小切手払い trong tiếng Nhật
«小切手払い» (Kogitte Harai) là cách diễn đạt tiếng Nhật của Cheque Payment — thanh toán bằng séc, một phương thức thanh toán trong đó người trả tiền ký phát một tờ séc (小切手) ủy quyền ngân hàng trích tiền từ tài khoản của mình để chi trả cho người thụ hưởng khi séc được xuất trình hợp lệ tại ngân hàng.
Phát âm và cấu tạo từ
- Romaji: Kogitte Harai
- 小切手 (Kogitte): Séc — công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành theo yêu cầu chủ tài khoản
- 払い (Harai): Thanh toán, chi trả
Quy trình thanh toán bằng 小切手
- Người ký phát (振出人) viết séc, ghi rõ số tiền, ngày tháng và tên người thụ hưởng.
- Người thụ hưởng (受取人) nộp séc vào ngân hàng của mình để yêu cầu thanh toán.
- Ngân hàng thực hiện quy trình thanh toán bù trừ (手形交換) với ngân hàng phát hành để trích tiền.
- Nếu tài khoản của người ký phát không đủ số dư trong hai lần liên tiếp, séc sẽ trở thành 不渡り小切手 (séc bị từ chối), và người ký phát có thể bị đình chỉ giao dịch ngân hàng trong 2 năm theo quy định của Nhật Bản.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật
| 日本語 | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 振出人 | Furidashinin | Người ký phát séc (Drawer) |
| 受取人 | Uketorinin | Người thụ hưởng (Payee) |
| 不渡り小切手 | Fuwatari Kogitte | Séc bị từ chối (Dishonoured cheque) |
| 手形交換 | Tegata Kōkan | Thanh toán bù trừ séc/hối phiếu giữa các ngân hàng |
| 保証小切手 | Hoshō Kogitte | Séc được ngân hàng bảo đảm thanh toán |
Ví dụ sử dụng
- 「代金は小切手払いで決済されました。」— Thanh toán đã được thực hiện bằng séc.
- 「残高不足のため、この小切手は不渡りになりました。」— Do tài khoản không đủ số dư, tờ séc này đã bị từ chối thanh toán.
- 「取引の安全性を確保するため、保証小切手を利用することにしました。」— Để đảm bảo an toàn giao dịch, hai bên đã quyết định sử dụng séc bảo chi.
Tại Nhật Bản, séc giấy (小切手) ngày càng ít phổ biến hơn so với chuyển khoản điện tử (振込) trong giao dịch bán lẻ và cá nhân, tuy nhiên vẫn được sử dụng trong giao dịch doanh nghiệp lớn, thanh toán tiền thuê văn phòng, và các hợp đồng B2B nhờ tính pháp lý chặt chẽ. Đáng chú ý, luật pháp Nhật Bản quy định rất nghiêm khắc với hành vi phát hành séc khống, khiến 小切手払い vẫn giữ được độ tin cậy cao trong môi trường kinh doanh.
So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | 日本語 | 中文 | 한국어 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh toán bằng séc | Cheque Payment | 小切手払い | 支票付款 | 수표 결제 |
| Séc bị từ chối | Dishonoured Cheque | 不渡り小切手 | 空头支票 | 부도수표 |
| Séc bảo chi | Certified Cheque | 保証小切手 | 保付支票 | 자기앞수표 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính quốc tế giúp doanh nghiệp có giao dịch với đối tác Nhật Bản chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được lender phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh đề xuất vay vốn từ nhiều lender qua BizLoan.