担保费 / 保证金费 là gì? (Guarantee Fee)
担保费(dānbǎofèi)hay 保证金费(bǎozhèngjīnfèi)là khoản phí ngân hàng thu khi phát hành bảo lãnh (保函, bǎohán) cho doanh nghiệp, ví dụ bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thanh toán. Khoản phí này thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh (ví dụ 0.5%-2%/năm tùy mức độ rủi ro và uy tín tín dụng của khách hàng), và là nguồn thu bù đắp cho rủi ro mà ngân hàng gánh chịu khi cam kết thay khách hàng thực hiện nghĩa vụ nếu khách hàng vi phạm hợp đồng. 担保费 khác với lãi suất vay thông thường vì đây là phí dịch vụ bảo lãnh, không phải chi phí vốn vay trực tiếp, nhưng vẫn ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí tài chính của doanh nghiệp khi tham gia các dự án cần bảo lãnh.
Phiên âm
- 担保费 — dānbǎofèi (Hán Việt: đảm bảo phí)
- 保证金费 — bǎozhèngjīnfèi (Hán Việt: bảo chứng kim phí)
Bối cảnh sử dụng cho SME Việt Nam — tài trợ thương mại
SME Việt Nam làm việc với đối tác Trung Quốc trong xuất nhập khẩu, xây dựng, hoặc đấu thầu dự án thường phải trả 担保费 khi ngân hàng phát hành bảo lãnh theo yêu cầu hợp đồng. Việc dự trù chi phí này ngay từ khâu lập kế hoạch tài chính giúp doanh nghiệp tránh bị động dòng tiền, đặc biệt khi phải đóng phí bảo lãnh song song với ký quỹ hoặc tài sản phản bảo lãnh (反担保). Với các SME cần vốn lưu động để vừa đáp ứng yêu cầu bảo lãnh vừa duy trì hoạt động kinh doanh, có thể vay qua BizLoan để so sánh đề xuất từ nhiều ngân hàng/lender — lãi suất và điều kiện cụ thể do lender quyết định, giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án tối ưu nhất.
Các thuật ngữ liên quan
| 中文 | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 保函 | bǎohán | Bảo lãnh (thư bảo lãnh) |
| 反担保 | fǎn dānbǎo | Phản bảo lãnh |
| 履约保函 | lǚyuē bǎohán | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 授信额度 | shòuxìn édù | Hạn mức tín dụng |
| 信用评级 | xìnyòng píngjí | Xếp hạng tín dụng |
Ví dụ câu
中文:担保费率根据企业的信用评级和保函金额综合确定。 Tiếng Việt: Tỷ lệ phí bảo lãnh được xác định dựa trên xếp hạng tín dụng của doanh nghiệp và giá trị bảo lãnh.
Guarantee Fee trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Phí bảo lãnh |
| Tiếng Anh | Guarantee Fee |
| 中文 (Trung) | 担保费 / 保证金费 |
| 한국어 (Hàn) | 보증 수수료 (bojeung susuryo) |
| 日本語 (Nhật) | 保証料 (hoshōryō) |