business) cho các mô hình tương tự. Năm 2008 Nhật Bản thông qua Đạo luật Doanh nghiệp Xã hội (社会的企業認定制度).

Các thuật ngữ liên quan (Nhật — Anh — Việt)

Tiếng Nhật Tiếng Anh Tiếng Việt
社会的インパクト (Shakaiteki inpakuto) Social Impact Tác đ động xã hội
公益 (Kōeki) Public Interest Lợi ích công
利益還元 (Rieki kangen) Profit Distribution Phân phối lợi nhuận
認証制度 (Ninshō seido) Certification System Hệ thống chứng nhận
持続可能性 (Jizoku kanōsei) Sustainability Tính bền vững

Ví dụ câu

  • "社会的企業は、利益追求だけでなく社会問題の解決を目指しています。" — Doanh nghiệp xã hội hướng đến giải quyết các vấn đề xã hội, không chỉ tìm kiếm lợi nhuận.
  • "この社会的企業は、地域の高齢者支援サービスを提供しています。" — Doanh nghiệp xã hội này cung cấp dịch vụ hỗ trợ người cao tuổi tại địa phương.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Social Enterprise
Tiếng Hàn 사회기업 (Sahoe gieop)
Tiếng Trung 社会企业 (Shèhuì qǐyè)
Tiếng Tây Ban Nha Empresa social

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Doanh nghiệp xã hội tiếng Hàn là gì?

Doanh nghiệp xã hội trong tiếng Hàn là 사회기업 (Sahoe gieop).

  • Hangul: 사회기업
  • Romanization (RR): Sahoe gieop

Hàn Quốc thông qua 사회적기업 육성에 관한 법률 (Sahoejeok gieop yukseong-e gwanhan beomnyul — Đạo luật Xúc tiến Doanh nghiệp Xã hội) từ năm 2007, là một trong những khung pháp lý hoàn thiện nhất châu Á cho lĩnh vực này.

Các thuật ngữ liên quan (Hàn — Anh — Việt)

Tiếng Hàn Tiếng Anh Tiếng Việt
사회적 가치 (Sahoejeok gachi) Social Value Giá trị xã hội
인증 (Injeung) Certification Chứng nhận
일자리 창출 (Iljari changchul) Job Creation Tạo việc làm
취약계층 (Yakyeok cheung) Vulnerable Groups Nhóm yếu thế
비영리 (Biyeongri) Non-profit Phi lợi nhuận

Ví dụ câu

  • "사회기업은 사회적 목적을 추구하면서 경제적 수익을 창출하는 조직입니다." — Doanh nghiệp xã hội là tổ chức theo đuổi mục đích xã hội đồng thời tạo ra doanh thu kinh tế.
  • "한국 정부는 사회기업 육성을 위해 다양한 지원 정책을 시행하고 있습니다." — Chính phủ Hàn Quốc đang triển khai nhiều chính sách hỗ trợ để phát triển doanh nghiệp xã hội.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Social Enterprise
Tiếng Nhật 社会的企業 (Shakaiteki kigyō)
Tiếng Trung 社会企业 (Shèhuì qǐyè)
Tiếng Tây Ban Nha Empresa social

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Doanh nghiệp xã hội tiếng Trung là gì?

Doanh nghiệp xã hội trong tiếng Trung là 社会企业 (Shèhuì qǐyè).

  • Chữ giản thể: 社会企业
  • Pinyin: Shèhuì qǐyè

Trung Quốc còn dùng 社会型企业 (Shèhuì xíng qǐyè — doanh nghiệp định hướng xã hội) và 公益企业 (Gōngyì qǐyè — doanh nghiệp công ích) trong cùng lĩnh vực.

Các thuật ngữ liên quan (Trung — Anh — Việt)

Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Việt
社会影响 (Shèhuì yǐngxiǎng) Social Impact Tác động xã hội
公益 (Gōngyì) Public Welfare Phúc lợi công cộng
使命驱动 (Shǐmìng qūdòng) Mission-driven Định hướng sứ mệnh
可持续性 (Kěchíxù xìng) Sustainability Tính bền vững
影响力投资 (Yǐngxiǎnglì tóuzī) Impact Investment Đầu tư tác động

Ví dụ câu

  • "社会企业以解决社会问题为首要目标,同时实现财务可持续。" — Doanh nghiệp xã hội lấy việc giải quyết vấn đề xã hội làm mục tiêu hàng đầu, đồng thời đảm bảo tính bền vững tài chính.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Social Enterprise
Tiếng Nhật 社会的企業 (Shakaiteki kigyō)
Tiếng Hàn 사회기업 (Sahoe gieop)
Tiếng Tây Ban Nha Empresa social

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Doanh nghiệp xã hội tiếng Tây Ban Nha là gì?

Doanh nghiệp xã hội trong tiếng Tây Ban Nha là Empresa social.

  • Từ: Empresa social
  • IPA: /emˈpɾe.sa soˈsjal/
  • Dạng phổ biến: Empresa social (cũng dùng Empresa de inserción, Cooperativa social tùy quốc gia)

Tại Tây Ban Nha, khái niệm này được quy định trong Ley 5/2011 de Economía Social và bao gồm các hình thức như hợp tác xã, quỹ tương trợ, hiệp hội lao động.

Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha — Anh — Việt)

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Anh Tiếng Việt
Impacto social Social Impact Tác động xã hội
Economía social Social Economy Kinh tế xã hội
Cooperativa social Social Cooperative Hợp tác xã xã hội
Sin fines de lucro Non-profit Phi lợi nhuận
Inversión de impacto Impact Investment Đầu tư tác động

Ví dụ câu

  • "La empresa social reinvierte sus beneficios en proyectos para personas en situación de vulnerabilidad." — Doanh nghiệp xã hội tái đầu tư lợi nhuận vào các dự án cho người có hoàn cảnh khó khăn.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Social Enterprise
Tiếng Nhật 社会的企業 (Shakaiteki kigyō)
Tiếng Hàn 사회기업 (Sahoe gieop)
Tiếng Trung 社会企业 (Shèhuì qǐyè)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan