Vốn tự có doanh nghiệp là gì?
Vốn tự có doanh nghiệp (tiếng Anh: Owner's Equity hoặc Equity Capital) là tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi toàn bộ các khoản nợ phải trả. Đây là phần vốn thực sự thuộc quyền sở hữu của cổ đông hoặc chủ doanh nghiệp, phản ánh giá trị ròng (net worth) của tổ chức.
Công thức tính
Vốn tự có = Tổng tài sản − Tổng nợ phải trả
Cấu thành vốn tự có
- Vốn điều lệ: Số vốn ban đầu các cổ đông/thành viên góp vào doanh nghiệp
- Thặng dư vốn cổ phần: Phần vốn huy động vượt mệnh giá cổ phiếu
- Lợi nhuận giữ lại: Lợi nhuận tích lũy chưa chia cổ tức
- Quỹ dự phòng: Các quỹ trích lập theo quy định
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản: Điều chỉnh giá trị tài sản theo thị trường
Ý nghĩa trong bối cảnh Việt Nam
Tại Việt Nam, vốn tự có là chỉ tiêu quan trọng trong hồ sơ vay vốn ngân hàng. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, doanh nghiệp thường cần có tỷ lệ vốn tự có tối thiểu từ 20–30% tổng nhu cầu vốn dự án để được xét cấp tín dụng. Đây cũng là cơ sở để ngân hàng đánh giá mức độ cam kết và năng lực tài chính của SME.
Vốn tự có trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Owner's Equity / Equity Capital |
| Tiếng Nhật | 自己資本 (Jiko Shihon) |
| Tiếng Hàn | 자기자본 (Jagi Jabon) |
| Tiếng Trung | 所有者权益 (Suǒyǒuzhě Quányì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital Propio / Patrimonio Neto |
BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với ngân hàng phù hợp.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Owner's Equity / Equity Capital trong tiếng Anh
Owner's Equity (phát âm: /ˈoʊnərz ɪˈkwɪti/) còn gọi là Equity Capital hay Shareholders' Equity — là thuật ngữ tài chính quốc tế chỉ phần giá trị tài sản ròng thuộc về chủ sở hữu doanh nghiệp sau khi trừ nợ.
Các thuật ngữ liên quan
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Shareholders' Equity | Vốn cổ đông |
| Net Worth | Giá trị ròng |
| Retained Earnings | Lợi nhuận giữ lại |
| Paid-in Capital | Vốn góp |
| Book Value | Giá trị sổ sách |
Ví dụ câu sử dụng
- "The company's owner's equity increased by 15% after a successful fundraising round." — Vốn tự có của công ty tăng 15% sau vòng gọi vốn thành công.
- "Banks assess equity capital ratio before approving SME loans." — Ngân hàng đánh giá tỷ lệ vốn tự có trước khi phê duyệt khoản vay SME.
- "Total equity on the balance sheet reflects the residual interest of shareholders." — Tổng vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối phản ánh lợi ích còn lại của cổ đông.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
自己資本 (Jiko Shihon) — Vốn tự có trong tiếng Nhật
自己資本 (Jiko Shihon, phát âm: じこしほん) là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ vốn tự có hoặc vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp. Trong kế toán Nhật Bản, đây là mục quan trọng trong 貸借対照表 (Taishaku Taishōhyō — bảng cân đối kế toán).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 自己資本 | Jiko Shihon | Vốn tự có |
| 株主資本 | Kabunushi Shihon | Vốn cổ đông |
| 純資産 | Jun Shisan | Tài sản ròng |
| 資本金 | Shihonkin | Vốn điều lệ |
| 利益剰余金 | Rieki Jōyokin | Lợi nhuận giữ lại |
Ví dụ câu sử dụng
- 「自己資本比率は企業の財務健全性を示す重要な指標です。」 — Tỷ lệ vốn tự có là chỉ số quan trọng phản ánh mức độ lành mạnh tài chính của doanh nghiệp.
- 「銀行は融資審査の際に自己資本の充実度を確認します。」 — Ngân hàng kiểm tra mức độ đầy đủ vốn tự có khi thẩm định cho vay.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
자기자본 (Jagi Jabon) — Vốn tự có trong tiếng Hàn
자기자본 (발음: 자기자본, Romanization: Jagi Jabon) là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ vốn tự có hoặc vốn chủ sở hữu doanh nghiệp. Đây là thành phần cốt lõi trong 재무상태표 (Jaemusangtaepyo — bảng cân đối kế toán) theo chuẩn mực kế toán Hàn Quốc K-IFRS.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 자기자본 | Jagi Jabon | Vốn tự có |
| 주주자본 | Juju Jabon | Vốn cổ đông |
| 순자산 | Sun Jasan | Tài sản ròng |
| 자본금 | Jabongeum | Vốn điều lệ |
| 이익잉여금 | Iik Ingnyeogeum | Lợi nhuận giữ lại |
Ví dụ câu sử dụng
- 「자기자본비율은 기업의 재무 안전성을 나타내는 핵심 지표입니다.」 — Tỷ lệ vốn tự có là chỉ số cốt lõi thể hiện mức độ an toàn tài chính của doanh nghiệp.
- 「은행은 대출 심사 시 자기자본 규모를 중요하게 검토합니다.」 — Ngân hàng xem xét kỹ quy mô vốn tự có khi thẩm định cho vay.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
所有者权益 (Suǒyǒuzhě Quányì) — Vốn tự có trong tiếng Trung
所有者权益 (拼音: Suǒyǒuzhě Quányì, phát âm: Suǒ-yǒu-zhě Quán-yì) là thuật ngữ tiếng Trung (giản thể) chỉ vốn chủ sở hữu hay vốn tự có của doanh nghiệp. Trong hệ thống kế toán Trung Quốc, đây là mục quan trọng trong 资产负债表 (Zīchǎn Fùzhài Biǎo — bảng cân đối kế toán).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 所有者权益 | Suǒyǒuzhě Quányì | Vốn tự có / Vốn chủ sở hữu |
| 股东权益 | Gǔdōng Quányì | Vốn cổ đông |
| 净资产 | Jìng Zīchǎn | Tài sản ròng |
| 实收资本 | Shíshōu Zīběn | Vốn điều lệ |
| 未分配利润 | Wèi Fēnpèi Lìrùn | Lợi nhuận chưa phân phối |
Ví dụ câu sử dụng
- 「所有者权益是衡量企业财务实力的核心指标之一。」 — Vốn chủ sở hữu là một trong những chỉ tiêu cốt lõi đánh giá sức mạnh tài chính doanh nghiệp.
- 「银行在审批贷款时会重点审查企业的所有者权益规模。」 — Ngân hàng sẽ tập trung kiểm tra quy mô vốn chủ sở hữu khi phê duyệt khoản vay.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Capital Propio / Patrimonio Neto — Vốn tự có trong tiếng Tây Ban Nha
Capital Propio (phát âm: /kaˈpital ˈpɾopjo/) hoặc Patrimonio Neto (/patɾiˈmonjo ˈneto/) là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ vốn tự có hoặc tài sản ròng của doanh nghiệp. Thuật ngữ này được dùng phổ biến tại các nước nói tiếng Tây Ban Nha theo chuẩn mực kế toán NIC/NIIF (tương đương IAS/IFRS).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Capital Propio | Vốn tự có |
| Patrimonio Neto | Tài sản ròng / Vốn chủ sở hữu |
| Capital Social | Vốn điều lệ |
| Utilidades Retenidas | Lợi nhuận giữ lại |
| Reservas | Quỹ dự phòng |
| Valor en Libros | Giá trị sổ sách |
Ví dụ câu sử dụng
- "El patrimonio neto refleja la solidez financiera real de una empresa." — Tài sản ròng phản ánh sức mạnh tài chính thực sự của doanh nghiệp.
- "Los bancos analizan el capital propio antes de aprobar créditos para PYMEs." — Ngân hàng phân tích vốn tự có trước khi phê duyệt tín dụng cho PYME (SME).
- "Un capital propio sólido reduce el riesgo crediticio percibido por los prestamistas." — Vốn tự có mạnh làm giảm rủi ro tín dụng mà bên cho vay đánh giá.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.