Cash Deposit là gì?
Cash Deposit (/kæʃ dɪˈpɒzɪt/) — Nộp tiền mặt — là giao dịch khách hàng nộp tiền mặt vào tài khoản ngân hàng. Đây là nghiệp vụ ngân hàng cơ bản, thực hiện tại quầy giao dịch (teller) hoặc qua máy nộp tiền tự động (CDM — Cash Deposit Machine).
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng
Cash Deposit trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Cash Deposit | /kæʃ dɪˈpɒzɪt/ |
| Tiếng Nhật | 現金入金 / 現金預入 | Genkin Nyūkin |
| Tiếng Hàn | 현금 입금 | Hyeongeum Ipgeum |
| Tiếng Trung | 现金存款 | Xiànjīn Cúnkuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Depósito en efectivo | Depósito en efektívo |
Các hình thức Cash Deposit
| Hình thức | Đặc điểm |
|---|---|
| Nộp tại quầy (Over-the-Counter) | Nhân viên ngân hàng xử lý, có biên lai |
| Máy CDM (Cash Deposit Machine) | Tự động 24/7, giới hạn mệnh giá |
| Nộp vào tài khoản người khác | Cần thông tin tài khoản người nhận |
| Nộp tiền gửi có kỳ hạn | Mở sổ tiết kiệm |
Phân biệt Cash Deposit và Cash Withdrawal
| Giao dịch | Tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nộp tiền mặt | Cash Deposit | Tiền VÀO tài khoản |
| Rút tiền mặt | Cash Withdrawal | Tiền RA khỏi tài khoản |
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp bán lẻ thu tiền mặt từ cửa hàng, cuối ngày nộp 50 triệu VND vào tài khoản doanh nghiệp tại Techcombank. Nhân viên ngân hàng kiểm đếm, lập phiếu thu (Deposit Slip) và cập nhật số dư tài khoản.
Ứng dụng tại Việt Nam
Theo quy định phòng chống rửa tiền, giao dịch Cash Deposit từ 400 triệu VND trở lên phải báo cáo cho Cục Phòng chống rửa tiền (NHNN). Doanh nghiệp SME có doanh thu tiền mặt lớn cần lưu giữ chứng từ nộp tiền (Deposit Slip) đầy đủ — đây là bằng chứng doanh thu thực tế khi chuẩn bị hồ sơ vay vốn ngân hàng.