Thuật ngữ nghiệp vụ ngân hàng thương mại, quy trình và thủ tục
774 thuật ngữ trong danh mục này
Vietcombank Recruitment
Tổng hợp thông tin vietcombank tuyển dụng 2026 đợt 1, bao gồm điều kiện, vị trí, thời gian và hồ sơ cần chuẩn bị.
Vietcombank Recruitment
Tổng hợp thông tin vietcombank tuyển dụng 2026 đợt 2, bao gồm điều kiện, vị trí, thời gian và hồ sơ cần chuẩn bị.
Vietcombank Recruitment
Tổng hợp thông tin vietcombank tuyển dụng 2026 đợt 3, bao gồm điều kiện, vị trí, thời gian và hồ sơ cần chuẩn bị.
VietinBank Recruitment
Tổng hợp thông tin vietinbank tuyển dụng 2026 đợt 1, bao gồm điều kiện, vị trí, thời gian và hồ sơ cần chuẩn bị.
VietinBank Recruitment
Tổng hợp thông tin vietinbank tuyển dụng 2026 đợt 2, bao gồm điều kiện, vị trí, thời gian và hồ sơ cần chuẩn bị.
Internal Fund Transfer
Luồng vốn luân chuyển nội bộ giữa Hội sở và các chi nhánh ngân hàng: chi nhánh thừa vốn gửi về, chi nhánh thiếu vốn nhận vốn điều chuyển từ Hội sở.
Account Balance Confirmation
Ngân hàng xác nhận chính thức số dư tài khoản của khách hàng theo yêu cầu kiểm toán.
Vietnam Bank Rankings
Hệ thống đánh giá và xếp hạng các ngân hàng thương mại tại Việt Nam dựa trên các tiêu chí: tổng tài sản, lợi nhuận, CAR, NPL, và chất lượng dịch vụ.
Lending Rate Trends 2025-2026
Xu hướng lãi suất cho vay 2025-2026 phản ánh dự báo biến động lãi suất tín dụng tại Việt Nam dựa trên chính sách NHNN, lạm phát và tăng trưởng kinh tế.
Vietnamese Banking Trends 2025-2026
5 xu hướng ngân hàng VN 2025-2026: (1) chuyển đổi số toàn diện — 90% giao dịch qua kênh số, (2) tín dụng xanh ESG — NHNN yêu cầu 20% dư nợ cho tín dụng xanh, (3) open banking thí điểm, (4) hợp nhất ngân hàng yếu (0 dong bank), (5) AI trong thẩm định và phát hiện gian lận.
Retail Banking Officer
RBO(Retail Banking Officer)はベトナムの商業銀行店舗で個人顧客や中小企業向けに金融商品の相談・販売・顧客管理を担当するリテールバンキング担当者です。
Letter of Guarantee / Bank Guarantee Letter
保函(银行保函)是银行出具的独立承诺文件,保证若申请人未能履行合同义务,银行将向受益人支付一定金额。
Guarantee Fee
保証料(ほしょうりょう)とは、銀行が顧客に代わって保証状を発行する対価として受け取る手数料で、保証金額と期間に応じて算出されます。
Letter of Guarantee / Bank Guarantee Letter
保証状(ほしょうじょう)とは、銀行が顧客に代わり、顧客が契約上の義務を履行できない場合に受益者へ一定額を支払うことを約束する法的文書です。
Export Document Discounting
出口单据贴现是指出口商将信用证或托收单据提交银行后,在境外银行付款前由银行预先垫付款项的贸易融资服务。越南语称为「chiết khấu chứng từ xuất khẩu」。
Counter-Guarantee
反対保証(はんたいほしょう)とは、保証状を発行した銀行が保証履行を求められた場合に、指示銀行がその銀行を補償することを約束する独立した保証です。
Counter-Guarantee
反担保(反保函)是指示行向开证行出具的独立承诺,保证若开证行被要求依主保函付款,指示行将予以补偿,是国际保函业务中常用的风险分担工具。
Collection Payment / Documentary Collection
取立(とりたて)とは、輸出者が銀行を通じて輸入者から代金を回収する国際貿易決済方式で、書類渡し条件(D/P・D/A)が広く用いられます。
Appraiser / Credit Analyst
審査員(しんさいん)là thuật ngữ tiếng Nhật của Appraiser/Credit Analyst, chỉ cán bộ thẩm định tín dụng trong ngân hàng, chịu trách nhiệm phân tích và đánh giá hồ sơ vay vốn.
Cheque Payment
小切手払い(こぎってはらい)là thuật ngữ tiếng Nhật của Cheque Payment, chỉ phương thức thanh toán bằng séc trong giao dịch ngân hàng và thương mại tại Nhật Bản.
Opening a Payment Account
开立结算账户是指在银行开设专门用于转账、收款、日常支付等交易活动的银行账户,区别于储蓄账户或定期存款账户,是个人和企业进行金融活动的基础。
Current Account / Demand Deposit
当座預金(とうざよきん)và 普通預金(ふつうよきん)là các thuật ngữ tiếng Nhật tương đương Current Account và Demand Deposit, chỉ các loại tài khoản ngân hàng không kỳ hạn phục vụ thanh toán hàng ngày.
Collection Payment / Documentary Collection
托收是国际贸易中出口商委托银行向进口商收取货款的结算方式,分为付款交单(D/P)和承兑交单(D/A)两种主要形式。
Guarantee Fee
担保费(保函费)是银行为客户开立保函或银行保证书所收取的费用,通常按保函金额的一定比例和期限计算。
Payment Agent
支付代理人 là thuật ngữ tiếng Trung của Payment Agent, chỉ tổ chức hoặc cá nhân được ủy quyền thực hiện các dịch vụ thanh toán thay mặt ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
Payment Agent
支払代理人(しはらいだいりにん)là thuật ngữ tiếng Nhật của Payment Agent, chỉ tổ chức hoặc cá nhân được ủy quyền thực hiện thanh toán thay mặt cho bên ủy quyền trong giao dịch ngân hàng.
Cheque Payment
支票付款 là thuật ngữ tiếng Trung của Cheque Payment, chỉ phương thức thanh toán bằng séc trong giao dịch ngân hàng và thương mại tại các thị trường nói tiếng Trung.
Joint Stock Commercial Bank
ベトナムのTMCP(Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần)とは、株式会社形態で設立された商業銀行で、複数の株主が出資し、ベトナム国家銀行(SBV)の監督下で運営されます。
Opening a Payment Account
決済口座の開設とは、送金・受取・支払いなどの日常的な取引を行うための銀行口座を開設する手続きであり、普通預金口座や定期預金口座とは異なる取引専用口座の設定を指す。
Current Account / Demand Deposit
活期存款 là thuật ngữ tiếng Trung của Demand Deposit / Current Account, chỉ loại tiền gửi ngân hàng không kỳ hạn cho phép rút tiền và giao dịch bất kỳ lúc nào.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7