Thuật ngữ về doanh nghiệp, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), hộ kinh doanh và nguồn vốn doanh nghiệp
140 thuật ngữ trong danh mục này
Shareholder Register
Sổ đăng ký cổ đông là sổ ghi chép thông tin cổ đông và số cổ phần sở hữu.
Startup
Doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, thường ứng dụng công nghệ mới để giải quyết vấn đề thị trường, có tiềm năng tăng trưởng nhanh và mở rộng quy mô lớn.
Startup Company
Startup (doanh nghiệp khởi nghiệp) là doanh nghiệp mới thành lập, hoạt động dựa trên mô hình kinh doanh sáng tạo, có khả năng tăng trưởng nhanh và mở rộng quy mô lớn.
Startup Company (Anh)
Startup tiếng Anh là Startup Company, ...
Separating Personal and Business Finances
Tách bạch tài chính cá nhân và doanh nghiệp là nguyên tắc quản trị tài chính quan trọng nhất cho SME, giúp minh bạch sổ sách và tăng khả năng được duyệt vay vốn ngân hàng.
Small Business Restructuring
Tái cơ cấu doanh nghiệp nhỏ là quá trình thay đổi cơ cấu tổ chức, tài chính hoặc hoạt động kinh doanh nhằm nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh của SME.
Capital Contributing Member
Thành viên góp vốn là thành viên góp vốn vào công ty TNHH.
Charter Capital Change Procedure
Thủ tục thay đổi vốn điều lệ là quy trình pháp lý để doanh nghiệp tăng hoặc giảm vốn điều lệ đã đăng ký, theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 01/2021.
Value Added Tax (VAT)
Thuế gián thu đánh trên giá trị tăng thêm của hàng hoá, dịch vụ qua mỗi khâu sản xuất-kinh doanh. Thuế suất phổ thông 8-10%, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền DN.
Personal Income Tax for Household Business
Thuế thu nhập cá nhân hộ kinh doanh là khoản thuế mà cá nhân kinh doanh phải nộp dựa trên doanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh của hộ kinh doanh.
Virtual Office for Business Registration
Văn phòng ảo cung cấp địa chỉ đăng ký kinh doanh hợp pháp mà không cần thuê văn phòng thật.
TikTok Shop for Small Business
TikTok Shop 2025: kênh bán hàng tăng trưởng nhanh nhất VN.
Debt-to-Equity Ratio
Chỉ số tài chính đo lường mức độ sử dụng nợ vay so với vốn tự có, công thức: D/E = Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu. Ngân hàng thường yêu cầu D/E ≤ 3.
Unit Economics
Unit Economics là phân tích lợi nhuận và chi phí tính trên một đơn vị kinh doanh cơ bản (một khách hàng, một đơn hàng, một sản phẩm), giúp doanh nghiệp hiểu liệu mô hình kinh doanh có thực sự sinh lời hay không trước khi mở rộng quy mô.
Household Business Loan
Vay vốn hộ kinh doanh là hình thức cho vay của ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng dành cho cá nhân hoặc hộ gia đình có đăng ký kinh doanh để phục vụ mục đích sản xuất, kinh doanh.
Fixed Capital
Phần vốn đầu tư vào tài sản cố định như nhà xưởng, máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải — các tài sản sử dụng lâu dài trên 1 năm và có giá trị lớn.
Charter Capital for Household Business
Vốn điều lệ hộ kinh doanh là số vốn ban đầu mà chủ hộ kinh doanh cam kết đầu tư vào hoạt động kinh doanh, được ghi trong giấy đăng ký kinh doanh.
Business Working Capital
Nguồn vốn ngắn hạn dùng để duy trì hoạt động kinh doanh hàng ngày: mua hàng, trả lương, thanh toán chi phí vận hành, là dòng máu của doanh nghiệp.
Owner's Equity / Equity Capital
Vốn tự có doanh nghiệp (Owner's Equity) là phần tài sản ròng còn lại thuộc về chủ sở hữu sau khi trừ đi toàn bộ nợ phải trả, phản ánh năng lực tài chính thực sự của doanh nghiệp.
Own Capital (Anh)
Vốn tự có doanh nghiệp tiếng Anh là Own Capital, ...
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7